Công ty là phạm vi quản lý chứng từ, quyền và số liệu. Cần thiết lập tiền tệ, năm tài chính và chế độ kế toán trước khi nhập giao dịch để không hiểu sai kỳ hoặc đơn vị tiền.
Người thực hiện: quản trị ban đầu đã có tài khoản. Ví dụ trong lần biên soạn: Tài khoản được cấp theo vai trò. Khi chạy demo khác, dùng tài khoản được cấp, không sao chép địa chỉ ví dụ.
Đã kiểm tra: tạo và cấu hình company. Khởi tạo dữ liệu demo đã hoàn thành; chi tiết ba phiếu tồn đầu kỳ đã đối chiếu. Tiêu chuẩn chất lượng thành phẩm A đã được phê duyệt độc lập. Danh mục, định mức và tài khoản được hướng dẫn ở các bước 8–14; bản manual vẫn đang được kiểm tra bố cục và bàn giao.
Bước 1. Tạo và chọn company
Mục đích: tạo phạm vi công ty cho demo. Đăng nhập bằng quản trị ban đầu chưa có company. Nếu ANF_COMPANY đã tồn tại, chọn company đó, không tạo trùng.
Dữ liệu | Giá trị | Nguồn | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
Company code | ANF_COMPANY | Công ty kịch bản | Nhập mã cố định để chọn đúng phạm vi. |
Company name | ANF_COMPANY Formal Company | Tên UAT lần này | Tên hiển thị, không xác nhận tên pháp lý. |
Tại Select company, nhập mã/tên vào Create company, kiểm tra rồi bấm Create company. Xác nhận company trên thanh chọn và mở Tenant Administration → Companies để kiểm tra trạng thái.
Hình 1 — Mã/tên đầy đủ trước Create company.
Hình 2 — Company vừa tạo được chọn, OWNER và Active.
Kết quả: ANF_COMPANY hoạt động và được chọn. Tax code còn Unavailable vì chưa cấu hình; đây không phải thuế đã xác nhận. Chưa phát sinh tồn kho, công nợ hay bút toán. Bàn giao cho quản trị tiếp tục cấu hình.
Bước 2. Thiết lập mặc định tổ chức
Tenant là tổ chức chứa các công ty. Mặc định giúp chuẩn hóa thiết lập; vẫn phải kiểm tra chính company ở bước 3. Mở Tenant Administration → Profile, nhập/chọn bảng dưới, kiểm tra rồi bấm Save. Mở lại Profile để đối chiếu.
Trường | Giá trị | Nguồn | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
Tenant name | ANF_COMPANY Formal Tenant | Tên UAT | Tên tổ chức hiển thị. |
Locale | en | Lựa chọn tài liệu | Nhãn tiếng Anh để khớp ảnh. |
Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh | Múi giờ Việt Nam | Hiển thị giờ địa phương, không đổi đồng hồ thực. |
Base currency | VND | Kịch bản ANF | Đồng tiền cơ sở, không tự quy đổi mọi giá trị đã nhập. |
Fiscal year start month | 1 | Năm tài chính demo | Năm tài chính bắt đầu tháng 1. |
Accounting regime | VN_TT200 | Thiết lập demo | Chế độ trong ứng dụng, không tự chứng nhận báo cáo pháp định. |
Reason | Formal E01 foundation fiscal defaults | Giải trình | Lý do lưu thay đổi; trống lại khi mở form sau lưu. |
Hình 3 — Đầy đủ thiết lập tổ chức trước Save.
Hình 3 — Đầy đủ thiết lập tổ chức trước Save. — phóng vùng Tên và tiền tệ từ cùng ảnh gốc.
Hình 3 — Đầy đủ thiết lập tổ chức trước Save. — phóng vùng Ngôn ngữ và năm tài chính từ cùng ảnh gốc.
Hình 3 — Đầy đủ thiết lập tổ chức trước Save. — phóng vùng Múi giờ và chế độ kế toán từ cùng ảnh gốc.
Hình 4 — Toàn bộ cấu hình giữ đúng sau lưu và mở lại.
