innovaERPTrung tâm hướng dẫnTài nguyên ↗
Hướng dẫn / E11-A — Chuẩn bị nguồn lực, lệnh và duyệt lịch có OT
E11-A · Hướng dẫn thao tác

Chuẩn bị đủ lô cho đơn hàng gấp V-Mart

Dữ liệu demo · Đọc theo ngữ cảnh và vai trò ở từng bước

Nhu cầu đã duyệt được chia thành lô để lập lịch, đối chiếu vật tư và bố trí nhân công/OT. Bán thành phẩm dùng BAR; thành phẩm đóng hộp dùng BOX. Không cộng hai đơn vị với nhau. Các lệnh trong phần này mới ở Nháp, chưa cho phép chạy máy hoặc xuất kho.

Vật tư

Số lô

Tổng nhu cầu

Cỡ lô / lô cuối

SFG-ANF-A-BASE

21

252.000 BAR

12.000 / 12.000 BAR

SFG-ANF-B-BASE

7

81.600 BAR

12.000 / 9.600 BAR

FG-PRIVATE-VMART-A

11

10.500 BOX

1.000 / 500 BOX

FG-PRIVATE-VMART-B

4

3.400 BOX

1.000 / 400 BOX

Người thực hiện: Production Manager → Production → Work Orders → Execution lifecycle → Create work order. Dùng đúng công ty ANF và nhà máy BD-PLANT. Phiên bản sản xuất, BOM, quy trình và nguồn tính giá phải được duyệt/phát hành trước tạo lệnh.

Quy trình chung: 1. Chọn nguồn kế hoạch đúng vật tư. 2. Đối chiếu lượng nguồn, đã phân bổ, còn lại và lượng lô gợi ý. 3. Chọn Create work order một lần. 4. Tìm số lệnh đã lưu, rà trạng thái Nháp và số lượng; mở Release snapshot và Operations đối chiếu nguồn/công đoạn. Khi mất kết nối, tìm lệnh đã lưu trước khi gửi lại.

Chuẩn bị đủ lô cho đơn hàng gấp V-Mart — ảnh minh họa 1068
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Form lô cuối FG A — chọn đúng nguồn; còn 500 BOX, giữ lượng gợi ý 500 và chọn Create work order.

Chuẩn bị đủ lô cho đơn hàng gấp V-Mart — ảnh minh họa 1069
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng form, phần phải: lượng nguồn 10.500 BOX, đã phân bổ 10.000 BOX; đây chưa phải lịch sản xuất khả thi.

Danh sách lô bán thành phẩm đã tạo

Số lệnh

Vật tư

Số lượng

Trạng thái

PWO000001

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000008

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000012

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000016

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000019

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000022

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000025

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000027

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000029

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000031

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000033

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000034

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000035

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000036

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000037

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000038

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000039

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000040

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000041

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000042

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000043

SFG-ANF-A-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000002

SFG-ANF-B-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000005

SFG-ANF-B-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000009

SFG-ANF-B-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000013

SFG-ANF-B-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000017

SFG-ANF-B-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000020

SFG-ANF-B-BASE

12.000 BAR

Nháp

PWO000023

SFG-ANF-B-BASE

9.600 BAR

Nháp

SFG A đủ21 lô×12.000=252.000 BAR. SFG B gồm6 lô×12.000 và lô cuối9.600=81.600 BAR. Số lệnh là số hệ thống cấp trong lần thực hiện này; lần demo khác có thể cấp số khác, hãy tìm theo vật tư và nguồn kế hoạch.

Danh sách lô thành phẩm đã tạo

Số lệnh

Vật tư

Số lượng

Trạng thái

PWO000003

FG-PRIVATE-VMART-A

1.000 BOX

Nháp

PWO000006

FG-PRIVATE-VMART-A

1.000 BOX

Nháp

PWO000010

FG-PRIVATE-VMART-A

1.000 BOX

Nháp

PWO000014

FG-PRIVATE-VMART-A

1.000 BOX

Nháp

PWO000018

FG-PRIVATE-VMART-A

1.000 BOX

Nháp

PWO000021

FG-PRIVATE-VMART-A

1.000 BOX

Nháp

PWO000024

FG-PRIVATE-VMART-A

1.000 BOX

Nháp

PWO000026

FG-PRIVATE-VMART-A

1.000 BOX

Nháp

PWO000028

FG-PRIVATE-VMART-A

1.000 BOX

Nháp

PWO000030

FG-PRIVATE-VMART-A

1.000 BOX

Nháp

PWO000032

FG-PRIVATE-VMART-A

500 BOX

Nháp

PWO000004

FG-PRIVATE-VMART-B

1.000 BOX

Nháp

PWO000007

FG-PRIVATE-VMART-B

1.000 BOX

Nháp

PWO000011

FG-PRIVATE-VMART-B

1.000 BOX

Nháp

PWO000015

FG-PRIVATE-VMART-B

400 BOX

Nháp

FG A gồm10 lô×1.000 và lô cuối500=10.500 BOX. FG B gồm3 lô×1.000 và lô cuối400=3.400 BOX. Lượng này là nhu cầu sản xuất thêm, không phải toàn bộ lượng bán của đơn hàng.

Chuẩn bị đủ lô cho đơn hàng gấp V-Mart — ảnh minh họa 1070
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Phần số lệnh/số lượng trên danh sách FG B — đủ bốn lệnh, lô cuối 400 BOX. Trạng thái Nháp của từng lệnh đối chiếu ở bảng và ảnh gốc kèm theo.

Đối chiếu chi tiết trước bước lập lịch

Chuẩn bị đủ lô cho đơn hàng gấp V-Mart — ảnh minh họa 1071
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng PWO000032 / 500 BOX — trạng thái Nháp; phần trái hiển thị nguồn kế hoạch, quy trình và nguồn tính giá.

Chuẩn bị đủ lô cho đơn hàng gấp V-Mart — ảnh minh họa 1072
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng lệnh, phần phải của Release snapshot: phiên bản sản xuất PV000007 và BOM000005; Source status PLANNED là trạng thái nguồn, không phải trạng thái lệnh.

Kiểm tra công đoạn và bàn giao lập lịch

Chuẩn bị đủ lô cho đơn hàng gấp V-Mart — ảnh minh họa 1073
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng PWO000032: PACK → BOX → CARTON → QC-FG, bốn công đoạn chưa bắt đầu. Phóng phần chi tiết thao tác, không dùng ảnh Overview chung.

Kết quả nhóm:43 lệnh Nháp, đúng bốn nhu cầu và không còn lượng nguồn chưa phân bổ. Ngày31/08–31/08 đang hiển thị là ngày nguồn kế hoạch, KHÔNG chứng minh toàn bộ lô làm xong trong một ngày. Bước tiếp theo là chuẩn bị cửa sổ sản xuất có căn cứ, tính lịch hữu hạn theo máy/vật tư/thứ tự công đoạn, nhân công và OT; người duyệt độc lập xác nhận trước phát hành. Giữ hạn giao khách31/08. Chưa có sản lượng thực tế, kiểm định, xuất/nhập kho sản xuất hay bút toán từ nhóm này.

InnovaERP · Hướng dẫn từ dữ liệu demo tổng hợp · 15.10.2026
Số chứng từ, nhân sự, giá và số liệu tài chính là ví dụ minh họa. Không ghi sổ lại trên môi trường đã có kết quả chỉ để giống ảnh.
Ảnh gốc của vùng đang minh họa