innovaERPTrung tâm hướng dẫnTài nguyên ↗
Hướng dẫn / E01 — Chuẩn bị công ty, danh mục và người dùng
E01 · Hướng dẫn thao tác

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền

Dữ liệu demo · Đọc theo ngữ cảnh và vai trò ở từng bước

Công ty là phạm vi quản lý chứng từ, quyền và số liệu. Cần thiết lập tiền tệ, năm tài chính và chế độ kế toán trước khi nhập giao dịch để không hiểu sai kỳ hoặc đơn vị tiền.

Người thực hiện: quản trị ban đầu đã có tài khoản. Ví dụ trong lần biên soạn: Tài khoản được cấp theo vai trò. Khi chạy demo khác, dùng tài khoản được cấp, không sao chép địa chỉ ví dụ.

Đã kiểm tra: tạo và cấu hình company. Khởi tạo dữ liệu demo đã hoàn thành; chi tiết ba phiếu tồn đầu kỳ đã đối chiếu. Tiêu chuẩn chất lượng thành phẩm A đã được phê duyệt độc lập. Danh mục, định mức và tài khoản được hướng dẫn ở các bước 8–14; bản manual vẫn đang được kiểm tra bố cục và bàn giao.

Bước 1. Tạo và chọn company

Mục đích: tạo phạm vi công ty cho demo. Đăng nhập bằng quản trị ban đầu chưa có company. Nếu ANF_COMPANY đã tồn tại, chọn company đó, không tạo trùng.

Dữ liệu

Giá trị

Nguồn

Ý nghĩa

Company code

ANF_COMPANY

Công ty kịch bản

Nhập mã cố định để chọn đúng phạm vi.

Company name

ANF_COMPANY Formal Company

Tên UAT lần này

Tên hiển thị, không xác nhận tên pháp lý.

Tại Select company, nhập mã/tên vào Create company, kiểm tra rồi bấm Create company. Xác nhận company trên thanh chọn và mở Tenant Administration → Companies để kiểm tra trạng thái.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 1
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 1 — Mã/tên đầy đủ trước Create company.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 2
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 2 — Company vừa tạo được chọn, OWNER và Active.

Kết quả: ANF_COMPANY hoạt động và được chọn. Tax code còn Unavailable vì chưa cấu hình; đây không phải thuế đã xác nhận. Chưa phát sinh tồn kho, công nợ hay bút toán. Bàn giao cho quản trị tiếp tục cấu hình.

Bước 2. Thiết lập mặc định tổ chức

Tenant là tổ chức chứa các công ty. Mặc định giúp chuẩn hóa thiết lập; vẫn phải kiểm tra chính company ở bước 3. Mở Tenant Administration → Profile, nhập/chọn bảng dưới, kiểm tra rồi bấm Save. Mở lại Profile để đối chiếu.

Trường

Giá trị

Nguồn

Ý nghĩa

Tenant name

ANF_COMPANY Formal Tenant

Tên UAT

Tên tổ chức hiển thị.

Locale

en

Lựa chọn tài liệu

Nhãn tiếng Anh để khớp ảnh.

Timezone

Asia/Ho_Chi_Minh

Múi giờ Việt Nam

Hiển thị giờ địa phương, không đổi đồng hồ thực.

Base currency

VND

Kịch bản ANF

Đồng tiền cơ sở, không tự quy đổi mọi giá trị đã nhập.

Fiscal year start month

1

Năm tài chính demo

Năm tài chính bắt đầu tháng 1.

Accounting regime

VN_TT200

Thiết lập demo

Chế độ trong ứng dụng, không tự chứng nhận báo cáo pháp định.

Reason

Formal E01 foundation fiscal defaults

Giải trình

Lý do lưu thay đổi; trống lại khi mở form sau lưu.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 3
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 3 — Đầy đủ thiết lập tổ chức trước Save.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 4
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 3 — Đầy đủ thiết lập tổ chức trước Save. — phóng vùng Tên và tiền tệ từ cùng ảnh gốc.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 5
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 3 — Đầy đủ thiết lập tổ chức trước Save. — phóng vùng Ngôn ngữ và năm tài chính từ cùng ảnh gốc.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 6
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 3 — Đầy đủ thiết lập tổ chức trước Save. — phóng vùng Múi giờ và chế độ kế toán từ cùng ảnh gốc.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 7
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 4 — Toàn bộ cấu hình giữ đúng sau lưu và mở lại.

