innovaERPTrung tâm hướng dẫnTài nguyên ↗
Hướng dẫn / E07 — Thực hiện SFG trước cấp cho FG, kiểm định và nhập kho
E07 · Hướng dẫn thao tác

Cho chuyển bán thành phẩm để cấp đóng gói

Dữ liệu demo · Đọc theo ngữ cảnh và vai trò ở từng bước

Các lô đã nhập kho nhưng đang giữ, chưa thể cấp cho đóng gói. Quality Checker độc lập xét kết quả IN_PROCESS đã duyệt của chính lệnh để cho chuyển đúng lô. Đây là chính sách SFG được duyệt cho demo; không tạo phép thử FINAL mới. Thành phẩm FG vẫn phải kiểm định FINAL riêng.

Phần này xử lý các lô bán thành phẩm còn lại cho những lệnh đóng gói chưa thực hiện. Lô mẫu FG-A 1.000 BOX đã hoàn thành trước đó dùng các lô SFG riêng đã nhập kho và được cho sử dụng trước khi xuất cấp; không dùng các lô đang hướng dẫn ở đây để giải thích ngược nguồn của lô mẫu. Luôn kiểm tra thứ tự: SFG nhập kho → cho sử dụng → xuất cấp cho lệnh FG → nhập thành phẩm.

1. Quality Checker → Production → Quality → tìm kiểm định đầu ra theo bảng. Đối chiếu lệnh, hàng A/B, lượng BAR, WH-PROD, mã lô và số hold. Chọn Disposition=HOLD, ghi lý do chờ xác minh nguồn và Remarks. Chọn disposition, đọc đúng số kiểm định trong hộp xác nhận rồi đồng ý một lần. Mở Lineage, kiểm tra HOLD / HELD / v1. Summary có Decisions=1; Current decision còn No decision vì chưa có kết luận PASS/FAIL, không có nghĩa thao tác HOLD chưa được lưu.

2. Mở IN_PROCESS của chính lệnh: đúng hàng/kho/lượng, trạng thái PASSED, đủ hai chỉ tiêu đạt và người duyệt khác người ghi. Dữ liệu mô phỏng A: độẩm8%/khối lượng0,032KG; B:7%/0,029KG. Thiếu hoặc sai nguồn thì giữ hàng và xử lý bước trước; không lấy kết quả của lệnh khác.

3. Trở lại kiểm định đầu ra HELD. Chọn RELEASE, đánh dấu Transfer release from an independently approved IN_PROCESS, nhập đúng Source IN_PROCESS inspection number và Remarks. Đọc toàn bộ form, chọn disposition và xác nhận đúng kiểm định một lần. Khi mất kết nối, đọc lại trạng thái/lịch sử trước gửi lại.

4. Mở lại Summary và Lineage: RELEASED, hai quyết định HOLD rồi RELEASE, đúng nguồn IN_PROCESS. PASS là kết quả cho chuyển theo nguồn đã duyệt, không phải phép đo FINAL. Warehouse Operator kiểm tra Inventory → Availability đúng hàng/WH-PROD/WH-PROD-DEFAULT: lượng riêng lô chuyển từ đang giữ sang khả dụng; tổng tồn, giữ chỗ và giá trị không tăng.

23lô có12.000BAR, riêng lô nhỏ9.600BAR; tổng285.600BAR được cho chuyển. Không cộng sản lượng của bốn công đoạn thành bốn lần tồn kho. Hạn dùng và số đo là giả định demo đã công bố, không chứng nhận sản xuất hoặc chất lượng thực tế.

Bàn giao: kiểm tra đủ bán thành phẩm khả dụng trước cấp cho FG; tiếp tục đối chiếu nhân công, đóng lệnh và giá thành. Cho chuyển không đồng nghĩa TECO, chốt HR, giá thành cuối cùng hoặc bút toán hoàn tất. Mỗi lô có ảnh nhập và kết quả riêng trong danh mục; quy trình chung chỉ hướng dẫn một lần.

