innovaERPTrung tâm hướng dẫnTài nguyên ↗
Hướng dẫn / E11-A — Chuẩn bị nguồn lực, lệnh và duyệt lịch có OT
E11-A · Hướng dẫn thao tác

Bổ sung lịch tuần kế tiếp để xét tăng ca

Dữ liệu demo · Đọc theo ngữ cảnh và vai trò ở từng bước

Đơn hàng V-Mart vẫn phải giao31/08/2026. Khi xét tăng ca ngày31/08, HR cần biết cả lịch tuần kế tiếp để kiểm tra thời gian nghỉ. Lịch cũ kết thúc trước01/09; không được hiểu thiếu lịch là ngày nghỉ. Bước này chỉ bổ sung lịch01–07/09, giữ nguyên lịch tháng08 và các đề nghị OT đang chờ duyệt.

Thông tin

Dữ liệu demo

Người lập / kiểm tra

HR User / HR Approver độc lập

Màn hình

HR → My team (Đội ngũ) → Lịch làm việc

Hiệu lực

Từ01/09 đến trước08/09/2026

Lịch / ca

ANF-HR-SEP-UAT / ANF-HR-SEP-DAY-UAT

Giả định UAT

Nghỉ01–02/09 và cuối tuần; làm03,04,07/09. Không phải xác nhận lịch nghỉ áp dụng thực tế.

Giờ làm / nghỉ

08:00–17:00; nghỉ12:00–13:00 không tính giờ làm

1. Tạo lịch tuần kế tiếp: nhập mã, tên, hiệu lực; chọn thứHai/thứNăm/thứSáu và08:00–17:00, ghi căn cứ demo rồi Lưu lịch. 2. Tạo ca ngày: cùng hiệu lực,08:00–17:00, nghỉ12:00–13:00, bỏ chọn nghỉ có lương rồi Lưu ca. Đọc lại nguồn đã lưu để đối chiếu; không chỉ dựa thông báo thành công.

Bổ sung lịch tuần kế tiếp để xét tăng ca — ảnh minh họa 1052
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Form lịch: mã/tên, ngày, giờ, múi giờ và các thứ được chọn. Phần lý do đầy đủ nằm trong ảnh gốc.

Bổ sung lịch tuần kế tiếp để xét tăng ca — ảnh minh họa 1053
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Lịch đã lưu: hiệu lực và các khoảng làm việc trong tuần; đây là vùng kết quả của cùng nguồn.

Tạo ca ngày và đối chiếu nghỉ trưa

Tại Tạo ca làm việc trong ngày, nhập mã ANF-HR-SEP-DAY-UAT, tên Ca ngày tuần kế tiếp ANF — giả định UAT,01/09 đến trước08/09,08:00–17:00. Nhập nghỉ12:00–13:00 và bỏ chọn Nghỉ có tính giờ làm. Múi giờ Asia/Ho_Chi_Minh; lý do lịch demo tuần kế tiếp, giữ nguyên tháng08, chưa duyệt OT. Đối chiếu rồi Lưu ca một lần.

Bổ sung lịch tuần kế tiếp để xét tăng ca — ảnh minh họa 1054
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Form ca ngày: đúng mã/tên, hiệu lực, giờ làm, nghỉ trưa và ô nghỉ không tính giờ làm.

Bổ sung lịch tuần kế tiếp để xét tăng ca — ảnh minh họa 1055
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Ca đã lưu: hai mốc hiệu lực và phiên bản, từ cùng dòng kết quả.

Bổ sung lịch tuần kế tiếp để xét tăng ca — ảnh minh họa 1056
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng ca đã lưu: giờ làm và nghỉ trưa, đối chiếu với form phía trên.

Đọc nguồn đã lưu đúng ngày03/09 để chọn hai mã này khi phân ca. Tên đầy đủ của lịch là Lịch tuần kế tiếp ANF — giả định UAT. Lịch/ca được lưu không đồng nghĩa đã phân ca cho nhân viên hoặc duyệt làm thêm.

Phân ca theo danh sách12 nhân viên

3. Trong Phân lịch/ca cho nhân viên, nhập01/09 đến trước08/09, chọn từng người dưới đây, chọn lịch/ca vừa lưu và ghi căn cứ. Kiểm tra rồi Lưu phân ca một lần. Ảnh hiển thị MM/DD/YYYY:09/01 là01/09,09/08 là08/09. Quy trình chỉ hướng dẫn một lần; mỗi người vẫn có ảnh nhập và kết quả riêng.