Đối chiếu sau mở lại

Giá trị đã lưu

Tenant name / Base currency

ANF_COMPANY Formal Tenant / VND

Locale / Fiscal year start month

en / 1

Timezone / Accounting regime

Asia/Ho_Chi_Minh / VN_TT200

Kết quả: tên, ngôn ngữ, múi giờ, VND, tháng 1 và VN_TT200 giữ đúng sau mở lại. Reason trống lại là trạng thái form giải trình, không có nghĩa thiết lập bị mất. Chưa có giao dịch kế toán; tiếp tục kiểm tra company.

Bước 3. Hoàn thiện thông tin company

Chọn ANF_COMPANY → Tenant Administration → Companies → Configure selected company. Không nhập vào Create company bên cạnh. Nhập các giá trị sau, kiểm tra và bấm Save; mở lại company để đối chiếu.

Trường

Giá trị

Nguồn

Ý nghĩa

Company name

ANF_COMPANY Formal Company

Bước 1

Đúng công ty vừa tạo.

Tax code

ANF_COMPANY-TAX

Giả định UAT

Mã thử nghiệm, không dùng kê khai thuế thật.

Email

[email protected]

Giả định UAT

Địa chỉ mẫu, không gửi ra bên ngoài.

Phone

+842800000001

Giả định UAT

Số mẫu, không xác nhận liên hệ thực.

Address

Formal UAT retained address

Giả định UAT

Thay bằng địa chỉ được duyệt khi triển khai.

Fiscal year start month

1

Thiết lập demo

Kiểm tra company, không chỉ mặc định tenant.

Base currency

VND

Kịch bản ANF

Tiền cơ sở company.

Accounting regime

VN_TT200

Thiết lập demo

Chế độ của company.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 8
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 5 — Tám trường cấu hình và Save trước lưu.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 9
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 6 — Cấu hình giữ đúng sau đăng nhập và mở lại.

Bàn giao: company đã có cấu hình nền để chuẩn bị dữ liệu demo. Chưa có mua/bán hay bút toán từ bước này. Quản trị viên tiếp tục kiểm tra, khởi tạo master data; chỉ bàn giao nghiệp vụ khi đủ tài khoản, quyền và dữ liệu cần thiết.

Bước 4. Khởi tạo bộ dữ liệu demo

Ngữ cảnh: bộ demo cần sẵn danh mục hàng, kho, đơn vị tính, định mức, tài khoản nghiệp vụ và tồn đầu kỳ. Chức năng khởi tạo giúp quản trị viên chuẩn bị một bộ dữ liệu nhất quán; không thay thế phê duyệt kế hoạch, kiểm định chất lượng hay giao dịch mua/bán về sau.

Dữ liệu / điều kiện

Giá trị

Ý nghĩa

Công ty đang chọn

ANF_COMPANY

Kiểm tra đúng công ty trước thao tác.

Bootstrap profile

anf-pp-plus-uat-prereq-v1.5

Bộ dữ liệu nền dành cho kịch bản này; không chọn phiên bản khác.

Ngày tồn đầu kỳ

01/08/2026

Mốc nghiệp vụ của số dư đầu kỳ, không phải ngày đang nhập liệu.

Số lần khởi tạo

1

Chỉ khởi tạo một lần; không Reset hoặc tạo lại khi dữ liệu đã tồn tại.

Mở Settings → Demo bootstrap. Chọn đúng Bootstrap profile, bấm Preview / dry-run và kiểm tra không còn điều kiện chưa đạt. Kiểm tra công ty và phiên bản lần nữa rồi bấm Run bootstrap. Nếu bộ dữ liệu đã được khởi tạo, bấm Refresh latest để xem phiên hiện có; không bấm Reset and rebuild hoặc tạo thêm chứng từ tồn đầu kỳ.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 10
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 7 — Chọn đúng phiên bản trước lần Run bootstrap đầu tiên; Reset đang khóa. Phóng vùng thao tác từ ảnh gốc.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 11
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 8 — Phiên khởi tạo đã SUCCEEDED, phiên bản v1.5 và lần khởi tạo 1.

Kết quả: cả 13 nhóm chuẩn bị đã hoàn thành. Chỉ đọc Status, Profile version và Provision generation để nhận diện phiên; các dòng mã dài là thông tin hỗ trợ, không phải giá trị cần nhập. Tiếp theo phải mở danh mục và chứng từ thực tế để kiểm tra; riêng SUCCEEDED chưa chứng minh toàn bộ E01 hay các giao dịch sản xuất/kế toán đã hoàn tất.

