V-Mart cần đơn hàng lớn giao trước 31/08. Bán thành phẩm A đã được sản xuất và Quality cho phép chuyển sang đóng gói. Lệnh PWO000003 đóng 1.000 BOX, mỗi hộp 24 BAR, nên cần 24.000 BAR từ hai lô thật, mỗi lô 12.000 BAR. Không tạo lô gộp hoặc sản xuất thêm chỉ vì một lô không đủ.
Người / màn hình | Dữ liệu và điều kiện của bước |
|---|---|
Production Approver | Người duyệt khác người tạo lệnh; chọn ANF_COMPANY |
Production → Work orders | Mở PWO000003 /FG-PRIVATE-VMART-A /1.000BOX /BD-PLANT |
Kế hoạch đã duyệt | Khoảng24–31/08; bốn công đoạn thực hiện25/08 theo lịch; không dời hạn khách |
Nguồn | PV000007; BOM-2026-000005; RTG-2026-000009; CV000002 |
Chất lượng | FG-A dùng QSP000001 FINAL; ACTIVE không có nghĩa đã kiểm định PASS |
Áp dụng quy trình duyệt độc lập đã hướng dẫn ở lệnh SFG: mở Release snapshot để đối chiếu nguồn → Materials đọc đủ các dòng → Summary kiểm tra lệnh và chọn approve một lần. Điểm khác: FG cần FINAL và nguyên liệu SFG chia hai lô. Nếu nguồn, lượng, lịch hoặc chất lượng thiếu/sai, yêu cầu người lập sửa bằng chức năng nghiệp vụ trước duyệt; không nhập lý do duyệt vào Cancellation reason.
Vật tư | Lượng cần | Kho |
|---|---|---|
SFG-ANF-A-BASE | 24.000 BAR: từ PWO000001 (12.000) + PWO000008 (12.000) | WH-PROD |
PKG-WRAPPER-VMART | 24.120 EA, gồm định mức hao hụt | WH-RAW |
PKG-BOX | 1.000 EA | WH-RAW |
Ba dòng BOM của chính PWO000003 — phần mã vật tư và lượng/ĐVT phóng lớn.
Hai lô SFG sản xuất20/08, hạn03/09 và đã được Quality giải tỏa, nên kiểm tra tại ngày cấp25/08. Nhãn hết hạn theo ngày máy07/10 không thay ngày của chứng từ. Đây là giả định hạn14ngày của UAT, chưa phải shelf-life thực phẩm được xác nhận. Ngày mặc định07/10 trên ảnh Materials là form chưa nhập/chưa giữ chỗ; ở bước cấp phát phải nhập rõ25/08.
Kết quả đã lưu và bàn giao
Trước duyệt: PWO000003, PLANNED v4, thành phẩm A / 1.000 BOX.
Cùng form trước thao tác: nút approve của người duyệt độc lập.
Cùng form: lượng 1.000 BOX và khoảng kế hoạch 24–31/08.
Mở lại: chính PWO000003 chuyển APPROVED v5, đúng thành phẩm/lượng.
Kết quả cùng chứng từ: lượng và khoảng ngày giữ nguyên.
Kiểm tra sau thao tác | Kết quả / ý nghĩa |
|---|---|
Trạng thái | PLANNEDv4 → APPROVEDv5; đúng PWO000003 |
Người duyệt | Production Approver độc lập với Production Manager tạo lệnh |
Chưa thực hiện | Chưa Release, giữ chỗ, lấy hàng, xuất vật tư, ghi sản lượng hay bút toán |
Bước tiếp theo | Production Manager kiểm tra rồi Release; sau đó phân bổ hai lô và bàn giao Warehouse Operator |
Không coi APPROVED là đã có thành phẩm hay đã kiểm định FINAL. Trước Release, kiểm tra lại nguồn/lịch/vật tư; trước giữ chỗ, chọn đúng từng lô và ngày. Khi mất kết nối, tìm và mở lại lệnh để xác nhận trạng thái trước bấm lại. Các ảnh Snapshot/Materials và kết quả riêng được liên kết trong hồ sơ đi kèm; không dùng ảnh lệnh SFG để chứng minh FG.