Bổ sung lịch tuần kế tiếp để xét tăng ca — ảnh minh họa 1057
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Form mẫu: hiệu lực, đúng nhân viên và nguồn lịch/ca.

Bổ sung lịch tuần kế tiếp để xét tăng ca — ảnh minh họa 1058
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng form: Lưu phân ca sau đối chiếu đầy đủ.

Mã nhân viên

Tổ dự kiến

Kết quả phân ca

ANF-UAT-PROD-07

Kiểm định

01–07/09 · đã lưu

ANF-UAT-PROD-08

Kiểm định

01–07/09 · đã lưu

ANF-UAT-PACK-01

Đóng gói

01–07/09 · đã lưu

ANF-UAT-PACK-02

Đóng gói

01–07/09 · đã lưu

ANF-UAT-PACK-03

Đóng gói

01–07/09 · đã lưu

ANF-UAT-PACK-04

Đóng gói

01–07/09 · đã lưu

ANF-UAT-PACK-05

Đóng gói

01–07/09 · đã lưu

ANF-UAT-PACK-06

Đóng gói

01–07/09 · đã lưu

ANF-UAT-WH-01

Kho

01–07/09 · đã lưu

ANF-UAT-WH-02

Kho

01–07/09 · đã lưu

ANF-UAT-WH-03

Kho

01–07/09 · đã lưu

ANF-UAT-WH-04

Kho

01–07/09 · đã lưu

Căn cứ demo: lịch tuần kế tiếp, nghỉ01–02/09 và cuối tuần; giữ nguyên tháng08, chưa duyệt OT. Nếu mất kết nối sau lưu, đọc lại đúng mã nhân viên và ngày trước gửi lại; không tạo bản trùng chỉ để chụp ảnh.

Đối chiếu độc lập và điều kiện bàn giao

4. HR Approver đăng nhập tài khoản khác; vào My team, chọn ngày03/09/2026 rồi Đọc nguồn đã lưu. Kiểm tra đủ một lịch, một ca và12 phân ca: đúng người, cùng hiệu lực, đúng hai mã nguồn. 5. Đối chiếu từng người theo bảng ngày dưới đây, đồng thời kiểm tra ngày31/08 vẫn8 giờ làm thường.

Bổ sung lịch tuần kế tiếp để xét tăng ca — ảnh minh họa 1059
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Kết quả mẫu: đúng nhân viên và căn cứ.

Bổ sung lịch tuần kế tiếp để xét tăng ca — ảnh minh họa 1060
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng kết quả: hai mốc hiệu lực, phiên bản và lịch/ca.

Bổ sung lịch tuần kế tiếp để xét tăng ca — ảnh minh họa 1061
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Bảng kiểm tra độc lập: đủ14 dòng nhận diện, gồm lịch/ca và12 mã nhân viên.

Bổ sung lịch tuần kế tiếp để xét tăng ca — ảnh minh họa 1062
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng14 dòng: hiệu lực và nguồn lịch/ca đã lưu; thứ tự dòng giữ nguyên.

Ngày

Loại ngày theo lịch demo

Giờ làm thường mỗi người

01–02/09

Nghỉ giả định

0

03–04/09

Làm việc

8 giờ, không gồm nghỉ trưa

05–06/09

Nghỉ cuối tuần

0

07/09

Làm việc

8 giờ, không gồm nghỉ trưa

Đã đối chiếu84 ngày/người cho12 nhân viên. Ngày08/09 ngoài hiệu lực nguồn này. Bốn đề nghị PACK/BOX/CARTON/QC-FG vẫn chờ HR; chưa phân bổ OT, chấm công, tính lương hay hạch toán. Bước tiếp theo: kiểm tra kỹ năng, sự đồng ý, giờ OT đã có và thời gian nghỉ trước phân công/duyệt độc lập. Có lịch không tự chứng minh kế hoạch sản xuất khả thi.

InnovaERP · Hướng dẫn từ dữ liệu demo tổng hợp · 15.10.2026
Số chứng từ, nhân sự, giá và số liệu tài chính là ví dụ minh họa. Không ghi sổ lại trên môi trường đã có kết quả chỉ để giống ảnh.
Ảnh gốc của vùng đang minh họa