Bước 5. Đối chiếu tồn kho đầu kỳ và từng dòng phiếu

Ngữ cảnh: hàng có sẵn đầu kỳ giúp xác định lượng cần sản xuất và vật tư cần mua. Bộ demo đã tạo ba phiếu tồn đầu kỳ; bước này chỉ đọc lại, không nhập hoặc Post một phiếu mới. Quản trị viên phối hợp người phụ trách kho đối chiếu mặt hàng, kho, số lượng, đơn vị tính và lô.

Mặt hàng

Kho

Số lượng / ĐVT

Nguồn và ý nghĩa

FG-PRIVATE-VMART-A

WH-FG

2.000 BOX

Thành phẩm A sẵn đầu kỳ theo bộ demo.

FG-PRIVATE-VMART-B

WH-FG

800 BOX

Thành phẩm B sẵn đầu kỳ theo bộ demo.

PKG-WRAPPER-VMART

WH-RAW

40.000 EA

Bao bì sẵn đầu kỳ; EA là số chiếc, không phải BOX.

Mở Inventory → Movements. Tìm phiếu có Source ANF-OPENING-PKG-WRAPPER-VMART, chọn phiếu rồi mở chi tiết. Trong lần demo này số tự sinh là INV-RECEIPT-2026-000003; ở lần khác phải chọn đúng source và mặt hàng, không nhập lại số từ ảnh. Kiểm tra Posted, ngày chứng từ/ngày ghi sổ 01/08/2026 và dòng PKG-WRAPPER-VMART / WH-RAW / 40.000 / EA. Đọc toàn bộ mã lô, không chỉ phần đầu mã.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 12
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 9 — Phiếu đã ghi sổ: số lượng và ĐVT cùng dòng, lô đầy đủ, nguồn và ngày rõ ràng.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 13
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 9a — Phóng vùng cùng dòng: mặt hàng và kho.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 14
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 9b — Phóng vùng cùng dòng: 40.000 EA; không phải BOX.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 15
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 10 — Sau mở lại cùng phiếu, mã lô và căn cứ tồn đầu kỳ giữ nguyên. Phóng vùng lô từ ảnh kết quả mở lại.

Cách hiểu kết quả: lô ANF-LOT-OPENING-PKG-WRAPPER-VMART và ghi chú ANF_UAT_SYNTHETIC_OPENING_LOT cho biết đây là lô tồn đầu kỳ mô phỏng, không phải bằng chứng giao hàng hoặc kiểm nghiệm thật. Nhãn Review before submit là nhãn vùng thông tin chung; phiếu đang Posted và bước này không có thao tác Submit. Reverse movement là chức năng đảo có lý do, không dùng khi chỉ đối chiếu.

Đã đối chiếu ba phiếu, số dư và sổ kho: số lượng, ĐVT, giá trị và lô giữ nguyên sau mở lại. Việc có tồn kho không tự chứng minh Finance đã phê duyệt/ghi sổ tất cả sự kiện. Bàn giao tiếp để hoàn thiện quyền, cấu hình chất lượng và điều kiện E01; chưa bắt đầu giao dịch phụ thuộc khi phần này chưa đủ.

Bước 6. Lập và gửi duyệt tiêu chuẩn chất lượng thành phẩm A

Ngữ cảnh: trước khi kiểm định thành phẩm, Quality cần một tiêu chuẩn được phê duyệt, có giới hạn, đơn vị đo và số mẫu rõ ràng. Bước này lập tiêu chuẩn cho FG-PRIVATE-VMART-A, chưa đo sản phẩm và chưa kết luận bất kỳ lô nào đạt. Đây là dữ liệu thử nghiệm phục vụ demo, không phải tiêu chuẩn chất lượng pháp định hoặc xác nhận năng lực nhà máy.

Người lập: Production Supervisor, tài khoản Tài khoản được cấp theo vai trò. Đăng nhập, kiểm tra ANF_COMPANY, mở Production → Quality → Specifications → New specification. Không dùng tài khoản người duyệt để tự phê duyệt.

Trường

Giá trị

Ý nghĩa / nguồn

Plant / Item

BD-PLANT / FG-PRIVATE-VMART-A

Nhà máy và thành phẩm A của bộ demo.