Đối chiếu sau mở lại | Giá trị đã lưu |
|---|---|
Tenant name / Base currency | ANF_COMPANY Formal Tenant / VND |
Locale / Fiscal year start month | en / 1 |
Timezone / Accounting regime | Asia/Ho_Chi_Minh / VN_TT200 |
Kết quả: tên, ngôn ngữ, múi giờ, VND, tháng 1 và VN_TT200 giữ đúng sau mở lại. Reason trống lại là trạng thái form giải trình, không có nghĩa thiết lập bị mất. Chưa có giao dịch kế toán; tiếp tục kiểm tra company.
Bước 3. Hoàn thiện thông tin company
Chọn ANF_COMPANY → Tenant Administration → Companies → Configure selected company. Không nhập vào Create company bên cạnh. Nhập các giá trị sau, kiểm tra và bấm Save; mở lại company để đối chiếu.
Trường | Giá trị | Nguồn | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
Company name | ANF_COMPANY Formal Company | Bước 1 | Đúng công ty vừa tạo. |
Tax code | ANF_COMPANY-TAX | Giả định UAT | Mã thử nghiệm, không dùng kê khai thuế thật. |
Giả định UAT | Địa chỉ mẫu, không gửi ra bên ngoài. | ||
Phone | +842800000001 | Giả định UAT | Số mẫu, không xác nhận liên hệ thực. |
Address | Formal UAT retained address | Giả định UAT | Thay bằng địa chỉ được duyệt khi triển khai. |
Fiscal year start month | 1 | Thiết lập demo | Kiểm tra company, không chỉ mặc định tenant. |
Base currency | VND | Kịch bản ANF | Tiền cơ sở company. |
Accounting regime | VN_TT200 | Thiết lập demo | Chế độ của company. |
Hình 5 — Tám trường cấu hình và Save trước lưu.
Hình 6 — Cấu hình giữ đúng sau đăng nhập và mở lại.
Bàn giao: company đã có cấu hình nền để chuẩn bị dữ liệu demo. Chưa có mua/bán hay bút toán từ bước này. Quản trị viên tiếp tục kiểm tra, khởi tạo master data; chỉ bàn giao nghiệp vụ khi đủ tài khoản, quyền và dữ liệu cần thiết.
Bước 4. Khởi tạo bộ dữ liệu demo
Ngữ cảnh: bộ demo cần sẵn danh mục hàng, kho, đơn vị tính, định mức, tài khoản nghiệp vụ và tồn đầu kỳ. Chức năng khởi tạo giúp quản trị viên chuẩn bị một bộ dữ liệu nhất quán; không thay thế phê duyệt kế hoạch, kiểm định chất lượng hay giao dịch mua/bán về sau.
Dữ liệu / điều kiện | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
Công ty đang chọn | ANF_COMPANY | Kiểm tra đúng công ty trước thao tác. |
Bootstrap profile | anf-pp-plus-uat-prereq-v1.5 | Bộ dữ liệu nền dành cho kịch bản này; không chọn phiên bản khác. |
Ngày tồn đầu kỳ | 01/08/2026 | Mốc nghiệp vụ của số dư đầu kỳ, không phải ngày đang nhập liệu. |
Số lần khởi tạo | 1 | Chỉ khởi tạo một lần; không Reset hoặc tạo lại khi dữ liệu đã tồn tại. |
Mở Settings → Demo bootstrap. Chọn đúng Bootstrap profile, bấm Preview / dry-run và kiểm tra không còn điều kiện chưa đạt. Kiểm tra công ty và phiên bản lần nữa rồi bấm Run bootstrap. Nếu bộ dữ liệu đã được khởi tạo, bấm Refresh latest để xem phiên hiện có; không bấm Reset and rebuild hoặc tạo thêm chứng từ tồn đầu kỳ.
Hình 7 — Chọn đúng phiên bản trước lần Run bootstrap đầu tiên; Reset đang khóa. Phóng vùng thao tác từ ảnh gốc.
Hình 8 — Phiên khởi tạo đã SUCCEEDED, phiên bản v1.5 và lần khởi tạo 1.
Kết quả: cả 13 nhóm chuẩn bị đã hoàn thành. Chỉ đọc Status, Profile version và Provision generation để nhận diện phiên; các dòng mã dài là thông tin hỗ trợ, không phải giá trị cần nhập. Tiếp theo phải mở danh mục và chứng từ thực tế để kiểm tra; riêng SUCCEEDED chưa chứng minh toàn bộ E01 hay các giao dịch sản xuất/kế toán đã hoàn tất.
