Ngữ cảnh: công đoạn đóng gói đã hoàn thành nhưng chưa có nguồn công thực tế để HR lập bảng công. Không mở lại lệnh và không duyệt OT hồi tố. Người phụ trách sản xuất lập yêu cầu ghi nhận bổ sung; người duyệt HR kiểm tra độc lập trước khi chấp nhận. UAT giả định một người làm240phút thường từ08:00–12:00,không lấy240phút máy để suy ra công người.
Thông tin | Dữ liệu mẫu |
|---|---|
Người lập | Production Manager — Tài khoản được cấp theo vai trò |
Màn hình | Production → Work orders → PWO000003 → Operations |
Công đoạn / kỹ năng | 0050 — PACK-01 / LINE_OPERATOR |
Nhân viên / ngày | ANF-UAT-PACK-01 /25-08-2026 |
Khoảng làm việc | 08:00–12:00 theo giờ doanh nghiệp |
Phân bổ mẫu | 240phút thường /0phút OT; ca đã ghi480phút |
Kết quả sau gửi | PRD-ALR-2026-000001 — REQUESTED v1 (chờ duyệt) |
1. Chọn công đoạn0050 trong mục đối chiếu công thực tế. Chọn đúng nguồn nhân viên/ngày; chọn kỹ năng. Nhập khoảng làm việc,phút thường và OT;ghi rõ căn cứ và giả định demo. Thiếu ca/kỹ năng/căn cứ hoặc vượt giờ cho phép thì bổ sung ở bước trước,không tự lấy dữ liệu thiếu thành0.
Form trước gửi — phần nguồn công,giờ bắt đầu và240phút thường.
Kiểm tra toàn bộ form trước gửi và đọc kết quả
Cùng form trước gửi — kỹ năng,giờ kết thúc và0phút OT.
Lý do mẫu đã nhập: UAT giả định minh bạch: ANF-UAT-PACK-01 thực hiện đóng gói PWO000003/0050 ngày25/08 từ08:00 đến12:00,240 phút công thường,0 OT. Đối chiếu ca WORK8h, roster và kỹ năng LINE_OPERATOR; không lấy giờ máy làm giờ người, không duyệt lương hoặc OT hồi tố.
2. Chọn Submit for independent review một lần. Mở lại cùng công đoạn;đối chiếu số yêu cầu,nhân viên,ngày,kỹ năng,phút công và lý do. REQUESTED v1 là chờ người duyệt,không phải công đã duyệt trả lương. Mất kết nối thì tìm yêu cầu đã lưu trước khi gửi lại.
Dòng kết quả sau mở lại — số yêu cầu,trạng thái,nhân viên,ngày,giờ,kỹ năng và240/0phút.
Lưu ý cách đọc giờ: màn hình kết quả hiện kèm giờ chuẩn quốc tế. 01:00Z–05:00Z ngày25/08 tương ứng08:00–12:00 theo giờ doanh nghiệp; đây là cùng một khoảng làm việc,không phải đổi ngày hoặc giảm công. Đối chiếu với giờ nhập và lý do; không nhập lại vì thấy cách biểu diễn khác.
Người duyệt HR kiểm tra và quyết định riêng
Thông tin | Thao tác |
|---|---|
Người duyệt | HR Approver — Tài khoản được cấp theo vai trò |
Màn hình | HR → My Team → Actual person-time reconciliation |
Yêu cầu cần mở | PRD-ALR-2026-000001 /PWO000003 /0050 |
Trước quyết định | REQUESTED v1,ANF-UAT-PACK-01,25/08,240phút thường/0OT |
3. Đăng nhập tài khoản duyệt khác người lập. Đối chiếu ca làm việc,phân ca,kỹ năng,công đoạn đã hoàn thành và số công chưa phân bổ. Không có căn cứ thì chọn Reject for rework và yêu cầu người lập xử lý lại. Không dùng quyền quản trị để tự duyệt.
Trước quyết định — đúng yêu cầu/nhân viên/khoảng làm việc/phút công.
Cùng màn hình — lý do quyết định và hai lựa chọn Duyệt/Từ chối.
Lý do duyệt mẫu: Đã đối chiếu độc lập nhân viên PACK-01,WORK25/08,roster08-12,kỹ năng LINE_OPERATOR và công đoạn0050 đã hoàn thành. Chấp nhận giả định UAT240 phút thường/0 OT; bảng công,lương và giá thành duyệt riêng.
Xác nhận kết quả và bàn giao sang bảng công
Dữ liệu kiểm tra | Kết quả mẫu |
|---|---|
Yêu cầu | PRD-ALR-2026-000001 |
Trạng thái | ACTUAL_TIME_RECONCILED v2 — đã đối chiếu công bổ sung |
Nhân viên / ngày | ANF-UAT-PACK-01 /25-08-2026 |
Kỹ năng / công | LINE_OPERATOR /240phút thường /0OT |
Quyết định HR | HR-WFD-2026-000001 — nguồn đối chiếu đã chấp nhận |
Dòng kết quả duyệt — trạng thái v2 và số công giữ đúng240/0.
4. Đọc lại kết quả và lý do sau duyệt; số yêu cầu không đổi. Đây chỉ là nguồn để HR tiếp tục lập bảng công đúng nhân viên/ngày/số phút. Bảng công vẫn cần gửi và người duyệt độc lập phê duyệt,sau đó liên kết đúng nguồn trước tính lương/phân bổ chi phí. Không coi thông báo duyệt đối chiếu là đã trả lương hoặc đã hạch toán.
Với các ca/chứng từ cùng quy trình,dùng hướng dẫn này một lần,bảng dữ liệu riêng cho từng người/ngày/công đoạn và ảnh nhập–kết quả của từng giao dịch. Điều kiện OT hoặc từ chối khác biệt phải hướng dẫn riêng. Hồ sơ kiểm thử/checkpoint/log lưu tách khỏi phần hướng dẫn người dùng.