Code

FG-A-FORMAL-97746517

Mã tiêu chuẩn của lần demo này; dùng mã duy nhất khi lập lần khác.

Name

Formal finished-good numeric specification

Tên để nhận biết tiêu chuẩn thành phẩm.

Inspection type

FINAL

Kiểm định thành phẩm; không thay tiêu chuẩn IN_PROCESS của SFG.

Effective from / to

01/08/2026 / để trống

Ngày hiệu lực theo kỳ demo; không ghi lùi thời điểm phê duyệt.

Chỉ tiêu

Cách đánh giá

Giới hạn / ĐVT

Số mẫu / mức độ

NET_WEIGHT — khối lượng tịnh mỗi BOX

RANGE — trong khoảng

0,72–0,78 KG (720–780 g)

5 / MAJOR

CRITICAL_SEAL_LABEL_DEFECTS — lỗi nghiêm trọng đóng kín/nhãn

MAX_DEFECT_COUNT — số lỗi tối đa

Maximum 0 EA; Minimum để trống

5 / CRITICAL

Chỉ tiêu

Name / Test method cần nhập

NET_WEIGHT

Net weight per BOX (720–780 g expressed as KG)
UAT specification: net content weight, 1000 g = 1 KG; no measurement claimed

CRITICAL_SEAL_LABEL_DEFECTS

Critical seal/label defects
UAT specification: 5 BOX/LOT, count critical seal/label defects; no inspection result claimed

Lưu ý đơn vị: 720 g được nhập thành 0,72 KG, không nhập 720 vào trường có ĐVT KG. EA ở chỉ tiêu thứ hai là số lỗi; không phải khối lượng hay số BOX sản xuất. Test method mô tả cách lấy 5 BOX/lô và đếm lỗi, đồng thời ghi rõ chưa có kết quả kiểm nghiệm.

Nhập đủ hai dòng, kiểm tra số mẫu và mức độ rồi bấm Save draft. Mở phiếu vừa tạo, đối chiếu các giới hạn/ĐVT đã lưu trước khi bấm Submit. Nếu sai, dùng Edit draft để sửa và kiểm tra lại; không gửi một tiêu chuẩn sai sang người duyệt.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 16
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 11 — Form đầy đủ hai chỉ tiêu trước Save draft.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 17
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 12 — QSP000001 đang DRAFT; đối chiếu chi tiết trước Submit.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 18
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 13 — Cùng phiếu đã SUBMITTED, chờ người duyệt độc lập.

Kết quả và bàn giao: QSP000001 chuyển từ DRAFT phiên bản 1 sang SUBMITTED phiên bản 2; các chỉ tiêu không đổi. Số phiếu tự sinh có thể khác ở lần demo khác. Bàn giao đúng phiếu này cho Quality Checker; chưa dùng để kết luận lô hàng đạt.

Bước 7. Phê duyệt độc lập tiêu chuẩn và kiểm tra kết quả

Người duyệt: Quality Checker, tài khoản Tài khoản được cấp theo vai trò, khác người lập. Đăng nhập, chọn ANF_COMPANY → Production → Quality → Specifications, mở đúng phiếu đã gửi duyệt (QSP000001 trong lần này).

Kiểm tra FG-PRIVATE-VMART-A, BD-PLANT, FINAL, ngày hiệu lực và cả hai dòng: 0,72–0,78 KG, 5 mẫu, MAJOR; tối đa 0 EA, 5 mẫu, CRITICAL. Nếu dữ liệu không đúng căn cứ hoặc thiếu, không Approve: chọn Reject theo quy trình, để người lập sửa và gửi lại. Khi đã đủ và đúng, bấm Approve, xác nhận hộp thoại rồi mở kết quả để đối chiếu.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 19
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 14 — Người duyệt đối chiếu cùng phiếu SUBMITTED trước Approve; Reject là lựa chọn khi dữ liệu không đạt.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 20
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 15 — Tiêu chuẩn đã ACTIVE phiên bản 3, đầy đủ các chỉ tiêu và lịch sử phê duyệt.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 21
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hình 15a — Phóng vùng giới hạn, ĐVT, số mẫu và mức độ từ cùng ảnh kết quả.