Bước 5. Đối chiếu tồn kho đầu kỳ và từng dòng phiếu
Ngữ cảnh: hàng có sẵn đầu kỳ giúp xác định lượng cần sản xuất và vật tư cần mua. Bộ demo đã tạo ba phiếu tồn đầu kỳ; bước này chỉ đọc lại, không nhập hoặc Post một phiếu mới. Quản trị viên phối hợp người phụ trách kho đối chiếu mặt hàng, kho, số lượng, đơn vị tính và lô.
Mặt hàng | Kho | Số lượng / ĐVT | Nguồn và ý nghĩa |
|---|---|---|---|
FG-PRIVATE-VMART-A | WH-FG | 2.000 BOX | Thành phẩm A sẵn đầu kỳ theo bộ demo. |
FG-PRIVATE-VMART-B | WH-FG | 800 BOX | Thành phẩm B sẵn đầu kỳ theo bộ demo. |
PKG-WRAPPER-VMART | WH-RAW | 40.000 EA | Bao bì sẵn đầu kỳ; EA là số chiếc, không phải BOX. |
Mở Inventory → Movements. Tìm phiếu có Source ANF-OPENING-PKG-WRAPPER-VMART, chọn phiếu rồi mở chi tiết. Trong lần demo này số tự sinh là INV-RECEIPT-2026-000003; ở lần khác phải chọn đúng source và mặt hàng, không nhập lại số từ ảnh. Kiểm tra Posted, ngày chứng từ/ngày ghi sổ 01/08/2026 và dòng PKG-WRAPPER-VMART / WH-RAW / 40.000 / EA. Đọc toàn bộ mã lô, không chỉ phần đầu mã.
Hình 9 — Phiếu đã ghi sổ: số lượng và ĐVT cùng dòng, lô đầy đủ, nguồn và ngày rõ ràng.
Hình 9a — Phóng vùng cùng dòng: mặt hàng và kho.
Hình 9b — Phóng vùng cùng dòng: 40.000 EA; không phải BOX.
Hình 10 — Sau mở lại cùng phiếu, mã lô và căn cứ tồn đầu kỳ giữ nguyên. Phóng vùng lô từ ảnh kết quả mở lại.
Cách hiểu kết quả: lô ANF-LOT-OPENING-PKG-WRAPPER-VMART và ghi chú ANF_UAT_SYNTHETIC_OPENING_LOT cho biết đây là lô tồn đầu kỳ mô phỏng, không phải bằng chứng giao hàng hoặc kiểm nghiệm thật. Nhãn Review before submit là nhãn vùng thông tin chung; phiếu đang Posted và bước này không có thao tác Submit. Reverse movement là chức năng đảo có lý do, không dùng khi chỉ đối chiếu.
Đã đối chiếu ba phiếu, số dư và sổ kho: số lượng, ĐVT, giá trị và lô giữ nguyên sau mở lại. Việc có tồn kho không tự chứng minh Finance đã phê duyệt/ghi sổ tất cả sự kiện. Bàn giao tiếp để hoàn thiện quyền, cấu hình chất lượng và điều kiện E01; chưa bắt đầu giao dịch phụ thuộc khi phần này chưa đủ.
Bước 6. Lập và gửi duyệt tiêu chuẩn chất lượng thành phẩm A
Ngữ cảnh: trước khi kiểm định thành phẩm, Quality cần một tiêu chuẩn được phê duyệt, có giới hạn, đơn vị đo và số mẫu rõ ràng. Bước này lập tiêu chuẩn cho FG-PRIVATE-VMART-A, chưa đo sản phẩm và chưa kết luận bất kỳ lô nào đạt. Đây là dữ liệu thử nghiệm phục vụ demo, không phải tiêu chuẩn chất lượng pháp định hoặc xác nhận năng lực nhà máy.
Người lập: Production Supervisor, tài khoản Tài khoản được cấp theo vai trò. Đăng nhập, kiểm tra ANF_COMPANY, mở Production → Quality → Specifications → New specification. Không dùng tài khoản người duyệt để tự phê duyệt.