Một mẫu trước gửi — đúng nguồn, đúng lô

Dữ liệu

Giá trị mẫu / ý nghĩa

Lệnh / kiểm định đầu ra

PWO000012 / QC-2026-000034

Nguồn đã duyệt

QC-2026-000010 IN_PROCESS của chính lệnh

Lô / lượng / hold

UAT-FRESH-SFG-A-PWO000012-20260821-01 / 12000 BAR / INV-HOLD-2026-000006

Cho chuyển bán thành phẩm để cấp đóng gói — ảnh minh họa 1316
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Form RELEASE: đối chiếu nguồn, lô, lượng trước chọn disposition.

Kết quả24lô — tìm và xác nhận từng lệnh

Lệnh / lượng BAR

Kiểm định đầu ra RELEASED

IN_PROCESS nguồn PASSED

PWO000012 / 12000

QC-2026-000034

QC-2026-000010

PWO000016 / 12000

QC-2026-000035

QC-2026-000011

PWO000019 / 12000

QC-2026-000036

QC-2026-000012

PWO000022 / 12000

QC-2026-000037

QC-2026-000013

PWO000025 / 12000

QC-2026-000038

QC-2026-000014

PWO000027 / 12000

QC-2026-000039

QC-2026-000015

PWO000029 / 12000

QC-2026-000040

QC-2026-000016

PWO000031 / 12000

QC-2026-000041

QC-2026-000017

PWO000033 / 12000

QC-2026-000042

QC-2026-000018

PWO000034 / 12000

QC-2026-000043

QC-2026-000019

PWO000035 / 12000

QC-2026-000044

QC-2026-000020

PWO000036 / 12000

QC-2026-000045

QC-2026-000021

PWO000037 / 12000

QC-2026-000046

QC-2026-000022

PWO000038 / 12000

QC-2026-000047

QC-2026-000023

PWO000039 / 12000

QC-2026-000048

QC-2026-000024

PWO000040 / 12000

QC-2026-000049

QC-2026-000025

PWO000041 / 12000

QC-2026-000050

QC-2026-000026

PWO000042 / 12000

QC-2026-000051

QC-2026-000027

PWO000043 / 12000

QC-2026-000052

QC-2026-000028

PWO000009 / 12000

QC-2026-000053

QC-2026-000029

PWO000013 / 12000

QC-2026-000054

QC-2026-000030

PWO000017 / 12000

QC-2026-000055

QC-2026-000031

PWO000020 / 12000

QC-2026-000056

QC-2026-000032

PWO000023 / 9600

QC-2026-000057

QC-2026-000033

Đủ 24 lô RELEASED, tổng 285.600 BAR. Danh sách RELEASED trên màn hình còn có bốn lô đã cho chuyển ở bước trước; đối chiếu đúng 24 số kiểm định trong bảng này, không cộng thêm bốn lô đó vào tổng nhóm. Mở ảnh kết quả Quality và lịch sử cho chuyển riêng từng dòng để kiểm tra đúng lô, mã giữ và quyết định. Số chứng từ do lần demo này sinh; không sao chép số tự sinh vào lần demo khác.

Lô nhỏ và tồn cuối — không giải giữ nhầm

PWO000023 / QC-2026-000057 / UAT-FRESH-SFG-B-PWO000023-20260831-01: cho chuyển đúng9.600BAR, không dùng lượng12.000BAR của mẫu.

Cho chuyển bán thành phẩm để cấp đóng gói — ảnh minh họa 1317
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Kết quả riêng lô nhỏ: lệnh, hàng, lượng, kho, lô và hold đã lưu.

Hàng / kho

Tổng / giữ / khả dụng BAR

Giá trị chuẩn VND không đổi

SFG-ANF-A-BASE / WH-PROD

228000 / 0 / 228000

2,375,000,760.00

SFG-ANF-B-BASE / WH-PROD

81600 / 0 / 81600

850,000,272.00

Số dư cuối phản ánh tất cả lô của cùng hàng/kho, không lấy số dư trung gian của lô mẫu. Lượng giữ chỗ và các lô ngoài nhóm được bảo toàn. Mở ảnh tồn cuối trong danh mục để đối chiếu trước bàn giao đóng gói.

InnovaERP · Hướng dẫn từ dữ liệu demo tổng hợp · 15.10.2026
Số chứng từ, nhân sự, giá và số liệu tài chính là ví dụ minh họa. Không ghi sổ lại trên môi trường đã có kết quả chỉ để giống ảnh.
Ảnh gốc của vùng đang minh họa