Ngữ cảnh: Chuyển báo giá thành đơn bán, xác định hàng có sẵn và thiếu hụt. Vai trò: Sales / tín dụng / kho.
Bước E04.1. Chuyển báo giá đã được khách hàng chấp nhận thành đơn bán
Ngữ cảnh: Sales đã có báo giá thương mại được duyệt và đã ghi nhận V-Mart đồng ý trong kịch bản demo. Đơn bán kế thừa báo giá, không nhập lại hai dòng hàng. Việc chuyển này chưa xác nhận khách hàng đủ hạn mức tín dụng, hàng có thể xuất hoặc lịch sản xuất khả thi; những điều kiện đó cần kiểm tra riêng.
Đăng nhập Sales Executive (Tài khoản được cấp theo vai trò). Mở Sales → Quotations → S2O-QT-2026-000001. Trạng thái phải là Accepted. Mở Order Lines, đối chiếu cả hai mặt hàng, đơn vị BOX, số lượng, giá và thuế; kiểm tra bảng tổng và ngày giao 31/08/2026. Điều khoản nguồn là 2-10-NET-30. Không dùng số báo giá hoặc số đơn bán trong ảnh cũ cho một lần demo khác.
Mặt hàng | Lượng / giá mỗi BOX | Tiền hàng / thuế VND |
|---|---|---|
FG-PRIVATE-VMART-A | 12.500 BOX / 324.000 VND | 4.050.000.000 / 405.000.000 |
FG-PRIVATE-VMART-B | 4.200 BOX / 384.000 VND | 1.612.800.000 / 161.280.000 |
Hai dòng báo giá trước chuyển đơn: BOX, lượng, giá và thuế đúng.
Đối chiếu tổng tiền hàng 5.662.800.000, thuế 566.280.000 và thanh toán 6.229.080.000 VND.
Phóng trực tiếp bảng tổng nguồn trước chuyển.
Bấm Convert trên đúng báo giá Accepted để chuyển thành đơn bán. Chỉ thực hiện một lần; nếu phản hồi chưa rõ, kiểm tra đơn bán liên kết và trạng thái báo giá trước khi thao tác lại. Không tạo đơn tay thay cho đơn kế thừa.
Đúng báo giá Accepted và nút Convert trước thao tác; ảnh Lines/tổng riêng ở trên giúp đọc số liệu.
Phóng nút Convert từ cùng ảnh trước thao tác; không bấm Cancel hoặc nhập đơn bán mới.
Kết quả: đơn bán nháp và nguồn được giữ nguyên
Hệ thống mở đơn bán S2O-SO-2026-000001 ở trạng thái Draft. Kiểm tra V-Mart, nguồn S2O-QT-2026-000001, ngày đơn 02/08/2026 và ngày giao 31/08/2026. Tiền hàng, thuế và tổng phải khớp báo giá nguồn; không cộng thuế thêm vào tổng 6.229.080.000 VND. Báo giá nguồn chuyển sang Converted, không có nghĩa đơn bán đã được duyệt, đã giao hàng hoặc đã ghi doanh thu.
Đơn bán nháp vừa tạo: đúng nguồn báo giá, tổng thanh toán và lượng theo BOX.
Chi tiết thương mại đã lưu: khách hàng, tiền hàng, thuế, tổng và ngày giao.
Mở Lines. Đối chiếu riêng từng mặt hàng với ĐVT BOX và đơn giá, không suy từ ĐVT cơ sở của mặt hàng. Reserved bằng 0 nghĩa là chưa giữ hàng, không chứng minh hết hàng. Uncovered hiển thị dấu gạch và Supply status là Not Evaluated khi chưa có đánh giá; không kết luận đủ hàng hoặc thiếu hàng chỉ từ đơn nháp. Line amount trong bảng đơn bán này là tiền hàng chưa thuế: A 4.050.000.000 và B 1.612.800.000 VND, khác cột Amount gồm thuế trong báo giá nguồn. Thuế chi tiết ở báo giá nguồn và tổng thuế trên đơn phải được đối chiếu; không tự tính thuế mới khi chuyển đơn.
Kết quả từng dòng đơn bán: ĐVT BOX, lượng A/B, đơn giá và chưa đánh giá khả năng đáp ứng; chưa giữ/giao hàng.
Phóng cùng ảnh Lines: ĐVT BOX, lượng A 12500/B 4200, đơn giá và Reserved bằng 0.
Phóng phần kết quả đáp ứng: chưa đánh giá, lượng thiếu chưa xác định, Line amount là tiền hàng chưa thuế.
Mở Related Documents để kiểm tra nguồn báo giá của đơn này. Bàn giao cùng số đơn bán cho kiểm soát tín dụng và tồn kho; hạn mức V-Mart theo kịch bản là 5 tỷ VND, thấp hơn tổng đơn. Người lập không tự tăng hạn mức hoặc xóa công nợ để đơn được thông qua. Biên lợi nhuận sản xuất vẫn chờ đủ đầu vào giá thành.
Nguồn báo giá trên Related Documents của cùng đơn bán; không phải đơn nhập lại thủ công.
Bước E04.2. Kiểm tra hạn mức và công nợ trước khi duyệt/giữ hàng
Sales Executive mở cùng đơn bán → Credit Control. Tổng xin tín dụng là tổng gồm thuế 6.229.080.000 VND, không phải tiền hàng chưa thuế. Chọn Evidence cutoff 02/08/2026, ngày đơn của kịch bản, để đối chiếu công nợ đến đúng ngày nghiệp vụ. Ngày này không đổi đồng hồ hệ thống hoặc tạo công nợ/thu tiền tương lai.