Trường | Giá trị | Ý nghĩa / nguồn |
|---|---|---|
Plant / Item | BD-PLANT / FG-PRIVATE-VMART-A | Nhà máy và thành phẩm A của bộ demo. |
Code | FG-A-FORMAL-97746517 | Mã tiêu chuẩn của lần demo này; dùng mã duy nhất khi lập lần khác. |
Name | Formal finished-good numeric specification | Tên để nhận biết tiêu chuẩn thành phẩm. |
Inspection type | FINAL | Kiểm định thành phẩm; không thay tiêu chuẩn IN_PROCESS của SFG. |
Effective from / to | 01/08/2026 / để trống | Ngày hiệu lực theo kỳ demo; không ghi lùi thời điểm phê duyệt. |
Chỉ tiêu | Cách đánh giá | Giới hạn / ĐVT | Số mẫu / mức độ |
|---|---|---|---|
NET_WEIGHT — khối lượng tịnh mỗi BOX | RANGE — trong khoảng | 0,72–0,78 KG (720–780 g) | 5 / MAJOR |
CRITICAL_SEAL_LABEL_DEFECTS — lỗi nghiêm trọng đóng kín/nhãn | MAX_DEFECT_COUNT — số lỗi tối đa | Maximum 0 EA; Minimum để trống | 5 / CRITICAL |
Chỉ tiêu | Name / Test method cần nhập |
|---|---|
NET_WEIGHT | Net weight per BOX (720–780 g expressed as KG) |
CRITICAL_SEAL_LABEL_DEFECTS | Critical seal/label defects |
Lưu ý đơn vị: 720 g được nhập thành 0,72 KG, không nhập 720 vào trường có ĐVT KG. EA ở chỉ tiêu thứ hai là số lỗi; không phải khối lượng hay số BOX sản xuất. Test method mô tả cách lấy 5 BOX/lô và đếm lỗi, đồng thời ghi rõ chưa có kết quả kiểm nghiệm.
Nhập đủ hai dòng, kiểm tra số mẫu và mức độ rồi bấm Save draft. Mở phiếu vừa tạo, đối chiếu các giới hạn/ĐVT đã lưu trước khi bấm Submit. Nếu sai, dùng Edit draft để sửa và kiểm tra lại; không gửi một tiêu chuẩn sai sang người duyệt.
Hình 11 — Form đầy đủ hai chỉ tiêu trước Save draft.
Hình 12 — QSP000001 đang DRAFT; đối chiếu chi tiết trước Submit.
Hình 13 — Cùng phiếu đã SUBMITTED, chờ người duyệt độc lập.
Kết quả và bàn giao: QSP000001 chuyển từ DRAFT phiên bản 1 sang SUBMITTED phiên bản 2; các chỉ tiêu không đổi. Số phiếu tự sinh có thể khác ở lần demo khác. Bàn giao đúng phiếu này cho Quality Checker; chưa dùng để kết luận lô hàng đạt.
Bước 7. Phê duyệt độc lập tiêu chuẩn và kiểm tra kết quả
Người duyệt: Quality Checker, tài khoản Tài khoản được cấp theo vai trò, khác người lập. Đăng nhập, chọn ANF_COMPANY → Production → Quality → Specifications, mở đúng phiếu đã gửi duyệt (QSP000001 trong lần này).
Kiểm tra FG-PRIVATE-VMART-A, BD-PLANT, FINAL, ngày hiệu lực và cả hai dòng: 0,72–0,78 KG, 5 mẫu, MAJOR; tối đa 0 EA, 5 mẫu, CRITICAL. Nếu dữ liệu không đúng căn cứ hoặc thiếu, không Approve: chọn Reject theo quy trình, để người lập sửa và gửi lại. Khi đã đủ và đúng, bấm Approve, xác nhận hộp thoại rồi mở kết quả để đối chiếu.
Hình 14 — Người duyệt đối chiếu cùng phiếu SUBMITTED trước Approve; Reject là lựa chọn khi dữ liệu không đạt.
Hình 15 — Tiêu chuẩn đã ACTIVE phiên bản 3, đầy đủ các chỉ tiêu và lịch sử phê duyệt.
Hình 15a — Phóng vùng giới hạn, ĐVT, số mẫu và mức độ từ cùng ảnh kết quả.