Cách hiểu kết quả: ACTIVE xác nhận tiêu chuẩn đã được duyệt, không có nghĩa lô thành phẩm đã PASS, đã được xuất kho hoặc đã có bút toán. Lịch sử giữ CREATE → SUBMIT → APPROVE; ngày phê duyệt là ngày thao tác thật, khác ngày bắt đầu hiệu lực. Khi sản xuất, Quality phải ghi kết quả kiểm nghiệm thật của kịch bản và phê duyệt lô theo bước E07. Bàn giao tiêu chuẩn đã duyệt cùng dữ liệu nền cho bộ phận nghiệp vụ sau khi hoàn tất các điều kiện E01 còn lại.

Bước 8. Kiểm tra nhà máy và các kho trước giao dịch

Production Planner → Production → Engineering → Plants; mở BD-PLANT, kiểm tra chi nhánh ANF-HQ, trạng thái ACTIVE và hai dây chuyền MIX-GRP/PACK-01. Đây là danh mục nguồn lực; năng lực và lịch làm việc thực tế sẽ được đối chiếu khi hoạch định.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 22
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

BD-PLANT và hai dây chuyền đã hoạt động; chưa thay thế kiểm tra năng lực và lịch OT.

Ngữ cảnh: nguyên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm và hàng trả lại được quản lý ở các kho khác nhau. Chọn sai kho có thể làm thiếu vật tư hoặc xuất nhầm hàng. Quản trị đăng nhập, chọn ANF_COMPANY → Settings → Warehouses; tìm từng mã, mở chi tiết và kiểm tra Active, tên kho, chi nhánh. Đây là kiểm tra dữ liệu đã khởi tạo, không tạo lại kho.

Mã kho

Mục đích

Kết quả cần thấy

WH-RAW

Nguyên liệu và bao bì

Active, ANF-HQ

WH-PROD

Bán thành phẩm và sản xuất

Active, ANF-HQ

WH-FG

Thành phẩm để bán

Active, ANF-HQ

WH-RETURN

Hàng trả về chờ xử lý

Active, ANF-HQ

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 23
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Kho WH-RAW đã hoạt động, đúng tên và chi nhánh.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 24
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Kho WH-PROD đã hoạt động, đúng tên và chi nhánh.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 25
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Kho WH-FG đã hoạt động, đúng tên và chi nhánh.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 26
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Kho WH-RETURN đã hoạt động, đúng tên và chi nhánh.

Bàn giao: bộ phận kho chọn kho theo mục đích chứng từ. Kho Active không có nghĩa đã có hàng; xem số lượng tồn và trạng thái lô trước khi cấp/xuất.

Bước 9. Kiểm tra hàng hóa và đơn vị tính

Người thực hiện: Data Steward, tài khoản Tài khoản được cấp theo vai trò. Chọn ANF_COMPANY → Settings → Materials; tìm mã hàng rồi mở chi tiết. So sánh tên, trạng thái Active, đơn vị tính cơ sở và mã thuế. Không đổi đơn vị của hàng đã phát sinh giao dịch chỉ để làm cho số lượng khớp.

Hàng hóa

Đơn vị cơ sở

Cách hiểu trong demo

FG-PRIVATE-VMART-A / B

BOX

Thành phẩm bán theo hộp

SFG-ANF-A-BASE / B-BASE

BAR

Bán thành phẩm theo thanh

PKG-WRAPPER-VMART

EA

Bao gói theo chiếc

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 27
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Chi tiết FG-PRIVATE-VMART-A: đơn vị cơ sở và trạng thái đã được đối chiếu.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 28
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Chi tiết FG-PRIVATE-VMART-B: đơn vị cơ sở và trạng thái đã được đối chiếu.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 29
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Chi tiết SFG-ANF-A-BASE: đơn vị cơ sở và trạng thái đã được đối chiếu.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 30
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Chi tiết SFG-ANF-B-BASE: đơn vị cơ sở và trạng thái đã được đối chiếu.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 31
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Chi tiết PKG-WRAPPER-VMART: đơn vị cơ sở và trạng thái đã được đối chiếu.

Mã thuế trong danh mục là tham chiếu, không thay thế kiểm tra thuế trên từng hóa đơn. Các giá trị demo phải được rà soát theo chính sách thuế khi triển khai thực tế.

Bước 10. Kiểm tra quy đổi hộp, thanh và thùng

Vẫn dùng Data Steward: Settings → UOM conversions; mở dòng quy đổi và xem công thức, phạm vi hàng hóa, ngày hiệu lực. Có quy đổi áp dụng chung và quy đổi riêng cho từng thành phẩm; không coi EA và BAR là cùng một đơn vị chỉ vì đều có hệ số 24.