Trước Evaluate credit: đúng khách hàng, tổng gồm thuế và ngày đối chiếu; chưa có quyết định.
Phóng vùng dữ liệu trước đánh giá: V-Mart, tổng gồm thuế và ngày đối chiếu 02/08/2026.
Bấm Evaluate credit. Mở lại cùng đơn và Credit Control để kiểm tra quyết định S2O-CD-2026-000001. Trạng thái HELD là kết quả kiểm soát đúng, không phải lỗi cần bỏ qua: tổng đơn vượt hạn mức 5 tỷ. Không đổi tiền đơn, tăng hạn mức hoặc sửa số công nợ chỉ để hệ thống thông qua.
Thông tin | Kết quả đã đối chiếu |
|---|---|
Tổng xin tín dụng | 6.229.080.000 VND |
Hạn mức | 5.000.000.000 VND |
Công nợ đủ điều kiện | 0 VND |
Quá hạn | 0 VND |
Ngày đối chiếu / trạng thái | 02/08/2026 / HELD |
Lý do | Vượt hạn mức tín dụng (CREDIT_LIMIT_EXCEEDED) |
Quyết định tín dụng đã lưu: hạn mức, công nợ, ngày và lý do chặn; không phải cảnh báo chung chung.
Phóng kết quả đã lưu: HELD, số quyết định, công nợ hiện có bằng 0 VND.
Phóng hạn mức 5 tỷ VND từ cùng quyết định; phiên bản căn cứ chỉ dùng để truy xuất, không phải giá trị nhập.
Cùng đơn bán vẫn chưa có phê duyệt/giữ hàng sau đánh giá tín dụng.
Bàn giao cho người có thẩm quyền kiểm tra ngoại lệ. Chỉ xin ngoại lệ khi căn cứ hạn mức/công nợ đầy đủ và chấp nhận rủi ro được giải trình; người yêu cầu không được tự giải phóng quyết định của mình. Nếu thiếu căn cứ, có công nợ quá hạn hoặc lý do khác ngoài vượt hạn mức, cần xử lý đúng nguyên nhân trước. Giải phóng tín dụng cũng không xác nhận đã có hàng; ATP/giữ hàng là bước riêng.
Bước E04.3. Người lập gửi yêu cầu ngoại lệ tín dụng có giải trình
Trong kịch bản UAT, V-Mart có đơn gấp lớn hơn hạn mức. Tổng đơn vượt hạn mức 1.229.080.000 VND, không có công nợ hiện có hoặc quá hạn tại ngày đối chiếu và mức rủi ro là LOW. Đây là căn cứ để đề nghị người có thẩm quyền xem xét, không phải tự động được phép bán chịu. Ngoại lệ dưới đây là giả định demo, không phải phê duyệt tín dụng cho khách hàng thực tế.
Sales Executive mở cùng đơn → Credit Control. Kiểm tra HELD và chỉ có lý do vượt hạn mức. Nhập Exception reason giải thích số đơn, tổng gồm thuế, hạn mức, số tiền vượt, công nợ/quá hạn bằng 0, ngày đối chiếu và yêu cầu người duyệt độc lập. Không tăng hạn mức hoặc thay đổi giá/công nợ. Bấm Request exception đúng một lần.
Yêu cầu ngoại lệ trước gửi: cùng quyết định bị giữ, ngày/căn cứ và giải trình rõ; Request exception.
Phóng cùng form trước gửi — phần trái giải trình và nút Request exception.
Phóng cùng form — phần giữa giải trình: mức vượt, công nợ và ngày đối chiếu; vùng chồng giúp đọc liên tục.
Phóng cùng form — phần phải giải trình: cần người quản lý độc lập, không sửa chính sách/giá/công nợ.
Kết quả quyết định S2O-CD-2026-000001 chuyển EXCEPTION_PENDING — đang chờ duyệt ngoại lệ. Hạn mức, công nợ và tổng xin tín dụng giữ nguyên. Người lập không có nút Release exception cho yêu cầu của mình; hệ thống yêu cầu một người duyệt khác. Bàn giao số đơn và quyết định cho Sales Manager; chưa giữ hàng hoặc giao hàng.
Ngoại lệ đã gửi: EXCEPTION_PENDING và thông báo chờ người duyệt độc lập; người lập không tự giải phóng.
Phóng thông báo đã lưu: yêu cầu đang chờ một người duyệt Sales có thẩm quyền khác.
Bước E04.4. Người duyệt độc lập xem xét và giải phóng ngoại lệ
Đổi tài khoản sang Sales Manager (Tài khoản được cấp theo vai trò), không dùng tài khoản người gửi. Mở cùng đơn → Credit Control. Đối chiếu EXCEPTION_PENDING, đúng số quyết định, tổng đơn và căn cứ còn hiệu lực: hạn mức 5 tỷ VND, công nợ/quá hạn 0 VND, ngày 02/08/2026, rủi ro LOW. Nếu thiếu căn cứ hoặc có lý do giữ khác, không giải phóng chỉ để hoàn tất demo.
Nhập Exception reason ghi kết quả review độc lập và việc chấp nhận riêng mức vượt 1.229.080.000 VND cho đơn UAT này, không thay chính sách hạn mức chung. Bấm Release exception. Đây là quyết định mô phỏng được phép trong kịch bản, không khẳng định đã có cam kết ngân hàng hoặc phê duyệt khách hàng thật.
