Hai lô đã nhập kho nhưng bị giữ; trước khi cấp cho đóng gói, Quality Checker độc lập phải kiểm tra IN_PROCESS đã duyệt của chính lệnh. Quyết định cho chuyển SFG không tạo kiểm nghiệm FINAL mới. Thành phẩm FG vẫn cần FINAL đúng kế hoạch riêng. Mỗi lô12.000BAR đã mô phỏng theo dữ liệu demo; lô cũ đang khả dụng không bị ảnh hưởng.
Lệnh / kiểm định đầu ra | Nguồn IN_PROCESS đã duyệt | Hold / lượng |
|---|---|---|
PWO000008 / QC-2026-000007 | QC-2026-000005 | INV-HOLD-2026-000003 /12.000 BAR |
PWO000005 / QC-2026-000008 | QC-2026-000006 | INV-HOLD-2026-000004 /12.000 BAR |
1. Đăng nhập Quality Checker → Production → Quality → mở kiểm định đầu ra theo bảng. Đối chiếu đúng lệnh/hàng/lô/12.000BAR/WH-PROD/số hold; chọn HOLD, ghi lý do chờ kiểm tra nguồn và Remarks. Chọn disposition, đọc đúng số kiểm định trong hộp xác nhận rồi đồng ý một lần; mở lại HELD trước bước cho chuyển.
2. Mở nguồn IN_PROCESS tương ứng: đúng lệnh/hàng/kho/lượng, trạng thái PASSED, đủ hai chỉ tiêu đạt và người duyệt khác người ghi. A: độ ẩm8%/khối lượng0,032KG; B:7%/0,029KG, số đo mô phỏng UAT đã ghi rõ. Thiếu hoặc sai nguồn thì tiếp tục giữ hàng, không dùng kết quả A cho B hoặc tạo FINAL giả.
3. Trở lại kiểm định đầu ra HELD. Chọn Disposition=RELEASE, đánh dấu Transfer release from an independently approved IN_PROCESS, nhập Source IN_PROCESS inspection number của chính lệnh, ghi Remarks. Đọc lại cả form rồi chọn disposition; xác nhận đúng kiểm định đầu ra một lần.
4. Mở lại Summary và Lineage. Kiểm tra RELEASED, quyết định PASS, Checks0/Decisions2 và lịch sử HOLD rồi RELEASE với đúng mã nguồn IN_PROCESS. PASS tại đây là kết quả cho chuyển theo nguồn đã duyệt, không phải phép đo FINAL. Không dùng form nhập hoặc thông báo thành công thay kết quả đã lưu.
5. Warehouse Operator mở Inventory → Availability → chính mặt hàng/WH-PROD/WH-PROD-DEFAULT. Đối chiếu tồn tổng24.000BAR,đang giữ0,khả dụng24.000,giữ chỗ0; giá trị chuẩn250.000.080VND không đổi. Riêng lô mới12.000BAR được giải giữ; lô cũ12.000BAR vẫn có thể dùng như trước, không nhập tăng lần hai.
Bàn giao: Production kiểm tra điều kiện đóng lệnh và giá thành; chưa xem cho chuyển là TECO,HR actual,giá thành cuối cùng hoặc bút toán hoàn tất. Khi mất kết nối, mở phiếu và Lineage trước gửi lại. Hướng dẫn chung chỉ một lần; tất cả ảnh HOLD/RELEASE/kết quả riêng từng lô được liên kết.
PWO000008 — nguồn và form cho chuyển
Nội dung | Giá trị riêng |
|---|---|
Hàng / nguồn | SFG-ANF-A-BASE / QC-2026-000005 |
Kiểm định đầu ra / hold | QC-2026-000007 / INV-HOLD-2026-000003 |
Lô / lượng | UAT-FRESH-SFG-A-PWO000008-20260820-01 /12.000 BAR |
HOLD / lý do chờ kiểm tra nguồn | UAT_SFG_OUTPUT_AWAITING_TRANSFER_SOURCE_QC000005 |
Quyết định / căn cứ | RELEASE / SFG_IN_PROCESS_TRANSFER:QC-2026-000005 |
Form trước gửi — RELEASE/Transfer release và đúng số IN_PROCESS riêng.
Lịch sử đã lưu — HOLD/HELDv1 rồi RELEASE/RELEASEDv2 với nguồn đúng.
PWO000008 — kết quả lô và lượng có thể dùng
Ngữ cảnh trái — chính lệnh,lượng/kho;0check/2quyết định.
Cùng ngữ cảnh phải — đúng hàng,lô/hold,quyết địnhPASS theo nguồn.
Warehouse xác nhận — hàng/kho/đơn vị và lượng giữ chỗ.
Cùng kết quả — tổng24.000/giữ0/khả dụng24.000BAR;giá trị không đổi.
Đối chiếu | Trước → sau |
|---|---|
Tồn tổng / giữ / khả dụng(BAR) | 24.000/12.000/12.000 →24.000/0/24.000 |
Riêng lô mới | 12.000đang giữ →12.000khả dụng;không tăng tồn |
Giá trị chuẩn / nguồn | 250.000.080VND không đổi;IN_PROCESS nguồn giữ nguyên |
Bàn giao | Đủ điều kiện kiểm tra TECO;chưa chốt HR/giá thành hoặc journal |
PWO000005 — nguồn và form cho chuyển
Nội dung | Giá trị riêng |
|---|---|
Hàng / nguồn | SFG-ANF-B-BASE / QC-2026-000006 |
Kiểm định đầu ra / hold | QC-2026-000008 / INV-HOLD-2026-000004 |
Lô / lượng | UAT-FRESH-SFG-B-PWO000005-20260828-01 /12.000 BAR |
HOLD / lý do chờ kiểm tra nguồn | UAT_SFG_OUTPUT_AWAITING_TRANSFER_SOURCE_QC000006 |
Quyết định / căn cứ | RELEASE / SFG_IN_PROCESS_TRANSFER:QC-2026-000006 |
Form trước gửi — RELEASE/Transfer release và đúng số IN_PROCESS riêng.
Lịch sử đã lưu — HOLD/HELDv1 rồi RELEASE/RELEASEDv2 với nguồn đúng.
PWO000005 — kết quả lô và lượng có thể dùng
Ngữ cảnh trái — chính lệnh,lượng/kho;0check/2quyết định.
Cùng ngữ cảnh phải — đúng hàng,lô/hold,quyết địnhPASS theo nguồn.
Warehouse xác nhận — hàng/kho/đơn vị và lượng giữ chỗ.
Cùng kết quả — tổng24.000/giữ0/khả dụng24.000BAR;giá trị không đổi.
Đối chiếu | Trước → sau |
|---|---|
Tồn tổng / giữ / khả dụng(BAR) | 24.000/12.000/12.000 →24.000/0/24.000 |
Riêng lô mới | 12.000đang giữ →12.000khả dụng;không tăng tồn |
Giá trị chuẩn / nguồn | 250.000.080VND không đổi;IN_PROCESS nguồn giữ nguyên |
Bàn giao | Đủ điều kiện kiểm tra TECO;chưa chốt HR/giá thành hoặc journal |