Phạm vi

Quy đổi

Hiệu lực

Chung

1 BOX = 24 EA

01/08/2026

Chung

1 CARTON = 12 BOX

01/08/2026

FG-A

1 BOX = 24 BAR

01/08/2026

FG-B

1 BOX = 24 BAR

01/08/2026

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 32
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Quy đổi đã hoạt động: kiểm tra công thức và phạm vi hàng hóa ở phần chi tiết.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 33
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Quy đổi đã hoạt động: kiểm tra công thức và phạm vi hàng hóa ở phần chi tiết.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 34
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Quy đổi đã hoạt động: kiểm tra công thức và phạm vi hàng hóa ở phần chi tiết.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 35
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Quy đổi đã hoạt động: kiểm tra công thức và phạm vi hàng hóa ở phần chi tiết.

Ví dụ: 12.500 BOX A tương đương 300.000 BAR; 4.200 BOX B tương đương 100.800 BAR. Quy đổi không làm tăng tồn kho hoặc tự tạo lệnh sản xuất.

Bước 11. Đọc công thức SFG và BOM đóng gói

Người kiểm tra: Production Planner, tài khoản Tài khoản được cấp theo vai trò. Chọn ANF_COMPANY → Production → Engineering → BOM; tìm phiên bản REC-SFG-A-v2, REC-SFG-B-v2 và hai BOM-FG-*-PACK-v2, mở chi tiết. Số BOM tự sinh có thể khác ở lần demo khác; nhận diện bằng mặt hàng và phiên bản, không chép số từ ảnh.

Quan trọng: lượng nguyên liệu của hai công thức SFG là cho 24 BAR, không phải cho 1 BAR. Lượng trên mỗi dòng đóng gói là cho 1 BOX thành phẩm. Đọc cơ sở đầu ra trước khi nhân định mức với lượng cần sản xuất; tính thêm hao hụt đúng dòng, không tăng đồng loạt mọi vật tư.

Phiên bản

Cơ sở đầu ra

Trạng thái

REC-SFG-A-v2 / REC-SFG-B-v2

24 BAR

Approved

BOM-FG-A-PACK-v2 / BOM-FG-B-PACK-v2

1 BOX

Approved

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 36
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Công thức REC-SFG-A-v2: đầy đủ các dòng vật tư và cơ sở định mức đã đối chiếu.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 37
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Công thức REC-SFG-B-v2: đầy đủ các dòng vật tư và cơ sở định mức đã đối chiếu.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 38
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Công thức BOM-FG-A-PACK-v2: đầy đủ các dòng vật tư và cơ sở định mức đã đối chiếu.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 39
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Công thức BOM-FG-B-PACK-v2: đầy đủ các dòng vật tư và cơ sở định mức đã đối chiếu.

Kết quả đóng gói: một hộp dùng 24 BAR SFG tương ứng, 24 EA wrapper với hao hụt 0,5%, và 1 EA hộp. Nếu phiên bản chưa Approved hoặc cơ sở/đơn vị chưa rõ, bàn giao bộ phận kỹ thuật rà soát; không tự phê duyệt lại một phiên bản đã duyệt.

Bước 12. Đọc công đoạn và thời gian tiêu chuẩn

Production Planner → Production → Engineering → Routing; tìm RT-SFG-A-v2, RT-SFG-B-v2, RT-PACK-v2. Kiểm tra Approved, BD-PLANT, ngày hiệu lực, thứ tự công đoạn, work center, thời gian chuẩn bị và thời gian chạy trên đơn vị đầu ra. Các công đoạn có thời gian 0 trong dữ liệu demo không có nghĩa vận hành thực tế không cần thời gian.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 40
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Routing RT-SFG-A-v2: cơ sở tính toán và toàn bộ công đoạn đã được đối chiếu.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 41
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Routing RT-SFG-B-v2: cơ sở tính toán và toàn bộ công đoạn đã được đối chiếu.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 42
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Routing RT-PACK-v2: cơ sở tính toán và toàn bộ công đoạn đã được đối chiếu.

Cách hiểu: PACK dùng 0,24 phút/BOX, tức mức tính toán 250 BOX/giờ; không phải cam kết năng lực thực tế. E05 vẫn phải xét lịch làm việc, vật tư, công đoạn trước, thời gian đổi sản phẩm và OT được người có thẩm quyền duyệt để giữ ngày giao khách hàng.