Người duyệt độc lập kiểm tra cùng quyết định và ghi giải trình trước Release exception.
Phóng cùng form trước giải phóng — phần trái giải trình và nút Release exception.
Phóng cùng form — phần giữa: tổng đơn, hạn mức, mức vượt và ngày đối chiếu; vùng chồng giúp đọc liên tục.
Phóng cùng form — phần phải: quyết định riêng cho UAT, không tăng hạn mức; phê duyệt đơn và khả năng sản xuất là bước riêng.
Mở lại: quyết định S2O-CD-2026-000001 là RELEASED. Người duyệt khác người yêu cầu đã được đối chiếu; hạn mức/công nợ/căn cứ không bị sửa. Lý do vượt hạn mức vẫn được giữ trong hồ sơ — RELEASED là ngoại lệ được duyệt, không phải hạn mức đã tăng. Đơn bán vẫn Draft, chưa giữ hàng; phê duyệt đơn và ATP là các bước riêng tiếp theo.
Ngoại lệ đã được giải phóng bởi người duyệt độc lập: RELEASED, giữ nguyên căn cứ và lý do vượt hạn mức.
Phóng kết quả từ cùng ảnh: RELEASED và số quyết định của đơn bán, công nợ bằng 0.
Bước E04.5. Gửi đơn bán cho người duyệt
Sales Executive mở Sales → Orders → đúng đơn vừa chuyển. Kiểm tra nguồn báo giá, V-Mart, ngày đơn 02/08/2026/ngày giao 31/08/2026, A 12.500 BOX và B 4.200 BOX, giá 324.000/384.000 VND/BOX, tiền hàng/thuế/tổng và chưa giữ hàng. Mở Credit Control kiểm tra RELEASED của đúng quyết định trước thao tác; giải phóng tín dụng không thay việc duyệt đơn.
Kiểm tra từng dòng trước Submitted: BOX, lượng, đơn giá và tiền hàng chưa thuế đúng nguồn.
Phóng cùng ảnh nhập trước thao tác: BOX, lượng, giá và chưa giữ hàng.
Phóng cùng ảnh trước thao tác: chưa đánh giá khả năng đáp ứng và tiền hàng chưa thuế.
Kiểm tra tổng tiền, ngày và nguồn cùng đơn trước chuyển trạng thái.
Phóng bảng thương mại trước thao tác: đúng khách hàng, tổng tiền, nguồn, ngày giao và trạng thái.
Ngoại lệ tín dụng đã RELEASED, không thay hạn mức hoặc căn cứ công nợ.
Bấm Submit. Trong hộp xác nhận, kiểm tra đây là gửi duyệt đơn bán, rồi bấm Confirm. Submitted nghĩa là đã gửi người duyệt, chưa được phê duyệt hoặc giữ/giao hàng.
Hộp xác nhận trước thao tác: đúng quyết định và giải trình khi phê duyệt.
Mở lại cùng đơn: trạng thái Submitted. Hai dòng, tổng tiền và nguồn giữ đúng; Reserved vẫn bằng 0. Đây không phải bằng chứng đã có đủ hàng hoặc đã giao/hạch toán doanh thu. Bàn giao cho Sales Manager kiểm tra độc lập.
Kết quả đã lưu: Submitted, tổng tiền/ngày/nguồn cùng đơn; chưa giữ hàng.
Phóng kết quả đã lưu: trạng thái, tiền hàng, VAT, tổng và chưa giữ hàng.
Đối chiếu lại chi tiết sau Submitted: không thay lượng/giá/UOM hoặc tự tạo reservation.
Phóng cùng ảnh kết quả: BOX, lượng A/B, giá và Reserved bằng 0.
Phóng cùng ảnh kết quả: Not Evaluated, lượng thiếu chưa xác định và tiền hàng chưa thuế.
Bước E04.6. Người quản lý độc lập phê duyệt thương mại
Sales Manager mở Sales → Orders → đúng đơn vừa chuyển. Kiểm tra nguồn báo giá, V-Mart, ngày đơn 02/08/2026/ngày giao 31/08/2026, A 12.500 BOX và B 4.200 BOX, giá 324.000/384.000 VND/BOX, tiền hàng/thuế/tổng và chưa giữ hàng. Mở Credit Control kiểm tra RELEASED của đúng quyết định trước thao tác; giải phóng tín dụng không thay việc duyệt đơn.
Kiểm tra từng dòng trước Approved: BOX, lượng, đơn giá và tiền hàng chưa thuế đúng nguồn.
Phóng cùng ảnh nhập trước thao tác: BOX, lượng, giá và chưa giữ hàng.
Phóng cùng ảnh trước thao tác: chưa đánh giá khả năng đáp ứng và tiền hàng chưa thuế.
Kiểm tra tổng tiền, ngày và nguồn cùng đơn trước chuyển trạng thái.
Phóng bảng thương mại trước thao tác: đúng khách hàng, tổng tiền, nguồn, ngày giao và trạng thái.
Ngoại lệ tín dụng đã RELEASED, không thay hạn mức hoặc căn cứ công nợ.
Đổi sang Sales Manager độc lập với người tạo/gửi. Sau kiểm tra, bấm Approve; chọn Reason COMMERCIAL_REVIEW_COMPLETED, nhập Comment nêu kết quả review nguồn/giá/UOM/thuế/ngày và ngoại lệ tín dụng. Nêu rõ đây là duyệt thương mại; giá thành sản xuất còn CONDITIONAL và tồn kho cần kiểm tra lô/ATP riêng. Bấm Confirm.