Cách hiểu kết quả: ACTIVE xác nhận tiêu chuẩn đã được duyệt, không có nghĩa lô thành phẩm đã PASS, đã được xuất kho hoặc đã có bút toán. Lịch sử giữ CREATE → SUBMIT → APPROVE; ngày phê duyệt là ngày thao tác thật, khác ngày bắt đầu hiệu lực. Khi sản xuất, Quality phải ghi kết quả kiểm nghiệm thật của kịch bản và phê duyệt lô theo bước E07. Bàn giao tiêu chuẩn đã duyệt cùng dữ liệu nền cho bộ phận nghiệp vụ sau khi hoàn tất các điều kiện E01 còn lại.
Bước 8. Kiểm tra nhà máy và các kho trước giao dịch
Production Planner → Production → Engineering → Plants; mở BD-PLANT, kiểm tra chi nhánh ANF-HQ, trạng thái ACTIVE và hai dây chuyền MIX-GRP/PACK-01. Đây là danh mục nguồn lực; năng lực và lịch làm việc thực tế sẽ được đối chiếu khi hoạch định.
BD-PLANT và hai dây chuyền đã hoạt động; chưa thay thế kiểm tra năng lực và lịch OT.
Ngữ cảnh: nguyên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm và hàng trả lại được quản lý ở các kho khác nhau. Chọn sai kho có thể làm thiếu vật tư hoặc xuất nhầm hàng. Quản trị đăng nhập, chọn ANF_COMPANY → Settings → Warehouses; tìm từng mã, mở chi tiết và kiểm tra Active, tên kho, chi nhánh. Đây là kiểm tra dữ liệu đã khởi tạo, không tạo lại kho.
Mã kho | Mục đích | Kết quả cần thấy |
|---|---|---|
WH-RAW | Nguyên liệu và bao bì | Active, ANF-HQ |
WH-PROD | Bán thành phẩm và sản xuất | Active, ANF-HQ |
WH-FG | Thành phẩm để bán | Active, ANF-HQ |
WH-RETURN | Hàng trả về chờ xử lý | Active, ANF-HQ |
Kho WH-RAW đã hoạt động, đúng tên và chi nhánh.
Kho WH-PROD đã hoạt động, đúng tên và chi nhánh.
Kho WH-FG đã hoạt động, đúng tên và chi nhánh.
Kho WH-RETURN đã hoạt động, đúng tên và chi nhánh.
Bàn giao: bộ phận kho chọn kho theo mục đích chứng từ. Kho Active không có nghĩa đã có hàng; xem số lượng tồn và trạng thái lô trước khi cấp/xuất.
Bước 9. Kiểm tra hàng hóa và đơn vị tính
Người thực hiện: Data Steward, tài khoản Tài khoản được cấp theo vai trò. Chọn ANF_COMPANY → Settings → Materials; tìm mã hàng rồi mở chi tiết. So sánh tên, trạng thái Active, đơn vị tính cơ sở và mã thuế. Không đổi đơn vị của hàng đã phát sinh giao dịch chỉ để làm cho số lượng khớp.
Hàng hóa | Đơn vị cơ sở | Cách hiểu trong demo |
|---|---|---|
FG-PRIVATE-VMART-A / B | BOX | Thành phẩm bán theo hộp |
SFG-ANF-A-BASE / B-BASE | BAR | Bán thành phẩm theo thanh |
PKG-WRAPPER-VMART | EA | Bao gói theo chiếc |
Chi tiết FG-PRIVATE-VMART-A: đơn vị cơ sở và trạng thái đã được đối chiếu.
Chi tiết FG-PRIVATE-VMART-B: đơn vị cơ sở và trạng thái đã được đối chiếu.
Chi tiết SFG-ANF-A-BASE: đơn vị cơ sở và trạng thái đã được đối chiếu.
Chi tiết SFG-ANF-B-BASE: đơn vị cơ sở và trạng thái đã được đối chiếu.
Chi tiết PKG-WRAPPER-VMART: đơn vị cơ sở và trạng thái đã được đối chiếu.
Mã thuế trong danh mục là tham chiếu, không thay thế kiểm tra thuế trên từng hóa đơn. Các giá trị demo phải được rà soát theo chính sách thuế khi triển khai thực tế.
