Ngữ cảnh: năm lệnh đã hoàn thành nhưng thiếu nguồn công người. Sau khi bổ sung và kiểm tra ca thường, Production Manager khai riêng người/ngày/khoảng làm việc/công đoạn; HR Approver kiểm tra độc lập. Đây là giả định demo khai rõ, không mặc định một giờ máy bằng một giờ người. Không mở lại lệnh, không phê duyệt OT hồi tố, không tạo lương ở bước này.
1. Production → Work orders → mở lệnh → Operations. Chọn công đoạn trong Late actual-time reconciliation. Chọn đúng nhân viên/ngày đã chấm công và kỹ năng còn hiệu lực; nhập giờ bắt đầu/kết thúc theo giờ doanh nghiệp, phút thường, phút OT và căn cứ. Mẫu đầu: PROD01/PWO000001/0010,20-08,08:00–09:15,75phút thường,0OT.
Cùng form thật — nhân viên/ngày, bắt đầu và75phút thường; phóng vùng bên trái.
Cùng form — kỹ năng, giờ kết thúc và0OT; phóng vùng bên phải.
2. Kiểm tra không vượt ca, không chồng khoảng công khác và đủ kỹ năng rồi chọn Submit for independent review một lần. Chỉ đọc REQUESTED là chờ duyệt; không coi là giờ công/lương đã duyệt. Nếu mất kết nối, tra yêu cầu đã lưu trước khi gửi lại.
Sau gửi: số yêu cầu, REQUESTEDv1, PROD01/20-08 và75phút thường/0OT. Phóng các cột kết quả; căn cứ đầy đủ ở ảnh gốc.
Dòng kết quả dùng giờ UTC có chữZ: cộng7giờ để đối chiếu với giờ Việt Nam nhập ở form. Ví dụ01:00Z–02:15Z tương ứng08:00–09:15, không phải thay ngày hoặc giảm công.
Bảng dữ liệu và kết quả riêng cho19công đoạn
Dùng quy trình chung cho bảng dưới. Mỗi dòng có ảnh form trước gửi, kết quả lưu, form quyết định và kết quả duyệt riêng trong danh mục ảnh. PACK01/PWO000003/0050 đã xử lý ở phần trước, không nhập lại. Tất cả dòng là công thường,0OT.
Để bảng dễ đọc, mã nhân viên bỏ tiền tố ANF-UAT-; cột cuối ghi số đuôi sáu chữ số của PRD-ALR-2026- và HR-WFD-2026-. Ví dụ000002/000002 là PRD-ALR-2026-000002 và HR-WFD-2026-000002. Tất cả ngày dưới đây thuộc tháng08/2026.
Lệnh / CĐ | Nhân viên | Ngày / giờ VN | Phút | Yêu cầu / HR |
|---|---|---|---|---|
PWO000001/0010 | PROD-01 | 20/08 08:00–09:15 | 75 | 000002 / 000002 |
PWO000001/0020 | PROD-01 | 20/08 09:15–11:15 | 120 | 000003 / 000003 |
PWO000001/0030 | PROD-01 | 20/08 13:00–14:00 | 60 | 000004 / 000004 |
PWO000001/0040 | PROD-07 | 20/08 14:00–14:30 | 30 | 000005 / 000005 |
PWO000008/0010 | PROD-02 | 20/08 09:15–10:30 | 75 | 000006 / 000006 |
PWO000008/0020 | PROD-02 | 20/08 13:00–15:00 | 120 | 000007 / 000007 |
PWO000008/0030 | PROD-02 | 20/08 15:00–16:00 | 60 | 000008 / 000008 |
PWO000008/0040 | PROD-07 | 20/08 16:00–16:30 | 30 | 000009 / 000009 |
PWO000002/0010 | PROD-01 | 25/08 13:00–14:45 | 105 | 000010 / 000010 |
PWO000002/0020 | PROD-01 | 27/08 13:00–15:30 | 150 | 000011 / 000011 |
PWO000002/0030 | PROD-01 | 27/08 15:30–17:00 | 90 | 000012 / 000012 |
PWO000002/0040 | PROD-07 | 28/08 08:00–09:00 | 60 | 000013 / 000013 |
PWO000005/0010 | PROD-01 | 25/08 14:45–16:00 | 75 | 000014 / 000014 |
PWO000005/0020 | PROD-01 | 28/08 08:00–10:00 | 120 | 000015 / 000015 |
PWO000005/0030 | PROD-01 | 28/08 10:00–11:00 | 60 | 000016 / 000016 |
PWO000005/0040 | PROD-07 | 28/08 11:00–11:30 | 30 | 000017 / 000017 |
PWO000003/0060 | PACK-02 | 25/08 13:00–13:30 | 30 | 000018 / 000018 |
PWO000003/0070 | PACK-02 | 25/08 13:30–14:20 | 50 | 000019 / 000019 |
PWO000003/0080 | PROD-07 | 25/08 14:20–14:35 | 15 | 000020 / 000020 |
Mỗi yêu cầu đã đối chiếu ACTUAL_TIME_RECONCILEDv2 và đúng quyết định HR. Chưa có bảng công mới, đơn giá lương, payroll, giá thành hoặc bút toán phát sinh từ nhóm này.