Hộp xác nhận trước thao tác: đúng quyết định và giải trình khi phê duyệt.
Mở lại cùng đơn: trạng thái Approved. Hai dòng, tổng tiền và nguồn giữ đúng; Reserved vẫn bằng 0. Đây không phải bằng chứng đã có đủ hàng hoặc đã giao/hạch toán doanh thu. Bàn giao kiểm tra tồn kho theo lô và giữ phần thực sự đủ điều kiện; chưa lấy số dư tổng để kết luận khả dụng.
Kết quả đã lưu: Approved, tổng tiền/ngày/nguồn cùng đơn; chưa giữ hàng.
Phóng kết quả đã lưu: trạng thái, tiền hàng, VAT, tổng và chưa giữ hàng.
Đối chiếu lại chi tiết sau Approved: không thay lượng/giá/UOM hoặc tự tạo reservation.
Phóng cùng ảnh kết quả: BOX, lượng A/B, giá và Reserved bằng 0.
Phóng cùng ảnh kết quả: Not Evaluated, lượng thiếu chưa xác định và tiền hàng chưa thuế.
Bước E04.7. Kho kiểm tra tồn đầu kỳ theo từng lô trước giữ hàng
Ngữ cảnh: đơn cần A 12.500 BOX và B 4.200 BOX, nhưng chỉ một phần có sẵn từ đầu kỳ. Warehouse Manager (Tài khoản được cấp theo vai trò) mở Inventory → Lots. Đối chiếu đúng mặt hàng và kho WH-FG, số lượng kèm đơn vị BOX, lô, ngày sản xuất, hạn dùng và trạng thái. Không lấy lượng BAR trong nhu cầu CRM hoặc số dư tổng để thay số BOX có thể giữ.
Mặt hàng | Nhu cầu / tồn theo lô | Ngày sản xuất / hạn dùng | Chưa giữ / phần còn thiếu |
|---|---|---|---|
FG-PRIVATE-VMART-A | 12,500 / 2,000 BOX | 2026-07-01 / 2027-08-01 | 0 / 10,500 BOX |
FG-PRIVATE-VMART-B | 4,200 / 800 BOX | 2026-07-01 / 2027-08-01 | 0 / 3,400 BOX |
Danh sách lô: A 2.000 BOX, B 800 BOX; vật tư bao gói có đơn vị EA riêng, không cộng khác đơn vị.
Phóng đúng mã lô và mặt hàng để chọn Open cho A/B.
Phóng lượng kèm ĐVT, ngày và trạng thái từ cùng danh sách lô.
Bấm Open trên từng lô A/B. Kiểm tra lượng đang có và khả dụng, Reserved bằng 0, Status ACTIVE, Shelf life OK; hạn dùng 01/08/2027 sau ngày giao 31/08/2026. Dữ liệu theo lô và nguồn nhập phải đầy đủ; thiếu lô, hạn dùng, ĐVT hoặc trạng thái phù hợp thì chưa giữ hàng. Kết quả này là kiểm tra hồ sơ tồn trong hệ thống, không thay chứng nhận kiểm nghiệm thực tế.
Chi tiết lô A: đọc riêng số BOX, chưa giữ hàng, ngày và trạng thái cùng mặt hàng/kho.
Phóng phần trái lô A: mặt hàng, tồn/khả dụng theo BOX, ngày sản xuất và tình trạng hạn dùng.
Phóng phần phải cùng lô A: kho, lượng chưa giữ, hạn dùng và trạng thái ACTIVE.
Mở Inventory → Movements → INV-RECEIPT-2026-000001. Đối chiếu Posted, ngày chứng từ/ghi sổ 01/08/2026, dòng mặt hàng, kho, số BOX và lô tương ứng. Nguồn ANF-OPENING và ghi chú ANF_UAT_SYNTHETIC_OPENING_LOT cho biết đây là tồn đầu kỳ mô phỏng của bộ demo, không phải phiếu nhận hàng hay kết quả QC thực tế. Không bấm Reverse movement để chỉnh ảnh hoặc tạo lại tồn.
Chứng từ nguồn của lô A: dòng lượng/BOX và tham chiếu lô khớp chi tiết tồn.
Phóng dòng nguồn A: đúng mặt hàng và kho WH-FG.
Phóng cùng dòng nguồn A: lượng, ĐVT BOX, mã lô và ghi chú tồn mô phỏng.
Chi tiết lô B: đọc riêng số BOX, chưa giữ hàng, ngày và trạng thái cùng mặt hàng/kho.
Phóng phần trái lô B: mặt hàng, tồn/khả dụng theo BOX, ngày sản xuất và tình trạng hạn dùng.
Phóng phần phải cùng lô B: kho, lượng chưa giữ, hạn dùng và trạng thái ACTIVE.
Mở Inventory → Movements → INV-RECEIPT-2026-000002. Đối chiếu Posted, ngày chứng từ/ghi sổ 01/08/2026, dòng mặt hàng, kho, số BOX và lô tương ứng. Nguồn ANF-OPENING và ghi chú ANF_UAT_SYNTHETIC_OPENING_LOT cho biết đây là tồn đầu kỳ mô phỏng của bộ demo, không phải phiếu nhận hàng hay kết quả QC thực tế. Không bấm Reverse movement để chỉnh ảnh hoặc tạo lại tồn.
