innovaERPTrung tâm hướng dẫnTài nguyên ↗
Hướng dẫn / E11-A — Chuẩn bị nguồn lực, lệnh và duyệt lịch có OT
E11-A · Hướng dẫn thao tác

Chuẩn bị cửa sổ sản xuất, giữ hạn giao khách

Dữ liệu demo · Đọc theo ngữ cảnh và vai trò ở từng bước

Đơn V-Mart lớn và gấp, yêu cầu giao ngày 31/08/2026. Cần sản xuất bán thành phẩm trước thành phẩm, ưu tiên theo họ A rồi B để giảm đổi dây chuyền. Nguyên liệu đã nhận 13–19/08, bao bì 24/08; do đó không để mọi lệnh cùng chờ đến 24/08. Đây là phương án để tính lịch và OT, chưa phải lịch đã duyệt hoặc xác nhận hàng đã sản xuất.

Nhóm lệnh

Bắt đầu / kết thúc

Cách xử lý

SFG A

20/08 →31/08

21 lệnh: điều chỉnh

SFG B

21/08 →31/08

7 lệnh: điều chỉnh

FG A

24/08 →31/08

11 lệnh: giữ nguyên

FG B

25/08 →31/08

4 lệnh: điều chỉnh

Production Manager mở Sản xuất → Work Orders → đúng số lệnh. Kiểm tra mặt hàng, số lượng và ĐVT; chọn Amend (điều chỉnh). Giữ nguyên Revised planned quantity; nhập Revised target start và Revised target end theo bảng; ghi lý do tổ chức sản xuất theo nhóm sản phẩm, giữ hạn 31/08 và nêu lịch/OT còn chờ xét. Chọn Save amendment một lần, không chọn Approve hoặc Plan lại.

Chuẩn bị cửa sổ sản xuất, giữ hạn giao khách — ảnh minh họa 1080
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Form thật trước lưu: đúng lệnh SFG A, 12.000 BAR, bắt đầu 20/08 và nút Save amendment.

Chuẩn bị cửa sổ sản xuất, giữ hạn giao khách — ảnh minh họa 1081
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng form: kết thúc 31/08 và lý do điều chỉnh; không đổi ngày giao khách.

Ảnh trình duyệt dùng MM/DD/YYYY:08/20 là20/08. Ngày24/08 trong phần Summary trước lưu là cửa sổ cũ, không phải kết quả đã điều chỉnh. Nếu mất kết nối sau lưu, mở lại đúng lệnh và lịch sử sửa để xác nhận; không lưu lại chỉ vì chưa thấy thông báo.

Danh sách lệnh và kết quả — phần 1

Lặp lại thao tác mẫu với dữ liệu riêng của từng lệnh cần đổi. Lệnh FG A giữ nguyên, không tạo giao dịch thừa. Ảnh nhập và kết quả của từng giao dịch nằm trong liên kết ảnh riêng. SFG A/B là SFG-ANF-A-BASE/SFG-ANF-B-BASE; FG A/B là FG-PRIVATE-VMART-A/FG-PRIVATE-VMART-B. BAR là thanh, BOX là hộp.

Lệnh

Mặt hàng

Lượng / ĐVT

Cửa sổ08/2026

Kết quả

PWO000001

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

PWO000002

SFG B

12000 BAR

21 →31

Đã sửa, v4

PWO000003

FG A

1000 BOX

24 →31

Giữ nguyên, v3

PWO000004

FG B

1000 BOX

25 →31

Đã sửa, v4

PWO000005

SFG B

12000 BAR

21 →31

Đã sửa, v4

PWO000006

FG A

1000 BOX

24 →31

Giữ nguyên, v3

PWO000007

FG B

1000 BOX

25 →31

Đã sửa, v4

PWO000008

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

PWO000009

SFG B

12000 BAR

21 →31

Đã sửa, v4

PWO000010

FG A

1000 BOX

24 →31

Giữ nguyên, v3

PWO000011

FG B

1000 BOX

25 →31

Đã sửa, v4

PWO000012

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

PWO000013

SFG B

12000 BAR

21 →31

Đã sửa, v4

PWO000014

FG A

1000 BOX

24 →31

Giữ nguyên, v3

PWO000015

FG B

400 BOX

25 →31

Đã sửa, v4

PWO000016

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

PWO000017

SFG B

12000 BAR

21 →31

Đã sửa, v4

PWO000018

FG A

1000 BOX

24 →31

Giữ nguyên, v3

PWO000019

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

PWO000020

SFG B

12000 BAR

21 →31

Đã sửa, v4

PWO000021

FG A

1000 BOX

24 →31

Giữ nguyên, v3

PWO000022

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

Tổng không đổi: SFG A 252.000 BAR, SFG B 81.600 BAR; FG A 10.500 BOX, FG B 3.400 BOX. Tất cả vẫn Planned (đã lập kế hoạch), chưa Approved/Released. Lô cuối FG B 400 BOX và SFG B 9.600 BAR phải dùng đúng lượng riêng, không sao chép lượng của lô lớn.

