Warehouse Operator mở Warehouse → Shipping → nhiệm vụ Packing vừa tạo từ Picking của phiếu S2O-DN-2026-000001. Kiểm Lines: WH-FG, BOX, ngày31/08/2026 và đúng lượng từng mã. Chọn Start → xác nhận; sau đó Scan task, nhập mã bằng chứng đóng gói và lượng đã đóng từng dòng, kiểm tổng rồi Sync scan batch một lần. Trong Scans, phải Accepted/Effective và đủ từng dòng trước Complete → xác nhận.
Dữ liệu mẫu: Packing000001 có B3.400BOX/A10.500BOX; mã UAT-PACK-DN000001-20260831-000001. Đây là bằng chứng giả định demo, không phải vận đơn thật. Packing evidence reference là MÃ, không phải số carton. Quy cách12BOX/CARTON là hướng dẫn đóng thùng; thùng lẻ phải ghi nhận lẻ, không làm tròn lượng BOX trên form.
Ảnh thật trước gửi, phóng vùng nội dung nghiệp vụ từ nguyên ảnh: đơn vịBOX, lượng còn lại và lượng lần này khớp;2dòng PACKAGE. Lặp đúng quy trình cho Packing000002 với B800/A2.000BOX và mã kết thúc000002. Ảnh nhập/result riêng của cả hai được liên kết, không lặp toàn bộ hướng dẫn.
Xác nhận kết quả — Packing Completed, chưa xác nhận giao
Packing | A (BOX) | B (BOX) | Tổng BOX | Bằng chứng đóng gói |
|---|---|---|---|---|
WMS-PACKING-SHIPPING-2026-000001 | 10500 | 3400 | 13900 | UAT-PACK-DN000001-20260831-000001 |
WMS-PACKING-SHIPPING-2026-000002 | 2000 | 800 | 2800 | UAT-PACK-DN000001-20260831-000002 |
Đối chiếu: A12.500BOX và B4.200BOX;4dòng PACKAGE được chấp nhận,2nhiệm vụ cùng Lines Completed. Tồn kho/giá trị/GL chưa đổi và chưa có shipment. Màn hình đã mở Confirm shipment cho bước tiếp: chỉ nhập vận đơn/biên nhận bàn giao và lượng thực giao khi đã có căn cứ; sau đó Sales ghi sổ phiếu giao. Không coi Packing Completed là khách đã nhận hoặc doanh thu đã ghi.