Chứng từ nguồn của lô B: dòng lượng/BOX và tham chiếu lô khớp chi tiết tồn.
Phóng dòng nguồn B: đúng mặt hàng và kho WH-FG.
Phóng cùng dòng nguồn B: lượng, ĐVT BOX, mã lô và ghi chú tồn mô phỏng.
Kết quả kiểm tra: tồn đầu kỳ A 2.000 BOX/B 800 BOX có hồ sơ lô đầy đủ, chưa có reservation hoặc xuất kho. Phần chênh so với nhu cầu là A 10.500 BOX/B 3.400 BOX; đây là số đối chiếu trước giữ hàng, chưa phải kết quả ATP đã giữ trên đơn bán. Bàn giao người phụ trách chấp thuận sử dụng tồn đầu kỳ mô phỏng cho UAT trước thao tác giữ hàng. Không ghi là đã duyệt QC hoặc đủ toàn bộ đơn.
Chuẩn bị quyền đọc kho cho người phụ trách đối chiếu
Người phụ trách demo cần xem cùng lô và chứng từ nhập nguồn, nhưng không được sửa kho hoặc tự duyệt chất lượng. Nếu tài khoản chưa có quyền đọc Inventory, quản trị thực hiện bổ sung trên màn hình quản lý vai trò; không chuyển người kiểm tra sang tài khoản quản trị. Phần này dành cho quản trị chuẩn bị tài khoản, không phải bước thay đổi tồn kho hoặc xác nhận hàng đạt chất lượng.
Quản trị mở Tenant Administration → Roles and permission governance. Chọn vai trò ANF_UAT_AUDITOR_BUSINESS_OWNER, lấy bản đã công bố v4 làm nguồn và Create draft version. Chọn nháp v5, giữ nguyên các quyền hiện có, chọn riêng inventory.view (View inventory), rồi Save draft permissions. Kiểm tra đủ 14 quyền; không thêm quyền quản lý kho hay phê duyệt.
Quản trị chọn đúng vai trò và bản nguồn trước tạo nháp.
Bản nháp v5 của vai trò cần bổ sung quyền đọc, không thay vai trò khác.
Phóng bản nháp được chọn: đúng vai trò người phụ trách và phiên bản v5.
Chỉ bổ sung View inventory trước lưu quyền.
Nút Save draft permissions sau chọn quyền đọc.
Phóng nút lưu từ cùng ảnh trước thao tác.
Mở lại nháp: quyền đọc đã lưu.
Đủ 14 quyền, gồm 13 quyền kế thừa và 1 quyền đọc Inventory.
Trong Publish, nhập Reason giải thích người phụ trách cần đọc lô, hạn dùng và nguồn tồn đầu kỳ; không cấp quyền ghi tồn hay duyệt chất lượng. Publish bản nháp rồi chọn đúng Company user Tài khoản được cấp theo vai trò và Published candidate role v5. Bấm Preview impact; chỉ tiếp tục khi không mất quyền hiện có và chỉ tăng inventory.view. Bấm Apply reviewed assignment. Người phụ trách đăng nhập lại, mở Inventory → Lots để kiểm tra quyền đọc thực tế.
Giải trình trước công bố bản vai trò mới.
Vai trò v5 đã công bố; chưa tự động chứng minh gán đúng người dùng.
Chọn đúng người dùng và vai trò mới trước kiểm tra tác động.
Tác động được review trước áp dụng: chỉ thêm quyền đọc Inventory.
Phóng người dùng được chọn: đúng người phụ trách demo, không phải người quản trị.
Phóng kết quả đối chiếu quyền: thêm inventory.view, không mất quyền, phạm vi công ty.
Phóng nút Apply reviewed assignment từ cùng form trước áp dụng.
Quyền đọc và phạm vi dữ liệu là hai điều kiện riêng: nếu có View inventory nhưng không thấy lô, quản trị kiểm tra phạm vi kho của đúng người dùng. Mở Tenant Administration → Scopes, chọn Tài khoản được cấp theo vai trò. Trong Warehouse scopes chọn WH-FG · ANF Finished Goods, bấm Grant. Kiểm tra chỉ WH-FG được cấp; không mở tất cả kho, không cấp quyền sửa tồn. Đăng nhập lại người phụ trách và mở Inventory → Lots: phải thấy hai lô A/B thuộc WH-FG với lượng BOX. Bao gói WH-RAW không nằm trong phạm vi đọc vừa cấp.
Chọn đúng người dùng trước cấp phạm vi kho.
Trước Grant: chỉ chọn kho thành phẩm WH-FG cho bước đối chiếu này.
Phạm vi kho đã lưu: WH-FG, không có quyền truy cập tất cả kho.
Người phụ trách đăng nhập lại: đọc được hai lô A/B, lượng BOX và hạn dùng trong WH-FG.
Phóng số BOX/ngày/trạng thái từ kết quả đọc của chính người phụ trách.
Kết quả đã đối chiếu: tài khoản người phụ trách đọc được lô trong đúng công ty và giữ nguyên quyền cũ. Quyền đọc chỉ cho phép đối chiếu; không phải quyết định chấp thuận lô hoặc giữ hàng. Bước kiểm tra và chấp thuận căn cứ tồn mô phỏng thực hiện riêng tiếp theo.