Bước 13. Kiểm tra phiên bản sản xuất đã được phát hành

Production Planner → Production → Engineering → Production versions; chọn đúng mặt hàng và BD-PLANT rồi mở phiên bản Released. PV-SFG-A-01/PV-SFG-B-01/PV-FG-A-01/PV-FG-B-01 là tên trong kịch bản; màn hình dùng số phiên bản tự sinh ở bảng đối chiếu dưới đây. Số có thể khác trong lần demo mới. Đối chiếu mặt hàng, BOM, routing, dây chuyền, thời gian hiệu lực và khoảng cỡ lô. Released là căn cứ chọn định nghĩa sản xuất, không đồng nghĩa lệnh sản xuất đã Released hoặc vật tư đã đủ.

Tên trong kịch bản

Số trên màn hình

Mặt hàng / BOM / routing

PV-SFG-A-01

PV000001

SFG-ANF-A-BASE / BOM-2026-000003 / RTG-2026-000003

PV-SFG-B-01

PV000002

SFG-ANF-B-BASE / BOM-2026-000004 / RTG-2026-000004

PV-FG-A-01

PV000003

FG-PRIVATE-VMART-A / BOM-2026-000005 / RTG-2026-000005

PV-FG-B-01

PV000004

FG-PRIVATE-VMART-B / BOM-2026-000006 / RTG-2026-000006

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 43
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Phiên bản PV-SFG-A-01 đã Released và có liên kết BOM/routing đúng.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 44
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Phiên bản PV-SFG-B-01 đã Released và có liên kết BOM/routing đúng.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 45
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Phiên bản PV-FG-A-01 đã Released và có liên kết BOM/routing đúng.

E01 — Chuẩn bị doanh nghiệp và dữ liệu nền — ảnh minh họa 46
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Phiên bản PV-FG-B-01 đã Released và có liên kết BOM/routing đúng.

Bước 14. Bàn giao tài khoản nghiệp vụ

Mỗi người dùng đăng nhập bằng tài khoản được cấp, chọn ANF_COMPANY và mở màn hình của vai trò. Mật khẩu được bàn giao riêng, không ghi trong manual. Không dùng tài khoản quản trị thay cho người lập/người duyệt trong các bước nghiệp vụ.

Vai trò

Tài khoản

Kết quả bàn giao

Platform Admin

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Bootstrap Checker

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Data Steward

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Marketing

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

CRM

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Sales Executive

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Sales Manager

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Production Planner

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Production Manager

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Production Approver

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Purchaser

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Purchase Approver

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Production Supervisor

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Production Operator

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Production Quality Checker

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Warehouse Operator

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Warehouse Manager

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

HR

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

HR Approver

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Payroll

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Finance

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Production Finance Reviewer

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Billing

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Cash

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Period Close Approver

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Production Cost Accountant

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Production Auditor

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Auditor Business Owner

Tài khoản được cấp theo vai trò

Đăng nhập và chọn đúng công ty

Các tài khoản trên đã đăng nhập và có quyền theo công ty; từng nút và điều kiện phê duyệt sẽ còn được kiểm tra tại bước giao dịch tương ứng. Người duyệt khác người lập. Nếu không thấy chức năng, kiểm tra tài khoản/công ty và báo quản trị, không tự chuyển sang admin để bỏ qua kiểm soát.

Điều kiện bàn giao E01

Danh mục, định mức, quy đổi và tài khoản ở các bước trên đã được đối chiếu. Tiêu chuẩn thành phẩm A đã được phê duyệt độc lập; tiêu chuẩn các mặt hàng khác phải được kiểm tra trước khi kiểm định tương ứng, không tự coi là tất cả đã đầy đủ. Bản hướng dẫn đang được kiểm tra bố cục; chưa thay thế xác nhận bàn giao của người phụ trách demo. Không bắt đầu giao dịch dựa riêng vào company Active hoặc khởi tạo SUCCEEDED.

InnovaERP · Hướng dẫn từ dữ liệu demo tổng hợp · 15.10.2026
Số chứng từ, nhân sự, giá và số liệu tài chính là ví dụ minh họa. Không ghi sổ lại trên môi trường đã có kết quả chỉ để giống ảnh.
Ảnh gốc của vùng đang minh họa