Ngữ cảnh: PWO000001 đã hoàn tất bốn công đoạn ngày20/08, batchPWO000001-B001,12.000BAR SFG A. Tiêu chuẩnQSP000002 đã được duyệt. Supervisor lập phiếu và ghi số đo; Quality Checker khác người lập đối chiếu đầy đủ rồi quyết định. Đây là kiểm định IN_PROCESS, không phải FINAL và không tự tạo tồn kho.
Nội dung | Dữ liệu demo |
|---|---|
Nguồn / kho | PWO000001 / SFG-ANF-A-BASE / WH-PROD |
Độ ẩm | 1 mẫu mô phỏng8%; giới hạn6–10PERCENT |
Trọng lượng | 5 mẫu mô phỏng:32/32/32/32/32g mỗi BAR; giá trị đại diện0,032KG |
Lưu ý cỡ mẫu | Giao diện ghi1giá trị mỗi chỉ tiêu; không có5dòng đo mẫu riêng trong hệ thống. Bộ số đo giả định ghi trong hướng dẫn này. |
Ngày | 20/08 là ngày sản xuất của chứng từ nguồn. Ngày lập/ghi/duyệt kiểm định được hệ thống lưu theo thao tác thực tế; không sửa lịch sử. |
1. Production Supervisor → Production → Quality → Plans & inspections. Nhập mãQP-ANF-IP-01-A, tên kế hoạch demo có ghi “simulated readings, QSP000002”, loạiIN_PROCESS, vật tưSFG-ANF-A-BASE; chọn Create inspection plan một lần. Sau tải lại, kiểm tra dòng đã lưu trong bảng cuối trang, không đọc form nhập mới mặc địnhFINAL phía trên làm kết quả.
Trước tạo kế hoạch — mã và tên.
Cùng form — IN_PROCESS và SFG A.
Dòng kế hoạch đã lưu — mã và SFG A.
Cùng dòng đã lưu —IN_PROCESS,Active.
Lập phiếu cho đúng lệnh, kho và số lượng
2. Trong Plans & inspections, chọn PWO000001, kế hoạchQP-ANF-IP-01-A, khoWH-PROD và quantity12.000. Chọn Create inspection lot một lần; không chọn lại Create inspection plan. Phiếu nhận sốQC-2026-000001, ban đầu chưa có số đo hoặc quyết định. Trường “Inspection lot” là phiếu kiểm định; chưa phải lô tồn kho sau nhập sản phẩm.
Form trước tạo phiếu — lệnh và kế hoạch.
Cùng form — WH-PROD và12.000.
Chọn Create inspection lot, không tạo lại kế hoạch.
Phiếu đã lưu —QC-2026-000001, nguồnPWO000001,Checks0.
3. Chuyển Governed checks & disposition, tìm/mở đúngQC-2026-000001. Kiểm tra nguồnPWO000001 và vật tưSFG-A. TabSummary hiển thị nguồn/chỉ tiêu/quyết định, không hiển thị lại kho/số lượng; kho và12.000 đã được đối chiếu chi tiết phiếu đã lưu. Không coi “No decision” làPASS hoặc lấy dữ liệu form mặc định mới làm dữ liệu đã lưu.
Ghi số đo theo tiêu chuẩn đã duyệt
4. Chọn tabChecks. Quy trình chung cho mỗi chỉ tiêu: chọn rõQSP000002 IN_PROCESSv3 → chọn Characteristic → nhập Measured numeric value → record-check một lần → đọc dòng mới đã lưu. PASS/FAIL được tính từ giới hạn; không nhập kết quả thủ công. VớiMOISTURE nhập8, tương ứng8PERCENT; cỡ mẫu1. Không dùng tiêu chuẩnFINAL của thành phẩm.
Form trước ghi — đúng phiếu, tiêu chuẩn và giá trị8.
Chỉ tiêu được chọn —MOISTURE6–10PERCENT.
Dòng đã lưu —QSP000002v3 vàMOISTURE.
Cùng dòng kết quả —8PERCENT,MAJOR,PASS.
Các ô nhập trống sau lưu là form ghi tiếp, không phải mất số đo. Một chỉ tiêuPASS chưa đủ để duyệt phiếu; còn phải ghi trọng lượng. Nếu sai số đo, dùng Correct / retest và giải trình, giữ số đo gốc; nếu thực sự không đạt, người duyệt phải xử lýHOLD theo điều kiện, không sửa để che kết quả.
Ghi trọng lượng và đối chiếu đủ hai dòng
5. Lặp quy trình ở bước4 vớiUNIT_WEIGHT. Nhập0,032KG, tương đương32g/BAR; không nhập32 vào đơn vịKG. Giả định demo5mẫu đều32g nên giá trị đại diện0,032KG. Giao diện hiện lưu một giá trị cho chỉ tiêu, không lưu năm dòng mẫu; không mô tả rằng hệ thống đã ghi năm phép đo riêng. Sau ghi, tabChecks phải có đúng hai dòng của cùngQSP000002v3.
Form trước ghi trọng lượng —0,032.
Chỉ tiêu/đơn vị —0,030–0,034KG cho mộtBAR.
Hai dòng đã lưu cùngQSP000002v3 —MOISTURE/UNIT_WEIGHT.
Cùng hai dòng —8PERCENT và0,032KG, cả haiPASS.
Người duyệt độc lập xác nhận, bàn giao nhập sản phẩm
6. Đăng nhập Production Quality Checker, mở cùngQC-2026-000001. Đọc tabChecks: đúng hai chỉ tiêu/giới hạn/đơn vị/số đo, cùng tiêu chuẩnv3. Kiểm tra nguồn, số lượng và dữ liệu mô phỏng; người ghi không tự duyệt. SangSummary, chọnDisposition=PASS, reasonUAT_SIMULATED_CANONICAL_IN_PROCESS, Remarks giải thích số đo mô phỏng và không phảiFINAL/nhập kho. Chọn disposition, xác nhận đúngphiếu/nguồn. Thiếu chỉ tiêu hoặc cóFAIL thì không duyệtPASS để bỏ qua kiểm soát.
Trước quyết định —PASS và lý doUAT mô phỏng.
Nút disposition của checker trước xác nhận.
Truy vết đã lưu —PASS/PASSED/v3, lý do mô phỏng; maker/checker khác nhau.
7. TabLineage phải ghiPASS/PASSED/v3; tabChecks giữ nguyên8PERCENT và0,032KG. Phiếu hiện không cóinventoryhold vì chưa cólô tồn kho. Bàn giao: Production nhận12.000BAR theo lệnh/ngày nghiệp vụ, xác nhậnlô/movement; Quality giữ kiểm soát lô đầu ra rồi transfer release từIN_PROCESS đã duyệt theo chính sáchSFG. Không tạoFINAL giả, không coi phiếuPASS là hàng đã nhập hoặc giá thành/bút toán đã ghi. Chi phí và điều kiện ngày hiệu lực phải kiểm tra riêng trước ghi sổ.


