HR kiểm tra độc lập trước quyết định
3. Đăng nhập HR Approver khác người lập → HR → My Team → Actual person-time reconciliation. Mở đúng số yêu cầu; đối chiếu người/ngày, ca8giờ, khoảng giờ, kỹ năng, số phút chưa phân bổ và công đoạn đã hoàn thành. Ghi lý do rồi chọn Approve reconciliation chỉ khi đủ căn cứ; sai hoặc thiếu chọn Reject for rework và yêu cầu bổ sung. Không tự duyệt bằng tài khoản lập.
Lý do đã nhập: Đối chiếu độc lập ANF-UAT-PROD-01/PWO000001/0010/2026-08-20,75phút thường/0OT;kỹ năngLINE_OPERATOR,ca8h và không chồng công. Chấp nhận giả định UAT; bảng công,lương,giá thành duyệt riêng.
Trước duyệt — số yêu cầu, người/ngày, kỹ năng và75/0phút; phóng cột nguồn.
Cùng form thật — các nút Approve reconciliation và Reject for rework. Phóng vùng thao tác; không thay nội dung ảnh gốc.
Đọc lại kết quả: ACTUAL_TIME_RECONCILEDv2,75/0phút; lý do đầy đủ lưu ở ảnh gốc.
4. Kiểm tra số yêu cầu không đổi, số phút và nguồn người/ngày/kỹ năng giữ nguyên; quyết định HR là nguồn đối soát, không thay phê duyệt bảng công. Dừng bước phụ thuộc nếu dữ liệu nhập và kết quả lệch nhau.
Trường hợp khác biệt: kiểm định và50phút
Kiểm định: công đoạn0040 phải chọn PROD07 có QUALITY_INSPECTOR, không dùng LINE_OPERATOR thay thế. Mẫu PWO000001/0040 ngày20-08,14:00–14:30,30phút thường/0OT. Điều kiện kỹ năng là kiểm soát nghiệp vụ, không chỉ là nhãn hiển thị.
Cùng form nguồn kiểm định — PROD07,14:00 và30phút thường.
Cùng form — QUALITY_INSPECTOR,14:30 và0OT.
Phân số giờ: PWO000003/0070/PACK02 ngày25-08,13:30–14:20 là50phút, không phải0,50giờ và không làm tròn thành1giờ. Ở bước bảng công sau, hệ thống lấy nguồn phút để quy đổi; người dùng phải đối chiếu lại đúng50phút trước liên kết.
Kết quả thật công đoạn0070: PACK02,50/0phút, ACTUAL_TIME_RECONCILEDv2; phóng cột kết quả.
Bước tiếp theo: HR User lập/gửi bảng công từ từng nguồn đã đối soát; HR Approver duyệt độc lập rồi liên kết đúng nguồn. Không gán đơn giá lương thiếu thành0, không coi chấp nhận công là đã tính lương hoặc hạch toán. Giờ còn lại của ca cần phân bổ theo công việc thực tế trước payroll.