Bước 10. Kiểm tra quy đổi hộp, thanh và thùng
Vẫn dùng Data Steward: Settings → UOM conversions; mở dòng quy đổi và xem công thức, phạm vi hàng hóa, ngày hiệu lực. Có quy đổi áp dụng chung và quy đổi riêng cho từng thành phẩm; không coi EA và BAR là cùng một đơn vị chỉ vì đều có hệ số 24.
Phạm vi | Quy đổi | Hiệu lực |
|---|---|---|
Chung | 1 BOX = 24 EA | 01/08/2026 |
Chung | 1 CARTON = 12 BOX | 01/08/2026 |
FG-A | 1 BOX = 24 BAR | 01/08/2026 |
FG-B | 1 BOX = 24 BAR | 01/08/2026 |
Quy đổi đã hoạt động: kiểm tra công thức và phạm vi hàng hóa ở phần chi tiết.
Quy đổi đã hoạt động: kiểm tra công thức và phạm vi hàng hóa ở phần chi tiết.
Quy đổi đã hoạt động: kiểm tra công thức và phạm vi hàng hóa ở phần chi tiết.
Quy đổi đã hoạt động: kiểm tra công thức và phạm vi hàng hóa ở phần chi tiết.
Ví dụ: 12.500 BOX A tương đương 300.000 BAR; 4.200 BOX B tương đương 100.800 BAR. Quy đổi không làm tăng tồn kho hoặc tự tạo lệnh sản xuất.
Bước 11. Đọc công thức SFG và BOM đóng gói
Người kiểm tra: Production Planner, tài khoản Tài khoản được cấp theo vai trò. Chọn ANF_COMPANY → Production → Engineering → BOM; tìm phiên bản REC-SFG-A-v2, REC-SFG-B-v2 và hai BOM-FG-*-PACK-v2, mở chi tiết. Số BOM tự sinh có thể khác ở lần demo khác; nhận diện bằng mặt hàng và phiên bản, không chép số từ ảnh.
Quan trọng: lượng nguyên liệu của hai công thức SFG là cho 24 BAR, không phải cho 1 BAR. Lượng trên mỗi dòng đóng gói là cho 1 BOX thành phẩm. Đọc cơ sở đầu ra trước khi nhân định mức với lượng cần sản xuất; tính thêm hao hụt đúng dòng, không tăng đồng loạt mọi vật tư.
Phiên bản | Cơ sở đầu ra | Trạng thái |
|---|---|---|
REC-SFG-A-v2 / REC-SFG-B-v2 | 24 BAR | Approved |
BOM-FG-A-PACK-v2 / BOM-FG-B-PACK-v2 | 1 BOX | Approved |
Công thức REC-SFG-A-v2: đầy đủ các dòng vật tư và cơ sở định mức đã đối chiếu.
Công thức REC-SFG-B-v2: đầy đủ các dòng vật tư và cơ sở định mức đã đối chiếu.
Công thức BOM-FG-A-PACK-v2: đầy đủ các dòng vật tư và cơ sở định mức đã đối chiếu.
Công thức BOM-FG-B-PACK-v2: đầy đủ các dòng vật tư và cơ sở định mức đã đối chiếu.
Kết quả đóng gói: một hộp dùng 24 BAR SFG tương ứng, 24 EA wrapper với hao hụt 0,5%, và 1 EA hộp. Nếu phiên bản chưa Approved hoặc cơ sở/đơn vị chưa rõ, bàn giao bộ phận kỹ thuật rà soát; không tự phê duyệt lại một phiên bản đã duyệt.
Bước 12. Đọc công đoạn và thời gian tiêu chuẩn
Production Planner → Production → Engineering → Routing; tìm RT-SFG-A-v2, RT-SFG-B-v2, RT-PACK-v2. Kiểm tra Approved, BD-PLANT, ngày hiệu lực, thứ tự công đoạn, work center, thời gian chuẩn bị và thời gian chạy trên đơn vị đầu ra. Các công đoạn có thời gian 0 trong dữ liệu demo không có nghĩa vận hành thực tế không cần thời gian.
Routing RT-SFG-A-v2: cơ sở tính toán và toàn bộ công đoạn đã được đối chiếu.
Routing RT-SFG-B-v2: cơ sở tính toán và toàn bộ công đoạn đã được đối chiếu.
Routing RT-PACK-v2: cơ sở tính toán và toàn bộ công đoạn đã được đối chiếu.
