Hai lệnh A/B kế tiếp phục vụ đơn hàng V-Mart. Warehouse Operator đã hoàn tất lấy đúng năm lô của từng nhiệm vụ; Production Manager kiểm tra rồi ghi xuất. Quy trình chung chỉ trình bày một lần; từng lệnh vẫn có ảnh nhập liệu, ảnh dòng hàng và đối chiếu kết quả riêng. Không dùng ảnh lệnh A làm bằng chứng cho B.
Lệnh / ngày chứng từ và ghi sổ | Nhiệm vụ đã hoàn tất | Lượng / giá trị xuất |
|---|---|---|
PWO000008 / 2026-08-20 | WMS-PICKING-2026-000003 | 395 KG / 31.950.000 VND |
PWO000005 / 2026-08-25 | WMS-PICKING-2026-000004 | 345 KG / 60.875.000 VND |
1. Đăng nhập Production Manager → Production → Work orders → mở đúng số lệnh → Materials. Kiểm tra Allocate materials và WMS picking đều Completed; đúng nhiệm vụ, hàng, lô và lượng đã lấy. Chưa hoàn tất lấy hàng thì không ghi xuất.
2. Nhập Document date và Posting date theo bảng. PWO000008 dùng 20/08; PWO000005 dùng 25/08 theo lịch máy đầu tiên, không dùng ngày 21/08 bắt đầu cửa sổ kế hoạch hoặc ngày nhập UAT. Chọn Review and post material issue, đối chiếu lại số lệnh/nhiệm vụ/hai ngày rồi Confirm material issue một lần.
3. Mở lại Materials: Post consumption Completed; Production Current; số phiếu xuất đã sinh. Đây là giảm nguyên liệu trong kho, chưa phải hoàn thành công đoạn, nhập bán thành phẩm hoặc kiểm định đạt. Nếu mất kết nối, tìm phiếu/trạng thái đã lưu trước khi gửi lại.
4. Warehouse Operator kiểm tra độc lập Inventory → Movements → đúng phiếu vừa sinh. Phiếu Posted, đúng nguồn lệnh và hai ngày; đọc đủ năm dòng mã hàng, WH-RAW, lượng, KG, lô và bằng chứng lấy hàng. Không chỉ nhìn thông báo thành công hoặc tổng lượng.
5. Inventory → Reservations → All statuses hoặc Consumed → mở đúng phiếu giữ chỗ. Cả năm dòng Reserved=Consumed, Released=0, trạng thái CONSUMED. Không Release phiếu đã tiêu hao; lượng0 ở lot traces là lượng còn giữ chỗ, không phải lượng đã xuất.
Giá trị xuất là định giá nguyên liệu của Inventory đang áp dụng, không phải giá mua có VAT. Xuất nội bộ không phát sinh VAT hóa đơn mua; nguồn gửi Finance không tự chứng minh bút toán đã ghi sổ. Nếu sai mã/lô/ngày/lượng/giá trị, xử lý chứng từ theo quyền và nghiệp vụ trước bước tiếp theo, không ép số để vượt điều kiện.
Các ảnh gốc đầy đủ trước gửi và sau lưu của từng giao dịch được liên kết trong hồ sơ ảnh riêng. Phần hướng dẫn không đưa log kỹ thuật/checkpoint vào thao tác end user.
PWO000008 — dữ liệu và xác nhận trước ghi xuất
2026-08-20 · WMS-PICKING-2026-000003 · 395 KG. Giá dưới đây là định giá đang áp dụng; nhập ngày nghiệp vụ, không tự nhập lại giá khi ghi xuất từ nhiệm vụ đã lấy.
Nguyên liệu | KG | VND/KG | Giá trị VND |
|---|---|---|---|
RM-GAO-LUT | 175 | 38.000 | 6.650.000 |
RM-YEN-MACH | 100 | 60.000 | 6.000.000 |
RM-HAT-DIEU | 60 | 190.000 | 11.400.000 |
RM-MAT-ONG | 40 | 155.000 | 6.200.000 |
RM-DUA-SAY | 20 | 85.000 | 1.700.000 |
Tổng | 395 | — | 31.950.000 |
PWO000008 — hộp xác nhận thật trước gửi, đúng nhiệm vụ và hai ngày.
INV-RES-2026-000004 — năm dòng: mã hàng, Reserved và Consumed bằng nhau.
Phần phải cùng ảnh: năm dòng Released0 và CONSUMED; không Release lần nữa.
PWO000008 — đối chiếu năm dòng đã lưu và bàn giao
INV-ISSUE-2026-000003 / 2026-08-20 / Posted / 31.950.000 VND. Đọc đủ mã, lượng, KG và lô; ảnh là kết quả của chính phiếu này.
PWO000008 — năm mã hàng và lượng đã lưu tại WH-RAW.
Cùng năm dòng: lượng và đơn vị KG; không nhầm KG với sản lượng BAR.
PWO000008 — cùng năm dòng: lô và bằng chứng lấy hàng riêng.
Tồn thực tế và giữ chỗ giảm 395 KG; giá trị kho giảm 31.950.000 VND. Khả dụng không đổi vì đã giữ chỗ trước xuất. Bàn giao Supervisor thực hiện MIX → FORM → OVEN → QC-SFG theo lịch đã duyệt; Quality Checker kiểm định IN_PROCESS độc lập. Chưa có sản lượng, QC PASS, phiếu nhập SFG hoặc bút toán ghi sổ chỉ từ bước này.
PWO000005 — dữ liệu và xác nhận trước ghi xuất
2026-08-25 · WMS-PICKING-2026-000004 · 345 KG. Giá dưới đây là định giá đang áp dụng; nhập ngày nghiệp vụ, không tự nhập lại giá khi ghi xuất từ nhiệm vụ đã lấy.
Nguyên liệu | KG | VND/KG | Giá trị VND |
|---|---|---|---|
RM-DAU-NANH | 150 | 45.000 | 6.750.000 |
RM-YEN-MACH | 80 | 60.000 | 4.800.000 |
RM-HAT-OC-CHO | 50 | 700.000 | 35.000.000 |
RM-CACAO | 25 | 325.000 | 8.125.000 |
RM-MAT-ONG | 40 | 155.000 | 6.200.000 |
Tổng | 345 | — | 60.875.000 |
PWO000005 — hộp xác nhận thật trước gửi, đúng nhiệm vụ và hai ngày.
INV-RES-2026-000005 — năm dòng: mã hàng, Reserved và Consumed bằng nhau.
Phần phải cùng ảnh: năm dòng Released0 và CONSUMED; không Release lần nữa.
PWO000005 — đối chiếu năm dòng đã lưu và bàn giao
INV-ISSUE-2026-000004 / 2026-08-25 / Posted / 60.875.000 VND. Đọc đủ mã, lượng, KG và lô; ảnh là kết quả của chính phiếu này.
PWO000005 — năm mã hàng và lượng đã lưu tại WH-RAW.
Cùng năm dòng: lượng và đơn vị KG; không nhầm KG với sản lượng BAR.
PWO000005 — cùng năm dòng: lô và bằng chứng lấy hàng riêng.
Tồn thực tế và giữ chỗ giảm 345 KG; giá trị kho giảm 60.875.000 VND. Khả dụng không đổi vì đã giữ chỗ trước xuất. Bàn giao Supervisor thực hiện MIX → FORM → OVEN → QC-SFG theo lịch đã duyệt; Quality Checker kiểm định IN_PROCESS độc lập. Chưa có sản lượng, QC PASS, phiếu nhập SFG hoặc bút toán ghi sổ chỉ từ bước này.