Chuẩn bị tên hàng, kho và đơn vị tính cho người đối chiếu
Ngữ cảnh: người phụ trách đã đọc được đơn bán và tồn kho, nhưng cần thêm quyền đọc danh mục để nhận biết đúng tên hàng, kho và BOX trên bảng chi tiết. Quản trị bổ sung quyền đọc, không sửa mặt hàng hoặc tồn kho; người kiểm tra vẫn dùng tài khoản của mình, không mượn tài khoản quản trị.
Mở Tenant Administration → Roles and permission governance. Chọn ANF_UAT_AUDITOR_BUSINESS_OWNER và bản đã công bố v5 làm nguồn; bấm Create draft version, chọn nháp v6. Giữ 14 quyền hiện có, chỉ chọn platform.mdm.view (View platform MDM), rồi Save draft permissions. Không chọn quyền quản lý danh mục, ghi tồn kho hoặc duyệt chất lượng. Kiểm tra tổng 15 quyền và danh sách quyền đã lưu trước công bố.
Chọn đúng vai trò người phụ trách và bản nguồn v5 trước tạo nháp.
Bản nháp v6 đã tạo; chưa gán cho người dùng.
Phóng bản nháp: đúng vai trò và v6, không chọn bản khác.
Chỉ chọn thêm quyền đọc danh mục để hiển thị tên hàng, kho và đơn vị tính.
Bấm Save draft permissions sau khi kiểm tra quyền đã chọn.
Mở lại bản nháp: quyền đọc đã lưu.
Tổng 15 quyền; số lượng phải đi cùng danh sách quyền được kiểm tra.
Trong Publish nhập lý do: giữ quyền cũ và phạm vi kho WH-FG, chỉ thêm quyền đọc danh mục để đối chiếu đơn. Bấm Publish. Chọn Company user Tài khoản được cấp theo vai trò và Published candidate role v6; bấm Preview impact. Chỉ Apply reviewed assignment khi Gained permissions có riêng platform.mdm.view, Lost permissions không có và không có blocker. Việc bổ sung này không xóa quyền cũ; vai trò có các quyền nghiệp vụ kế thừa nên không gọi toàn bộ vai trò là chỉ đọc.
Lý do và nút Publish trước công bố quyền đọc bổ sung.
Bản công bố v6: danh sách đầy đủ 15 quyền, chưa chứng minh đã gán đúng người dùng.
Chọn đúng người dùng và bản vai trò v6 trước kiểm tra tác động.
Phóng người dùng đã chọn từ cùng form trước Preview impact.
Trước áp dụng: chỉ tăng quyền đọc danh mục, không mất quyền cũ và không có blocker.
Phóng tác động quyền và nút áp dụng từ cùng form.
Người phụ trách đăng nhập lại, mở Sales → Sales orders → S2O-SO-2026-000001 → Lines. Phải thấy đúng FG-PRIVATE-VMART-A/B, WH-FG và BOX, không còn nhãn thiếu danh mục. Quyền kho vẫn chỉ WH-FG; số giữ A 2.000/B 800 BOX, phần thiếu 10.500/3.400 BOX và tổng tiền không đổi. Không bấm Reserve lần nữa để kiểm tra tên hàng.
Chính người phụ trách đọc được tên hàng, kho, BOX và lượng giữ/phần thiếu trên đơn hiện tại.
Phóng số lượng và kết quả đáp ứng từ cùng bảng Lines của người phụ trách.
Bước E04.8. Người phụ trách đối chiếu độc lập hai lô và nguồn tồn đầu kỳ
Đăng nhập Auditor Business Owner (Tài khoản được cấp theo vai trò), mở Inventory → Lots. Mở riêng lô A và B tại WH-FG. Kiểm tra mã hàng, lượng BOX, Reserved, ngày sản xuất, hạn dùng và trạng thái; sau đó mở Movements và phiếu nguồn tương ứng để đối chiếu từng dòng. Không dùng quyền quản trị thay tài khoản người kiểm tra.
Người phụ trách đọc chi tiết lô A của chính lần demo này.
Phóng lượng BOX/ngày sản xuất của cùng lô A.
Phóng kho/Reserved/hạn dùng và ACTIVE của cùng lô A.
Nguồn tồn của lô A: Posted, ngày 01/08/2026 và dòng nhập theo BOX.
Phóng dòng nguồn A: lượng, BOX và ghi chú tồn mô phỏng khớp lô đã xem.
Người phụ trách đọc chi tiết lô B của chính lần demo này.
Phóng lượng BOX/ngày sản xuất của cùng lô B.
Phóng kho/Reserved/hạn dùng và ACTIVE của cùng lô B.
Nguồn tồn của lô B: Posted, ngày 01/08/2026 và dòng nhập theo BOX.
Phóng dòng nguồn B: lượng, BOX và ghi chú tồn mô phỏng khớp lô đã xem.
Kết quả đối chiếu: hai lô và phiếu nhập khớp với thông tin kho đã kiểm tra; A 2.000 BOX, B 800 BOX, Reserved và lượng bị giữ chất lượng bằng 0, hạn dùng 01/08/2027 sau ngày giao 31/08/2026. Chưa có thao tác giữ hàng. Việc đọc hồ sơ không tự tạo một phê duyệt chất lượng hoặc chứng nhận kiểm đếm thực tế. Trong vận hành thật phải có căn cứ chấp thuận tồn đầu kỳ của người có thẩm quyền; kịch bản UAT sử dụng dữ liệu mô phỏng được nêu rõ riêng.
