Ngữ cảnh: nguyên liệu và bao bì đã nhận đủ, PO đã duyệt. Kế toán mua hàng lập từng hóa đơn theo đúng PO và phiếu nhập, để ghi nhận công nợ và thuế đầu vào ở bước Finance tiếp theo. Giá và số lượng giữ nguyên nguồn nhập kho; không gộp nhiều nhà cung cấp hoặc cộng số lượng khác đơn vị.
Dùng lại hướng dẫn hóa đơn đầu tiên đã công bố: Purchase → Finance → New invoice. Chọn đúng PO/GRN; nhập số hóa đơn, ngày hóa đơn và ngày ghi sổ theo bảng; chọn VAT_IN_10 và số thuế của từng dòng. Nhập tham chiếu phiếu nhập và căn cứ thuế demo. Review kiểm tra Net/Tax/Gross rồi Create invoice link một lần. Mở lại hóa đơn, chọn Matching evidence để kiểm tra từng dòng và trạng thái Finance.
Giả định UAT: VAT10% và hóa đơn một ngày sau nhập kho trong08/2026, không dùng ngày nhập liệu trên máy. Số hóa đơn và căn cứ thuế là giả lập; không đại diện hóa đơn thật hoặc đủ điều kiện khấu trừ pháp lý. Hai hồ sơ NUT/PACK đã có mã số thuế demo theo hướng dẫn trước.
Hóa đơn hệ thống | Nhà cung cấp | PO / GRN | Ngày hóa đơn / ghi sổ | Trước thuế | VAT demo | Tổng thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|
P2P-PI-2026-000002 | SUP-ANF-AGRI-01 | 000002 / 000002 | 2026-08-14 | 45.900.000 | 4.590.000 | 50.490.000 |
P2P-PI-2026-000003 | SUP-ANF-PACK-01 | 000003 / 000003 | 2026-08-25 | 195.000.000 | 19.500.000 | 214.500.000 |
P2P-PI-2026-000004 | SUP-ANF-AGRI-01 | 000004 / 000004 | 2026-08-14 | 172.360.000 | 17.236.000 | 189.596.000 |
P2P-PI-2026-000005 | SUP-ANF-NUT-01 | 000005 / 000005 | 2026-08-19 | 238.000.000 | 23.800.000 | 261.800.000 |
P2P-PI-2026-000006 | SUP-ANF-NUT-01 | 000006 / 000006 | 2026-08-19 | 239.400.000 | 23.940.000 | 263.340.000 |
P2P-PI-2026-000007 | SUP-ANF-PACK-01 | 000007 / 000007 | 2026-08-25 | 48.650.000 | 4.865.000 | 53.515.000 |
P2P-PI-2026-000008 | SUP-ANF-AGRI-01 | 000008 / 000008 | 2026-08-14 | 158.640.000 | 15.864.000 | 174.504.000 |
P2P-PI-2026-000009 | SUP-ANF-AGRI-01 | 000009 / 000009 | 2026-08-14 | 139.650.000 | 13.965.000 | 153.615.000 |
P2P-PI-2026-000010 | SUP-ANF-NUT-01 | 000010 / 000010 | 2026-08-19 | 55.250.000 | 5.525.000 | 60.775.000 |
Cộng nhóm9 | VND | Không cộng lượng khác UOM | 1.292.850.000 | 129.285.000 | 1.422.135.000 |
Kết quả cần xác nhận
Đủ9 hóa đơn mới và hóa đơn mẫu cũ vẫn giữ nguyên. Từng dòng khớp mặt hàng/UOM/lượng/giá của phiếu nhập; số lượng đã lập hóa đơn trên PO bằng số đã nhận. Kế toán duyệt đọc lại độc lập. EVENT_SENT chỉ nghĩa đã gửi sang Finance: Finance RECEIVED, chưa tạo proposal, chưa ghi sổ công nợ/VAT và chưa thanh toán. Không lấy trạng thái này làm bằng chứng đã ghi sổ.
Bảng Excel kèm theo chứa số hóa đơn nhà cung cấp, mã vật tư, số lượng/UOM/đơn giá và số thuế từng chứng từ. Trang ảnh kèm có INPUT, CONFIRM, DOCUMENT và LINES riêng cho cả9 hóa đơn; quy trình chung không lặp lại9 lần. Nếu kết quả không khớp, không duyệt hoặc ghi sổ bước sau.
Đối chiếu một hóa đơn — form, chứng từ và từng dòng
UAT-AGRI-01-20260814-000002 / P2P-PI-2026-000002 — RM-DAU-NANH; Net 45.900.000 / VAT 4.590.000 / Gross 50.490.000VND.
Trước lưu: Net/Tax/Gross trong hộp xác nhận. | Sau lưu: số hóa đơn, ngày và nguồn chứng từ. |
|---|
Matching evidence: đúng PO/GRN, mặt hàng, lượng/UOM và Net/Tax/Gross; Finance chưa ghi sổ.


