Đã hoàn tất14 cấu hình mới và giữ nguyên hai cấu hình PACK. Thao tác lập → gửi → người khác duyệt → kích hoạt giống phần hướng dẫn mẫu SFG A/MIX; không cần lặp toàn bộ quy trình cho từng trạm. Người dùng nhập theo bảng dưới, sau đó tìm theo mã vật tư để đối chiếu đủ bốn công đoạn. Không tạo lại một cấu hình đã tồn tại.
Màn hình: Production → Capacity → Capacity rates. Người lập/gửi: Production Manager; người duyệt/kích hoạt độc lập: Production Approver. Nhà máy BD-PLANT; nhóm bán thành phẩm ANF_SEMI_FINISHED_GOOD, family SFG-A/SFG-B. Rate per hour là số BAR mỗi giờ từ60 ÷ phút/BAR của routing đã duyệt, không phải kích thước mẻ.
Vật tư | Trạm / công đoạn | Tốc độ | Kết quả |
|---|---|---|---|
SFG-ANF-A-BASE | FORM-01 | 6.000 BAR/giờ | ACTIVE v4 |
SFG-ANF-A-BASE | MIX-GRP | 12.000 BAR/giờ | ACTIVE v4 |
SFG-ANF-A-BASE | OVEN-01 | 12.000 BAR/giờ | ACTIVE v4 |
SFG-ANF-A-BASE | QC-INPROCESS | 24.000 BAR/giờ | ACTIVE v4 |
SFG-ANF-B-BASE | FORM-01 | 6.000 BAR/giờ | ACTIVE v4 |
SFG-ANF-B-BASE | MIX-GRP | 12.000 BAR/giờ | ACTIVE v4 |
SFG-ANF-B-BASE | OVEN-01 | 12.000 BAR/giờ | ACTIVE v4 |
SFG-ANF-B-BASE | QC-INPROCESS | 24.000 BAR/giờ | ACTIVE v4 |
Danh sách thực SFG-ANF-A-BASE — bốn công đoạn và trạng thái cuối đọc rõ.
Cấu hình mới áp dụng01/08/2026 07:00 đến01/09/2026 07:00, giờ Việt Nam; mốc cuối không thuộc kỳ. Đây là giả định demo đã khai báo, chưa phải công suất nhà máy đo thực tế. Thời gian setup, chờ, di chuyển và QC vẫn phải tính riêng.
Thông số thành phẩm và cấu hình PACK giữ nguyên
Nhóm thành phẩm ANF_FINISHED_GOOD, family FG-A/FG-B; ĐVT BOX. PACK giữ250 BOX/giờ và ACTIVE v9 như trước. Không tăng tốc độ hoặc bỏ thời gian đổi mã240 phút để làm lịch trông đủ năng lực.
Vật tư | Trạm / công đoạn | Tốc độ | Kết quả |
|---|---|---|---|
FG-PRIVATE-VMART-A | BOX-01 | 2.000 BOX/giờ | ACTIVE v4 |
FG-PRIVATE-VMART-A | CARTON-01 | 1.200 BOX/giờ | ACTIVE v4 |
FG-PRIVATE-VMART-A | PACK-01 | 250 BOX/giờ | ACTIVE v9 — giữ nguyên |
FG-PRIVATE-VMART-A | QC-FG | 4.000 BOX/giờ | ACTIVE v4 |
FG-PRIVATE-VMART-B | BOX-01 | 2.000 BOX/giờ | ACTIVE v4 |
FG-PRIVATE-VMART-B | CARTON-01 | 1.200 BOX/giờ | ACTIVE v4 |
FG-PRIVATE-VMART-B | PACK-01 | 250 BOX/giờ | ACTIVE v9 — giữ nguyên |
FG-PRIVATE-VMART-B | QC-FG | 4.000 BOX/giờ | ACTIVE v4 |
Danh sách thực FG-PRIVATE-VMART-A — bốn công đoạn và trạng thái cuối đọc rõ.
Khi lặp thao tác cho các cấu hình mới: kiểm tra đúng Item/Plant/Work center, nhóm/family, rate và hiệu lực ở form; chỉ gửi khi có căn cứ. Người duyệt so với routing và người lập; thiếu/sai thì Reject có lý do. Sau activate phải mở lại chi tiết và lịch sử thấy ACTIVE v4, không chỉ dựa vào thông báo thành công.
Xác nhận đủ kết quả trước bước lập lịch
Danh sách thực SFG-ANF-B-BASE — bốn công đoạn và trạng thái cuối đọc rõ.
Danh sách thực FG-PRIVATE-VMART-B — bốn công đoạn và trạng thái cuối đọc rõ.
Điểm kiểm tra cuối: mỗi vật tư có bốn trạm ACTIVE;14 mới v4 và hai PACK v9. Ảnh của từng lần nhập/gửi/duyệt/kích hoạt được giữ tại hồ sơ ảnh kèm theo; bảng này và ảnh tổng hợp giúp đối chiếu đầy đủ mà không lặp hướng dẫn. Nếu mất kết nối, tìm cấu hình đã lưu trước khi thao tác lại.
43 lệnh sản xuất vẫn Nháp, chưa cấp vật tư hoặc ghi sản lượng/nhập kho/hạch toán. ACTIVE ở đây chỉ là cấu hình năng lực. Bước tiếp theo: chuẩn bị cửa sổ sản xuất, tính lịch hữu hạn theo thứ tự công đoạn và vật tư, đối chiếu máy/ca/người/OT, duyệt độc lập rồi mới phát hành lệnh. Hạn giao khách31/08/2026 không đổi; chưa kết luận lịch khả thi từ các rate này.