Bước E04.9. Sales đối chiếu khả dụng hiện tại và phần nhu cầu chưa có hàng
Sales Executive mở cùng đơn bán → Lines để kiểm tra nhu cầu A 12.500 BOX/B 4.200 BOX, giá và Reserved bằng 0. Mở ATP & Reservation: đọc riêng từng mặt hàng tại WH-FG. Free stock là lượng chưa giữ trong Inventory; Shortage for unreserved demand là phần nhu cầu chưa có hàng. Đơn vị BOX phải hiển thị cùng số lượng, không đổi sang BAR hoặc cộng với các vật tư dùng KG/EA.
Mặt hàng | Nhu cầu BOX | Khả dụng BOX | Phần còn thiếu BOX |
|---|---|---|---|
FG-PRIVATE-VMART-A | 12.500 | 2.000 | 10.500 |
FG-PRIVATE-VMART-B | 4.200 | 800 | 3.400 |
Hai dòng nhu cầu cùng đơn: BOX, giá và Reserved bằng 0 trước giữ hàng.
Phóng nhu cầu/giá/Reserved của cùng bảng Lines.
ATP hiện tại: lượng khả dụng và còn thiếu theo BOX, chưa có reservation.
Phóng số liệu khả dụng/còn thiếu và SHORTAGE từ cùng kết quả.
Kết quả này khớp hai lô đầu kỳ đã đối chiếu; chưa thay đổi tồn, chưa giữ hàng và không chứng minh lịch sản xuất khả thi. Trong lần demo này, quyết định mô phỏng cho phép sử dụng tối đa A 2.000 BOX/B 800 BOX từ đúng hai lô đầu kỳ đã kiểm tra để thử bước giữ hàng. Đây là giả định UAT theo phạm vi dữ liệu demo được phép bổ sung, không phải một phê duyệt Quality trong hệ thống, chứng nhận kiểm đếm hoặc chữ ký chấp thuận tồn đầu kỳ thực tế. Khi triển khai thật cần có hồ sơ chấp thuận và yêu cầu chất lượng của người có thẩm quyền. Trước Reserve phải kiểm tra lại cùng lô/nguồn/ĐVT/hạn dùng, không giữ hàng nếu căn cứ đã thay đổi; phần thiếu 10.500/3.400 BOX cần bàn giao hoạch định vật tư, năng lực và OT, không tự lùi ngày giao khách hàng.
Bước E04.10. Giữ phần tồn phù hợp cho đơn và kiểm tra đúng từng lô
Ngữ cảnh: hai lô tồn đầu kỳ đã được đối chiếu, đủ hạn dùng và được chấp nhận giới hạn cho kịch bản UAT như đã nêu ở trên. Tồn chỉ đáp ứng một phần đơn hàng. Sales giữ A 2.000 BOX và B 800 BOX; không tạo thêm tồn hoặc đổi ngày giao để làm đơn đủ hàng. Đăng nhập Sales Executive, mở đơn S2O-SO-2026-000001, kiểm tra trạng thái Approved, ngày giao 31/08/2026, hai dòng và ATP. Việc giữ hàng không thay thế phê duyệt tín dụng, kiểm định chất lượng hoặc xuất kho.
Trước giữ hàng: đúng A/B, WH-FG, BOX, nhu cầu và Reserved bằng 0.
Trước giữ hàng: A còn 2.000 BOX/B 800 BOX khả dụng, chưa có phiếu giữ cho đơn này.
Đơn Approved, chưa giữ hàng; nguồn, ngày giao và tổng tiền đã đối chiếu.
Bấm Reserve trên thanh thao tác của đúng đơn. Nút này thực hiện ngay, không có hộp Confirm riêng. Bấm một lần và chờ kết quả. Nếu phản hồi chưa rõ, mở lại đơn và ATP & Reservation để kiểm tra phiếu giữ đã phát sinh; không bấm lặp lại chỉ vì màn hình chưa cập nhật. Ảnh toàn màn hình sau đây ghi nhận trạng thái ngay trước khi yêu cầu được gửi để chỉ vị trí Reserve; các ảnh cận ở trên là thông tin đã kiểm tra trước thao tác.
Vị trí Reserve và đúng đơn Approved ngay trước khi hệ thống gửi yêu cầu giữ hàng.
Phóng nút Reserve từ cùng màn hình, không chọn Cancel.
Kết quả: đơn được giữ một phần, phiếu giữ có đúng hai lô
Mặt hàng | Đặt BOX | Đã giữ BOX | Còn cần bổ sung BOX |
|---|---|---|---|
FG-PRIVATE-VMART-A | 12.500 | 2.000 | 10.500 |
FG-PRIVATE-VMART-B | 4.200 | 800 | 3.400 |
Đơn chuyển Partially Reserved, phê duyệt thương mại vẫn Approved. Tổng tiền hàng 5.662.800.000, thuế 566.280.000 và thanh toán 6.229.080.000 VND không đổi. Mở Lines để kiểm tra từng mặt hàng: Reserved 2.000/800, Uncovered 10.500/3.400, Pending Supply. Chưa có lượng giao hoặc xuất kho. Đây là giữ quyền sử dụng tồn, không phải phiếu xuất hay doanh thu.
Đơn được giữ một phần, nguồn/khách hàng/tiền/ngày giao không thay đổi.
Kết quả từng item: BOX, số giữ, phần còn thiếu và Pending Supply.
Phóng Reserved/Uncovered của cùng hai dòng đã lưu.
