innovaERPTrung tâm hướng dẫnTài nguyên ↗
Hướng dẫn / E07 — Thực hiện SFG trước cấp cho FG, kiểm định và nhập kho
E07 · Hướng dẫn thao tác

Một quy trình FINAL, kết quả riêng của từng lô

Dữ liệu demo · Đọc theo ngữ cảnh và vai trò ở từng bước

Thực hiện quy trình mẫu FG-A và FG-B đã hướng dẫn: Supervisor mở đúng Quality → sốQC của dòng dưới → Checks; chọn đúng tiêu chuẩn A/B, lần lượt ghi trọng lượng và lỗi bằng record-check. Checker độc lập đọc hai dòng PASS, đối chiếu lệnh/lô/lượng/hold → Summary → PASS với mã UAT_SIMULATED_CANONICAL_FG_FINAL và ghi chú số đo giả định → disposition/xác nhận đúngQC/lệnh. Không sao quyết định hoặc ảnh của lô khác. Kho đọc lại lượng được giải phóng; không nhập kho lần hai.

PWO000…

FG/BOX

QC2026/hold

QSP/v3

KG/lỗiEA

Kết quả

006

A/1000

000059/000031

000001

0.75/0

PASSED / released

007

B/1000

000060/000032

000004

0.672/0

PASSED / released

010

A/1000

000061/000033

000001

0.75/0

PASSED / released

011

B/1000

000062/000034

000004

0.672/0

PASSED / released

014

A/1000

000063/000035

000001

0.75/0

PASSED / released

015

B/400

000064/000036

000004

0.672/0

PASSED / released

018

A/1000

000065/000037

000001

0.75/0

PASSED / released

021

A/1000

000066/000038

000001

0.75/0

PASSED / released

024

A/1000

000067/000039

000001

0.75/0

PASSED / released

026

A/1000

000068/000040

000001

0.75/0

PASSED / released

028

A/1000

000069/000041

000001

0.75/0

PASSED / released

030

A/1000

000070/000042

000001

0.75/0

PASSED / released

032

A/500

000071/000043

000001

0.75/0

PASSED / released

A: năm mẫu giả định746/748/750/752/754g, đại diện0,750KG, giới hạn720–780g. B:668/670/672/674/676g, đại diện0,672KG, giới hạn648–696g. Mỗi nhóm năm mẫu lỗi niêm phong/nhãn đều0EA. Đây là dữ liệu UAT, không phải kiểm nghiệm thật; màn hình lưu một giá trị đại diện/chỉ tiêu. Ghi đầy đủ căn cứ demo/lô/phiếu nhập/hold trong Remarks.

13quyết định giải phóng11.900BOX; cộng mẫuPWO4 đủ14lô/12.900BOX mới đã FINAL. Tồn thực và giá trị kho không đổi. Còn lệnh cần đóng kỹ thuật, nhân công/OT và giá thành; không coi FINAL là hạch toán hoặc hoàn tấtE07. 78ảnh riêng form/kết quả được liên kết theo lệnh, không viết lại quy trình13lần.

PWO000006 — đối chiếu chỉ tiêu và quyết định riêng

QC-2026-000059 / 1000BOX / UAT-FRESH-FG-A-PWO000006-20260826-01 / INV-HOLD-2026-000031. QSP000001v3 FINAL, không dùng IN_PROCESS thay kiểm định cuối.

Một quy trình FINAL, kết quả riêng của từng lô — ảnh minh họa 1519
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hai chỉ tiêu riêng đã lưu — tiêu chuẩn và mã chỉ tiêu.

Một quy trình FINAL, kết quả riêng của từng lô — ảnh minh họa 1520
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng hai dòng — giới hạn, giá trị/ĐVT, mức nghiêm trọng và PASS.

Một quy trình FINAL, kết quả riêng của từng lô — ảnh minh họa 1521
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Quyết định đã lưu — đúngQC/lệnh/lượng và PASSED/2checks/1decision.

Một quy trình FINAL, kết quả riêng của từng lô — ảnh minh họa 1522
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng quyết định — đúng hàng/lô/hold và PASS.

Giải phóng chỉ 1000BOX của lô này. B400/A500 không sao lượng1.000BOX của mẫu. Ngày nguồn nhập kho giữ nguyên; thời điểm duyệt lưu theo thao tác thực tế. Ảnh nhập số đo/duyệt riêng xem trong danh mục ảnh, không dùng ảnh mẫu thay giao dịch.

