Kho đã nhận lô của PWO000003 nhưng giữ 1.000 BOX chờ kiểm định. Production Supervisor ghi số đo; Quality Checker độc lập đối chiếu đầy đủ kết quả, lô và phiếu giữ hàng rồi mới duyệt. Công đoạn QC-FG Completed không thay kết quả FINAL. Trong demo này số đo là giả định UAT, không phải kiểm nghiệm thực phẩm thực tế.
Đối chiếu trước làm | Dữ liệu riêng của bước này |
|---|---|
Màn hình | Production → Quality → QC-2026-000009 → Checks |
Lệnh / hàng / kho | PWO000003 / FG-PRIVATE-VMART-A / WH-FG /1.000BOX |
Lô | UAT-FRESH-FG-A-PWO000003-20260825-01 |
Nhập kho / giữ hàng | INV-RECEIPT-2026-000018 / INV-HOLD-2026-000005 |
Tiêu chuẩn | QSP000001 v3 ACTIVE / FINAL / hiệu lực01/08/2026 |
Ngày nguồn | Sản xuất/nhập25/08; hạn08/09 là giả định demo14ngày. Thời điểm thao tác/duyệt lưu theo thực tế. |
Chỉ tiêu / căn cứ demo | Giới hạn | Giá trị nhập |
|---|---|---|
Trọng lượng5BOX:746/748/750/752/754g | 720–780g/BOX | Trung bình0,750KG |
Lỗi niêm phong/nhãn5mẫu:0/0/0/0/0 | Tối đa0lỗi nghiêm trọng | 0EA (Each: đếm lỗi) |
1. Chọn đúng tiêu chuẩn và chỉ tiêu, nhập số đo rồi chọn record-check một lần; hệ thống tính đạt/không đạt, người nhập không tự chọn PASS. Mỗi chỉ tiêu dùng cùng quy trình. Màn hình lưu một giá trị đại diện, không lưu năm dòng mẫu riêng; không khẳng định ứng dụng có phiếu đo cho từng mẫu.
Form trọng lượng — tiêu chuẩn đã chọn và giá trị0,75KG.
Cùng form — NET_WEIGHT720–780g và nút record-check.
Ghi chỉ tiêu thứ hai và đối chiếu từng kết quả
2. Cùng phiếuQC000009, chọn CRITICAL_SEAL_LABEL_DEFECTS, nhập0. Đơn vị EA là đơn vị đếm “Each” của tiêu chuẩn đã duyệt, không phải số BOX nhập kho. Chọn record-check; không ghi lặp trọng lượng. Nếu lỗi thao tác hoặc kết quả không đạt, giữ lô và xử lý có căn cứ trước duyệt; không đổi số đo chỉ để đạt.
Form thứ hai — cùng tiêu chuẩn, nhập0.
Cùng form — tối đa0lỗi/5mẫu EA, nút ghi.
Checks đã lưu — hai chỉ tiêu riêng của QSP000001v3.
Cùng hai dòng — Expected, Actual, Severity và hai kết quả PASS.
Phải thấy trọng lượng0,75KG trong0,72–0,78 và lỗi0EA trong mức0/5mẫu; cả hai PASS. Kết quả hai check chưa tự cho sử dụng hàng: hold vẫn1.000BOX/khả dụng0 đến khi người duyệt xác nhận.
Quality Checker duyệt độc lập đúng lô
3. Đăng nhập Quality Checker, mở QC000009 → Checks để đọc hai dòng đã lưu. Đối chiếu Summary đúng PWO000003/FG-A/WH-FG/1.000BOX/lô/hold000005; chỉ duyệt khi đủ chỉ tiêu và kết quả đạt. Người ghi số đo không có chức năng disposition trong vai trò Supervisor.
4. Chuyển Summary, chọn Disposition=PASS, Reason code=UAT_SIMULATED_CANONICAL_FG_FINAL. Ghi Remarks rõ đây là số đo UAT giả định, năm mẫu trọng lượng746/748/750/752/754g (đại diện0,750KG), năm mẫu lỗi đều0, đúngQSP000001v3/phiếu nhập000018/lô/hold000005; không phải phép đo phòng kiểm nghiệm thực tế.
Form duyệt — QC000009/PWO000003, PASS và mã lý do UAT.
Nút disposition của chính form duyệt.
Remarks là ô một dòng: ảnh đang hiện phần cuối; nội dung đầy đủ phải kiểm tra trước gửi.
5. Chọn disposition một lần. Hộp xác nhận phải ghi “disposition QC-2026-000009 from PWO000003?”; hủy nếu sai. Nếu mất kết nối, tìm kết quả đã lưu trước khi gửi lại. Không bỏ qua kiểm tra độc lập hoặc giải phóng lô khi chưa đủ căn cứ.
Đọc quyết định đã lưu và phạm vi giải phóng
Kết quả phần trái — QC000009/PWO000003,1.000BOX,Checks2/Decisions1; PASS/PASSED/v3.
Cùng kết quả phần phải — FG-A, đúng mã lô/hold và Current decision PASS.
Quyết định PASS giải phóng đúng hold0000051.000BOX, không nhập kho thêm lần nữa. Lịch sử giữ người tạo phiếu và người duyệt riêng; số đo do Supervisor ghi. Không có phép đo IN_PROCESS hoặc “transfer release” thay FINAL trong bước thành phẩm này.
Kho xác nhận lượng khả dụng và bàn giao
6. Warehouse Operator mở Inventory → Availability → FG-PRIVATE-VMART-A/WH-FG/WH-FG-DEFAULT. Đây là tổng theo hàng/kho/vị trí: gồm2.000BOX cũ đã giữ chỗ và1.000BOX mới vừa giải phóng. Đọc số lượng, đơn vị và giá trị; không chỉ dựa vào thông báo Quality.
Kho phần trái — đúng FG-A/WH-FG/BOX, giữ chỗ2.000BOX và ATP1.000BOX.
Cùng kết quả phần phải — tồn3.000,blocked0,available1.000BOX; giá trị750triệu không đổi.
Riêng lô mới: tồn1.000BOX,blocked0,available1.000BOX. Tổng kho3.000−reserved2.000−blocked0=available1.000BOX; giá trị vẫn750.000.000VND. Quyết định chất lượng không tính lại giá thành hoặc tạo bút toán. Bước kế tiếp kiểm tra cân bằng sản lượng, hoàn thành kỹ thuật và nguồn giá thành/nhân công trước hạch toán. Chưa tuyên bố hoàn tấtE07 hay báo cáo tài chính.