Cách hiểu: PACK dùng 0,24 phút/BOX, tức mức tính toán 250 BOX/giờ; không phải cam kết năng lực thực tế. E05 vẫn phải xét lịch làm việc, vật tư, công đoạn trước, thời gian đổi sản phẩm và OT được người có thẩm quyền duyệt để giữ ngày giao khách hàng.
Bước 13. Kiểm tra phiên bản sản xuất đã được phát hành
Production Planner → Production → Engineering → Production versions; chọn đúng mặt hàng và BD-PLANT rồi mở phiên bản Released. PV-SFG-A-01/PV-SFG-B-01/PV-FG-A-01/PV-FG-B-01 là tên trong kịch bản; màn hình dùng số phiên bản tự sinh ở bảng đối chiếu dưới đây. Số có thể khác trong lần demo mới. Đối chiếu mặt hàng, BOM, routing, dây chuyền, thời gian hiệu lực và khoảng cỡ lô. Released là căn cứ chọn định nghĩa sản xuất, không đồng nghĩa lệnh sản xuất đã Released hoặc vật tư đã đủ.
Tên trong kịch bản | Số trên màn hình | Mặt hàng / BOM / routing |
|---|---|---|
PV-SFG-A-01 | PV000001 | SFG-ANF-A-BASE / BOM-2026-000003 / RTG-2026-000003 |
PV-SFG-B-01 | PV000002 | SFG-ANF-B-BASE / BOM-2026-000004 / RTG-2026-000004 |
PV-FG-A-01 | PV000003 | FG-PRIVATE-VMART-A / BOM-2026-000005 / RTG-2026-000005 |
PV-FG-B-01 | PV000004 | FG-PRIVATE-VMART-B / BOM-2026-000006 / RTG-2026-000006 |
Phiên bản PV-SFG-A-01 đã Released và có liên kết BOM/routing đúng.
Phiên bản PV-SFG-B-01 đã Released và có liên kết BOM/routing đúng.
Phiên bản PV-FG-A-01 đã Released và có liên kết BOM/routing đúng.
Phiên bản PV-FG-B-01 đã Released và có liên kết BOM/routing đúng.
Bước 14. Bàn giao tài khoản nghiệp vụ
Mỗi người dùng đăng nhập bằng tài khoản được cấp, chọn ANF_COMPANY và mở màn hình của vai trò. Mật khẩu được bàn giao riêng, không ghi trong manual. Không dùng tài khoản quản trị thay cho người lập/người duyệt trong các bước nghiệp vụ.
Vai trò | Tài khoản | Kết quả bàn giao |
|---|---|---|
Platform Admin | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Bootstrap Checker | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Data Steward | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Marketing | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
CRM | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Sales Executive | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Sales Manager | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Production Planner | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Production Manager | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Production Approver | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Purchaser | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Purchase Approver | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Production Supervisor | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Production Operator | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Production Quality Checker | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Warehouse Operator | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Warehouse Manager | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
HR | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
HR Approver | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Payroll | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Finance | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Production Finance Reviewer | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Billing | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Cash | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Period Close Approver | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Production Cost Accountant | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Production Auditor | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Auditor Business Owner | Tài khoản được cấp theo vai trò | Đăng nhập và chọn đúng công ty |
Các tài khoản trên đã đăng nhập và có quyền theo công ty; từng nút và điều kiện phê duyệt sẽ còn được kiểm tra tại bước giao dịch tương ứng. Người duyệt khác người lập. Nếu không thấy chức năng, kiểm tra tài khoản/công ty và báo quản trị, không tự chuyển sang admin để bỏ qua kiểm soát.
Điều kiện bàn giao E01
Danh mục, định mức, quy đổi và tài khoản ở các bước trên đã được đối chiếu. Tiêu chuẩn thành phẩm A đã được phê duyệt độc lập; tiêu chuẩn các mặt hàng khác phải được kiểm tra trước khi kiểm định tương ứng, không tự coi là tất cả đã đầy đủ. Bản hướng dẫn đang được kiểm tra bố cục; chưa thay thế xác nhận bàn giao của người phụ trách demo. Không bắt đầu giao dịch dựa riêng vào company Active hoặc khởi tạo SUCCEEDED.













