PWO000015 — đối chiếu chỉ tiêu và quyết định riêng

QC-2026-000064 / 400BOX / UAT-FRESH-FG-B-PWO000015-20260831-01 / INV-HOLD-2026-000036. QSP000004v3 FINAL, không dùng IN_PROCESS thay kiểm định cuối.

Một quy trình FINAL, kết quả riêng của từng lô — ảnh minh họa 1523
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hai chỉ tiêu riêng đã lưu — tiêu chuẩn và mã chỉ tiêu.

Một quy trình FINAL, kết quả riêng của từng lô — ảnh minh họa 1524
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng hai dòng — giới hạn, giá trị/ĐVT, mức nghiêm trọng và PASS.

Một quy trình FINAL, kết quả riêng của từng lô — ảnh minh họa 1525
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Quyết định đã lưu — đúngQC/lệnh/lượng và PASSED/2checks/1decision.

Một quy trình FINAL, kết quả riêng của từng lô — ảnh minh họa 1526
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng quyết định — đúng hàng/lô/hold và PASS.

Giải phóng chỉ 400BOX của lô này. B400/A500 không sao lượng1.000BOX của mẫu. Ngày nguồn nhập kho giữ nguyên; thời điểm duyệt lưu theo thao tác thực tế. Ảnh nhập số đo/duyệt riêng xem trong danh mục ảnh, không dùng ảnh mẫu thay giao dịch.

PWO000032 — đối chiếu chỉ tiêu và quyết định riêng

QC-2026-000071 / 500BOX / UAT-FRESH-FG-A-PWO000032-20260828-01 / INV-HOLD-2026-000043. QSP000001v3 FINAL, không dùng IN_PROCESS thay kiểm định cuối.

Một quy trình FINAL, kết quả riêng của từng lô — ảnh minh họa 1527
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hai chỉ tiêu riêng đã lưu — tiêu chuẩn và mã chỉ tiêu.

Một quy trình FINAL, kết quả riêng của từng lô — ảnh minh họa 1528
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng hai dòng — giới hạn, giá trị/ĐVT, mức nghiêm trọng và PASS.

Một quy trình FINAL, kết quả riêng của từng lô — ảnh minh họa 1529
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Quyết định đã lưu — đúngQC/lệnh/lượng và PASSED/2checks/1decision.

Một quy trình FINAL, kết quả riêng của từng lô — ảnh minh họa 1530
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng quyết định — đúng hàng/lô/hold và PASS.

Giải phóng chỉ 500BOX của lô này. B400/A500 không sao lượng1.000BOX của mẫu. Ngày nguồn nhập kho giữ nguyên; thời điểm duyệt lưu theo thao tác thực tế. Ảnh nhập số đo/duyệt riêng xem trong danh mục ảnh, không dùng ảnh mẫu thay giao dịch.

Kho xác nhận tổng khả dụng sau nhóm

Warehouse Operator mở Inventory → Availability theo FG-A/WH-FG và FG-B/WH-FG. Tồn tổng bao gồm hàng đầu kỳ và lô FG-A mẫu đã nhập trước nhóm này; không đọc tổng tồn như sản lượng vừa sản xuất. Đối chiếu giữ chỗ,blocked,available và giá trị.

Một quy trình FINAL, kết quả riêng của từng lô — ảnh minh họa 1531
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

FG-A — mã hàng và kho trên chính màn hình xác nhận.

Một quy trình FINAL, kết quả riêng của từng lô — ảnh minh họa 1532
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng màn hình FG-A — tồn BOX, giữ kiểm định, khả dụng và giá trị.

Một quy trình FINAL, kết quả riêng của từng lô — ảnh minh họa 1533
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

FG-B — mã hàng và kho trên chính màn hình xác nhận.

Một quy trình FINAL, kết quả riêng của từng lô — ảnh minh họa 1534
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng màn hình FG-B — tồn BOX, giữ kiểm định, khả dụng và giá trị.

Hàng

Tồn BOX

Giữ chỗ BOX

GiữQC BOX

Khả dụng BOX

A

12500

2000

0

10500

B

4200

800

0

3400

Không phát sinh phiếu nhập/journal từ quyết định Quality. Giá trị kho còn theo chuẩn, chưa kết luận giá thành thực tế sau lương/OT. Tiếp kiểm tra điều kiện TECO và các bước nghiệp vụ còn lại.

InnovaERP · Hướng dẫn từ dữ liệu demo tổng hợp · 15.10.2026
Số chứng từ, nhân sự, giá và số liệu tài chính là ví dụ minh họa. Không ghi sổ lại trên môi trường đã có kết quả chỉ để giống ảnh.
Ảnh gốc của vùng đang minh họa