Danh sách lệnh và kết quả — phần 2

Lặp lại thao tác mẫu với dữ liệu riêng của từng lệnh cần đổi. Lệnh FG A giữ nguyên, không tạo giao dịch thừa. Ảnh nhập và kết quả của từng giao dịch nằm trong liên kết ảnh riêng. SFG A/B là SFG-ANF-A-BASE/SFG-ANF-B-BASE; FG A/B là FG-PRIVATE-VMART-A/FG-PRIVATE-VMART-B. BAR là thanh, BOX là hộp.

Lệnh

Mặt hàng

Lượng / ĐVT

Cửa sổ08/2026

Kết quả

PWO000023

SFG B

9600 BAR

21 →31

Đã sửa, v4

PWO000024

FG A

1000 BOX

24 →31

Giữ nguyên, v3

PWO000025

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

PWO000026

FG A

1000 BOX

24 →31

Giữ nguyên, v3

PWO000027

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

PWO000028

FG A

1000 BOX

24 →31

Giữ nguyên, v3

PWO000029

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

PWO000030

FG A

1000 BOX

24 →31

Giữ nguyên, v3

PWO000031

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

PWO000032

FG A

500 BOX

24 →31

Giữ nguyên, v3

PWO000033

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

PWO000034

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

PWO000035

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

PWO000036

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

PWO000037

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

PWO000038

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

PWO000039

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

PWO000040

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

PWO000041

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

PWO000042

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

PWO000043

SFG A

12000 BAR

20 →31

Đã sửa, v4

Tổng không đổi: SFG A 252.000 BAR, SFG B 81.600 BAR; FG A 10.500 BOX, FG B 3.400 BOX. Tất cả vẫn Planned (đã lập kế hoạch), chưa Approved/Released. Lô cuối FG B 400 BOX và SFG B 9.600 BAR phải dùng đúng lượng riêng, không sao chép lượng của lô lớn.

Kiểm tra kết quả trước chuyển sang tính lịch

Mở lại đúng lệnh: số lệnh, mặt hàng, lượng/ĐVT giữ nguyên; Summary hiển thị cửa sổ mới, trạng thái Planned và phiên bản4. Lịch sử phải có lý do/người điều chỉnh, giữ cả lần sửa trước. Các11 lệnh không đổi vẫn phiên bản3.

Chuẩn bị cửa sổ sản xuất, giữ hạn giao khách — ảnh minh họa 1082
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Kết quả PWO000001 — SFG A: mã lệnh, mặt hàng và Planned v4.

Chuẩn bị cửa sổ sản xuất, giữ hạn giao khách — ảnh minh họa 1083
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng kết quả đã lưu: số lượng và cửa sổ kế hoạch mới.

Chuẩn bị cửa sổ sản xuất, giữ hạn giao khách — ảnh minh họa 1084
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Kết quả PWO000002 — SFG B: mã lệnh, mặt hàng và Planned v4.

Chuẩn bị cửa sổ sản xuất, giữ hạn giao khách — ảnh minh họa 1085
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng kết quả đã lưu: số lượng và cửa sổ kế hoạch mới.

Chuẩn bị cửa sổ sản xuất, giữ hạn giao khách — ảnh minh họa 1086
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Kết quả PWO000004 — FG B: mã lệnh, mặt hàng và Planned v4.

Chuẩn bị cửa sổ sản xuất, giữ hạn giao khách — ảnh minh họa 1087
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng kết quả đã lưu: số lượng và cửa sổ kế hoạch mới.

Đã đối chiếu đủ43 lệnh, gồm32 điều chỉnh và11 giữ nguyên, với bốn công đoạn/lệnh không thay đổi. Bước tiếp theo là tính lịch ca thường, xác định thiếu năng lực, lập OT theo đúng tổ/kỹ năng/sự đồng ý và người duyệt HR độc lập, rồi tính lại hữu hạn. Chưa được phát hành lệnh cho đến khi vật tư, bán thành phẩm, kiểm định và lịch khả thi được xét đầy đủ. Ngày kết thúc dự kiến không chứng minh đã giao hàng.

InnovaERP · Hướng dẫn từ dữ liệu demo tổng hợp · 15.10.2026
Số chứng từ, nhân sự, giá và số liệu tài chính là ví dụ minh họa. Không ghi sổ lại trên môi trường đã có kết quả chỉ để giống ảnh.
Ảnh gốc của vùng đang minh họa