Kho đã nhận đủ qua WMS và Quality đã duyệt IN_PROCESS riêng từng lệnh. Production Manager ghi phiếu nhập để tăng tồn, nối lô sản phẩm với năm lô nguyên liệu đã tiêu hao. Lô mới bị giữ chờ Quality cho chuyển; lượng khả dụng của lô trước vẫn giữ nguyên. Một quy trình dùng cho cả A/B, không làm lại hướng dẫn giống nhau.
Lệnh / nhiệm vụ nhận | Ngày chứng từ và ghi sổ | Hàng / lượng |
|---|---|---|
PWO000008 / WMS-RECEIVING-2026-000013 | 2026-08-20 | SFG-ANF-A-BASE /12.000 BAR |
PWO000005 / WMS-RECEIVING-2026-000014 | 2026-08-28 | SFG-ANF-B-BASE /12.000 BAR |
1. Đăng nhập Production Manager → Production → Work orders → mở đúng lệnh → Materials. Đối chiếu cả bốn công đoạn Completed, IN_PROCESS Đạt và nhiệm vụ Receiving Completed đúng lệnh/hàng/kho/12.000 BAR. Nếu thiếu căn cứ, dừng ghi nhập và xử lý bước trước, không đổi sang lệnh khác.
2. Nhập Document date và Posting date theo bảng: A20/08/2026, B28/08/2026. Chọn Review and post receipt & genealogy. Hộp xác nhận phải đúng lệnh, nhiệm vụ nhận và hai ngày; chọn Back nếu sai, Confirm receipt & genealogy một lần nếu đúng. Mất kết nối phải tìm phiếu đã lưu trước khi gửi lại.
3. Mở lại Materials, theo liên kết phiếu nhập đã tạo. Warehouse Operator mở Inventory → Movements → phiếu nhập → Lines. Đối chiếu Posted, nguồn lệnh/ngày, đúng một dòng hàng12.000 BAR/WH-PROD, đầy đủ mã lô và căn cứ giống Scan; không xem ảnh tổng quan là đủ kiểm tra chi tiết.
4. Quality Checker mở kiểm định đầu ra được tạo từ phiếu nhập. Đối chiếu chính lệnh/hàng/lô/12.000 BAR/WH-PROD và số hold. Trạng thái Open, chưa quyết định là đúng tại bước này; chỉ cho chuyển khi kiểm tra IN_PROCESS đã duyệt của đúng lệnh và đủ điều kiện độc lập. Không tạo FINAL giả cho SFG.
Giá chuẩn10.416,67VND/BAR tạo giá trị nhập125.000.040VND mỗi lô; chưa là giá thành thực tế cuối cùng. Phiếu nội bộ không phải hóa đơn mua và không tự sinh VAT. Bằng chứng nhập vật lý không tạo bút toán vốn hóa lần hai; kế toán giá thành là bước riêng.
Bàn giao: Quality xét transfer release cho hai lô mới; chưa TECO hoặc chốt giá thành. Ngày sản xuất/hạn dùng14ngày/căn cứ nhận là giả định demo đã ghi trong bước WMS, không kết quả nhà máy hoặc shelf-life thực phẩm đã kiểm nghiệm. Mỗi thành viên có ảnh xác nhận và kết quả riêng được liên kết.
PWO000008 — form và dữ liệu phiếu nhập
Nội dung | Giá trị riêng |
|---|---|
Hàng / kho | SFG-ANF-A-BASE / WH-PROD |
Nhiệm vụ Completed | WMS-RECEIVING-2026-000013 |
Ngày chứng từ / ghi sổ | 2026-08-20 / 2026-08-20 |
Lô / hạn dùng demo | UAT-FRESH-SFG-A-PWO000008-20260820-01 / 2026-09-03 |
Lượng / giá trị chuẩn | 12.000 BAR /125.000.040 VND |
Form trước ghi — ngày chứng từ và chính nhiệm vụ nhận Completed.
Cùng form — ngày ghi sổ, Ready và nút review.
Xác nhận riêng — đúng lệnh, nhiệm vụ nhận và hai ngày trước Confirm.
