Ngữ cảnh: PWO000001 đã thực hiện đủ bốn công đoạn, kho đã nhận bán thành phẩm và Quality Checker đã cho chuyển đúng lô theo kết quả IN_PROCESS được duyệt. Supervisor độc lập rà lại các căn cứ rồi xác nhận hoàn tất kỹ thuật (nút teco). Đây không phải thao tác tính giá thành hoặc đóng tài chính lệnh.
Nội dung | Dữ liệu của bước mẫu |
|---|---|
Người thực hiện | Production Supervisor; không phải người phê duyệt/phát hành lệnh |
Màn hình | Production → Work Orders → PWO000001 |
Lệnh / hàng / đơn vị | PWO000001 / SFG-ANF-A-BASE / 12.000 BAR / WH-PROD |
Đã xuất / đã nhập | INV-ISSUE-2026-000001: 395 KG,5 lô nguyên liệu; INV-RECEIPT-2026-000014:12.000 BAR |
Chất lượng | QC000002 Released, nguồn QC000001 IN_PROCESS; không lập FINAL giả |
Thời gian thực hiện demo | 20/08/2026: Mix08:00–09:15, Form09:15–11:15, Oven13:00–14:00, QC14:00–14:30; giữ lịch khách31/08 |
1. Đăng nhập bằng Supervisor, mở đúng lệnh. Kiểm tra tab Operations có đủ bốn công đoạn Completed; Materials có đúng phiếu xuất/nhập và lô. Tại Quality mở căn cứ QC000002, đối chiếu nguồn IN_PROCESS và trạng thái Released. Nếu thiếu/sai căn cứ, sửa ở bước sở hữu trước; không nhờ người đã phê duyệt tự duyệt thay.
Form thật trước gửi — đúng lệnh, sản lượng và nút teco.
2. Nhập teco reason giải thích đã đủ công đoạn, cân bằng sản lượng, giải tỏa SFG và thời điểm hoàn thành sản xuất20/08 14:30; ghi rõ chưa hoàn tất giá thành/đóng tài chính. Lý do trong ví dụ được lưu cùng quyết định.
Cùng form — lý do, phần đầu.
Cùng lý do — thời điểm hoàn thành và giới hạn quyết định.
Kiểm tra cân bằng rồi xác nhận một lần
3. Mở Mass balance. Đối chiếu Good output12.000 BAR; Net input coverage và Expected input coverage đều12.000 đơn vị đầu ra quy đổi; scrap/rework, chênh lệch đầu vào/sản lượng đều0; ACCEPTED. Không đọc coverage12.000 thành12.000 KG nguyên liệu. Lượng xuất thực395 KG vẫn xem ở Materials.
Trước xác nhận — phần trái của cân bằng: đầu vào quy đổi, sản lượng, phế phẩm0.
Cùng cân bằng — phần phải: kỳ vọng, chênh lệch0 và ACCEPTED.
4. Chọn teco; đọc số PWO000001 trong hộp xác nhận trước khi đồng ý. Chỉ xác nhận một lần. Nếu mất kết nối, mở lại lệnh để kiểm tra trạng thái và lịch sử trước khi thử lại. Không dùng Cancel Work Order để kết thúc một lệnh đã sản xuất đúng.
Sau lưu — PWO000001 chuyển sang TECO v16; lượng12.000 BAR không đổi.
Điểm kiểm tra | Kết quả cần thấy |
|---|---|
Trạng thái lệnh | TECO, không còn IN_PROGRESS |
Sản lượng / công đoạn | 12.000 BAR,4 công đoạn Completed, không nhập sản lượng lần hai |
Người xử lý | Supervisor độc lập; không tự đóng tiếp lệnh |
Ngày nghiệp vụ | Hoàn thành sản xuất20/08 14:30 theo công đoạn cuối; thời điểm nhập/xác nhận được lưu riêng |
Không phát sinh tại bước này | Không thêm phiếu kho, kiểm nghiệm FINAL, giá thành hoặc journal |
Xác nhận kết quả chi tiết và bàn giao giá thành
Kết quả sau TECO — phần trái, sản lượng vẫn12.000 và phế phẩm0.
Cùng kết quả — phần phải, chênh lệch0/ACCEPTED.
5. Mở Quality: QC000002 phải Released, đúng SFG-ANF-A-BASE, sourcePWO000001 và receipt000014. Trạng thái PASS ở quyết định cho chuyển không thay thế kiểm nghiệm FINAL của FG. Chọn View quality evidence để đọc chi tiết căn cứ; hướng dẫn giải tỏa SFG ở phần trước giữ đủ lô và số lượng.
Quality sau TECO — phần trái: QC000002 Released và đúng bán thành phẩm.
Cùng kết quả — phần phải: nguồn PWO000001; xem căn cứ chất lượng bằng nút View quality evidence.
Bàn giao: Production Cost Accountant kiểm tra nguồn chi phí và ngày áp dụng trước khi tính giá thành. CV000002 có hiệu lực22/08; không tự đổi ngày sản xuất20/08 hoặc sửa phiên bản đã duyệt để vượt điều kiện. Giá kho125.000.040 VND và chi phí nguyên liệu31.950.000 VND là hai cơ sở khác nhau; chưa được xem là giá thành thực tế. Chưa chọn CLOSE ở bước này. TECO của một lệnh không có nghĩa42 lệnh còn lại hay E07–E12 đã hoàn thành.