Trong ATP & Reservation, Free stock bằng 0 vì phần tồn khả dụng đã được giữ cho đơn; không có nghĩa hàng đã xuất khỏi kho. Phiếu INV-RES-2026-000001 có tổng 2.800 BOX và trạng thái Reserved. Trạng thái này áp dụng cho phần hàng đã giữ, không có nghĩa toàn bộ nhu cầu 16.700 BOX của đơn đã đủ. Bấm Open trên phiếu để kiểm tra từng dòng và từng lô.
Phiếu giữ liên kết đơn: 2.800 BOX; nhu cầu chưa có hàng vẫn 10.500/3.400 BOX.
Phiếu giữ vừa tạo: nguồn đúng đơn, hai dòng BOX; chưa tiêu thụ hoặc giải phóng hàng.
Phóng lượng từng dòng đã giữ, chưa tiêu thụ và chưa giải phóng.
Chi tiết lô của từng item: mã lô đầy đủ và lượng A 2.000 BOX/B 800 BOX.
Phóng mã lô đầy đủ và lượng BOX từ cùng bảng kết quả; không rút gọn hậu tố A/B.
Kiểm tra lô ANF-LOT-OPENING-FG-PRIVATE-VMART-A/B ở WH-FG. Mỗi dòng phải có đúng lô tương ứng, Consumed và Released bằng 0. Dấu gạch ở Serial/Evidence không được hiểu là có chứng nhận chất lượng; nguồn nhập và hạn dùng đã được đối chiếu riêng ở bước trước. Không tự tạo kết quả kiểm nghiệm để thay dấu gạch.
Phần thiếu được lưu để tiếp tục hoạch định; các số ATP trong bảng này là lịch sử lần quyết định giữ hàng.
Bảng Pending-supply calculation history lưu căn cứ trước khi giữ: Already reserved 0 và Available 2.000/800 BOX là số tại thời điểm tính, không phải số giữ hoặc khả dụng hiện tại. Dùng Lines và ATP & Reservation để đọc số hiện tại. Ngày Calculated at là thời điểm thao tác, không thay ngày đơn/giao hàng. Bước tiếp theo là đối chiếu độc lập và lập nhu cầu sản xuất 10.500 BOX A/3.400 BOX B; lịch và OT phải được đánh giá/duyệt riêng để đáp ứng 31/08/2026, không tự lùi giao hàng.
Bước E04.11. Đối chiếu độc lập đơn và phần cần sản xuất
Người phụ trách demo đăng nhập Auditor Business Owner, không dùng tài khoản Sales đã giữ hàng. Mở cùng đơn S2O-SO-2026-000001, kiểm tra Partially Reserved, Approval Approved, nguồn báo giá, V-Mart, tiền hàng/thuế/tổng và ngày giao 31/08/2026. Mở Lines để đối chiếu từng mặt hàng, BOX, giá, Reserved và Uncovered. Đây là đối chiếu trên tài khoản độc lập; không bấm Reserve, Cancel hoặc tạo đơn thay thế.
Người phụ trách đối chiếu đúng đơn, trạng thái giữ một phần, tiền và ngày giao.
Kết quả của tài khoản độc lập: đúng mặt hàng/kho/BOX, lượng đã giữ và còn thiếu.
Phóng phần giữ/còn thiếu từ chính kết quả đối chiếu độc lập.
Trong phần Pending-supply calculation history, đối chiếu thiếu A 10.500 BOX/B 3.400 BOX. Available 2.000/800 và Already reserved 0 là căn cứ lịch sử trước lần giữ, không thay số hiện tại. Mở ATP & Reservation: lượng chưa giữ hiện tại bằng 0, phiếu INV-RES-2026-000001 có 2.800 BOX. Bấm Open để xem từng lô A/B và lượng, không suy kết quả kiểm nghiệm từ dấu gạch ở Evidence.
Kết quả đối chiếu: phần thiếu và phiếu giữ theo lô
Căn cứ phần cần bổ sung; phân biệt lịch sử tính với số giữ hiện tại.
Người phụ trách đọc cùng phiếu giữ trên đơn; chưa xuất kho.
Đối chiếu độc lập từng item/lô: A 2.000 BOX, B 800 BOX và mã lô đầy đủ.
Phóng mã lô và lượng BOX để đọc rõ trong tài liệu.
Bàn giao hoạch định | A BOX | B BOX |
|---|---|---|
Đơn khách hàng | 12.500 | 4.200 |
Phần đã giữ từ tồn đầu kỳ | 2.000 | 800 |
Phần cần đáp ứng tiếp | 10.500 | 3.400 |
Kết quả đọc độc lập khớp đơn và phiếu giữ, không thay đổi tồn hoặc tạo phiếu xuất. Bàn giao cùng số đơn, dòng mặt hàng và ngày giao cho Planner để hoạch định vật tư/năng lực; không cộng dự báo trùng với đơn đã xác nhận, không coi giữ một phần là đủ hàng và không tự lùi ngày giao. Lịch sản xuất và OT phải được tính, duyệt riêng trước thực hiện. Các tình huống kiểm soát ngoại lệ và xác nhận nghiệm thu của người có thẩm quyền vẫn được theo dõi riêng, không suy từ ảnh đọc thành công.































































