PWO000008 — đọc phiếu nhập và lô đang giữ
INV-RECEIPT-2026-000016 Posted; đúng lô UAT-FRESH-SFG-A-PWO000008-20260820-01. Mở Lines theo hướng dẫn chung để kiểm tra chi tiết sau nhập.
Phiếu đã lưu — Posted/nguồn/ngày/hàng/kho/lượng.
Cùng dòng — BAR, mã lô và căn cứ khớp Scan.
Quality trái — đúng nguồn, lượng và kho; chưa có quyết định.
Cùng ngữ cảnh phải — đúng hàng, lô và hold.
Đối chiếu sau nhập | Kết quả |
|---|---|
Tồn tổng / đang giữ / khả dụng | 24.000 /12.000 /12.000 BAR; phần khả dụng của lô trước không đổi |
Riêng lô mới | 12.000 BAR đang giữ,0 BAR khả dụng |
Giá trị chuẩn tổng / tăng thêm | 250.000.080 /125.000.040 VND; chưa giá thành thực tế |
Kiểm định / hold | QC-2026-000007 / INV-HOLD-2026-000003 |
Truy xuất / Finance | 5lô nguyên liệu → cùng1lô đầu ra; FIN-EVT-2026-000021 không yêu cầu bút toán nhập lần hai |
Chưa cho chuyển lô mới. Bàn giao Quality đối chiếu IN_PROCESS riêng QC-2026-000005 trước transfer release; không giải phóng hold khác hoặc ép PASS. Sau cho chuyển mới tiếp tục đóng lệnh và giá thành.
PWO000005 — form và dữ liệu phiếu nhập
Nội dung | Giá trị riêng |
|---|---|
Hàng / kho | SFG-ANF-B-BASE / WH-PROD |
Nhiệm vụ Completed | WMS-RECEIVING-2026-000014 |
Ngày chứng từ / ghi sổ | 2026-08-28 / 2026-08-28 |
Lô / hạn dùng demo | UAT-FRESH-SFG-B-PWO000005-20260828-01 / 2026-09-11 |
Lượng / giá trị chuẩn | 12.000 BAR /125.000.040 VND |
Form trước ghi — ngày chứng từ và chính nhiệm vụ nhận Completed.
Cùng form — ngày ghi sổ, Ready và nút review.
Xác nhận riêng — đúng lệnh, nhiệm vụ nhận và hai ngày trước Confirm.
PWO000005 — đọc phiếu nhập và lô đang giữ
INV-RECEIPT-2026-000017 Posted; đúng lô UAT-FRESH-SFG-B-PWO000005-20260828-01. Mở Lines theo hướng dẫn chung để kiểm tra chi tiết sau nhập.
Phiếu đã lưu — Posted/nguồn/ngày/hàng/kho/lượng.
Cùng dòng — BAR, mã lô và căn cứ khớp Scan.
Quality trái — đúng nguồn, lượng và kho; chưa có quyết định.
Cùng ngữ cảnh phải — đúng hàng, lô và hold.
Đối chiếu sau nhập | Kết quả |
|---|---|
Tồn tổng / đang giữ / khả dụng | 24.000 /12.000 /12.000 BAR; phần khả dụng của lô trước không đổi |
Riêng lô mới | 12.000 BAR đang giữ,0 BAR khả dụng |
Giá trị chuẩn tổng / tăng thêm | 250.000.080 /125.000.040 VND; chưa giá thành thực tế |
Kiểm định / hold | QC-2026-000008 / INV-HOLD-2026-000004 |
Truy xuất / Finance | 5lô nguyên liệu → cùng1lô đầu ra; FIN-EVT-2026-000022 không yêu cầu bút toán nhập lần hai |
Chưa cho chuyển lô mới. Bàn giao Quality đối chiếu IN_PROCESS riêng QC-2026-000006 trước transfer release; không giải phóng hold khác hoặc ép PASS. Sau cho chuyển mới tiếp tục đóng lệnh và giá thành.













