Để đáp ứng đơn hàng gấp V-Mart, nhu cầu bán thành phẩm A252.000 BAR phải chia thành21 lô, mỗi lô12.000 BAR. Mỗi lệnh ghi rõ vật tư, nhà máy và phiên bản quy trình/giá thành đã được duyệt. Tạo Nháp giúp chuẩn bị dữ liệu lập lịch; chưa cho phép bắt đầu sản xuất.
Nội dung | Dữ liệu của lô mẫu |
|---|---|
Vai trò / màn hình | Production Manager → Production → Work Orders → Execution lifecycle → Create work order |
Nguồn kế hoạch | PPO-MRP-PROP-643710DF3F1E |
Vật tư / ĐVT | SFG-ANF-A-BASE / BAR |
Nhà máy / kho | BD-PLANT / WH-PROD |
Số lượng | 12.000 BAR; chính sách FIXED, lô cuối theo lượng còn lại |
Thời gian nguồn | 31/08–31/08/2026 là ngày từ nguồn kế hoạch, chưa phải lịch sản xuất khả thi |
Điều kiện | Phiên bản sản xuất Released, BOM/routing Approved, nguồn giá/CV Released; đúng nhà máy, kỳ và ĐVT |
1. Chọn Eligible planned order đúng vật tư và số nguồn. 2. Rà lượng nguồn/đã phân bổ/còn lại và cỡ lô hệ thống gợi ý; không tăng vượt cỡ lô. 3. Chọn Create work order một lần. Sau lỗi kết nối, tìm số lệnh đã lưu trước khi thử lại; không tạo lô trùng.
Form thực trước tạo — nguồn252.000 BAR, đã phân bổ0; lô12.000 BAR và nút Create work order.
Các lô tiếp theo thực hiện cùng quy trình; thông tin riêng và kết quả sẽ nằm trong bảng nhóm lệnh. Trường hợp lô cuối nhỏ hơn cần rà lại lượng gợi ý, không lặp lại hướng dẫn chung cho từng lô.
Xác nhận Nháp đã lưu và nguồn quy trình
Kết quả PWO000001 — DRAFT v1,12.000 BAR, bốn công đoạn; chưa Released.
Nội dung đối chiếu | Kết quả đã mở lại |
|---|---|
Lệnh / trạng thái | PWO000001 / Nháp |
Nguồn kế hoạch | PPO-MRP-PROP-643710DF3F1E |
Phiên bản sản xuất / BOM | PV000005 / BOM-2026-000003 |
Routing / tính giá | RTG-2026-000007 / CV000002 |
Phân bổ sau tạo | 12.000 BAR đã phân bổ;240.000 BAR còn lại |
Kho / kế toán | Chưa cấp vật tư, chưa nhập thành phẩm, chưa ghi nhận sản xuất hoặc bút toán |
Mở Release snapshot để đối chiếu đúng phiên bản đã gắn vào lệnh. Tên tab không có nghĩa lệnh đã phát hành. Chính sách lô tại tab này là chính sách quản lý lô/hao hụt; cỡ lô12.000 BAR được kiểm tra trên form nguồn kế hoạch.
Cùng lệnh — nguồn kế hoạch, routing và CV000002 ở vùng trái.
Cùng lệnh — PV000005, BOM000003 và trạng thái nguồn Planned ở vùng phải.
Kiểm tra công đoạn và điều kiện bước kế tiếp
Tab Operations của PWO000001 — đúng bốn công đoạn; tất cả chưa bắt đầu.
Thứ tự | Công đoạn / trạm | Trạng thái |
|---|---|---|
0010 | MIX-GRP — trộn | Chưa bắt đầu |
0020 | FORM-01 — tạo hình | Chờ0010 |
0030 | OVEN-01 — nướng | Chờ0020 |
0040 | QC-INPROCESS — kiểm định trong quá trình | Chờ0030 |
Chỉ Nháp không đủ để sản xuất. Tiếp theo chuẩn bị cửa sổ kế hoạch có lý do, đưa lệnh sang Planned để tính lịch hữu hạn; rà vật tư, năng lực từng máy, thứ tự công đoạn, nhân công và OT trước duyệt độc lập/phát hành. Giữ hạn giao khách31/08. Không xác nhận QC, ghi sản lượng hay chọn bắt đầu công đoạn ở bước tạo Nháp.




