Ngữ cảnh: PWO000002 dự kiến sản xuất12.000BAR SFG B. Vật tư đã có nhưng tiêu chuẩn IN_PROCESS của SFG A không áp dụng cho B. Hướng dẫn lập/gửi/duyệt dùng cùng quy trình của phần “Tiêu chuẩn IN_PROCESS SFG A”; phần này chỉ nêu dữ liệu riêng và kết quả B, không lặp toàn bộ thao tác. Giới hạn từ Data Pack dòng6/8 là baseline demo, không phải kết quả đo thực tế hoặc tiêu chuẩn pháp luật thực phẩm.
Thông tin | Dữ liệu riêng cho SFG B |
|---|---|
Vật tư / nhà máy | SFG-ANF-B-BASE / BD-PLANT |
Mã / loại | QP-ANF-IP-01-B / IN_PROCESS |
Hiệu lực | Từ01/08/2026; không nhập ngày hết hiệu lực |
MOISTURE | 5–9 PERCENT;1 mẫu/BATCH; Range;MAJOR |
UNIT_WEIGHT | 27–31g/BAR =0,027–0,031KG/BAR;5BAR/BATCH;Range;MAJOR |
Người lập / duyệt | Production Supervisor / Quality Checker độc lập |
1. Production → Quality → Quality specifications → New specification. Chọn vật tưB và nhập bảng trên. Không sao chép6–10% hoặc30–34g củaA. Ngày hiệu lực không thay ngày lập/duyệt đã lưu.
Trước lưu: đúng nhà máy, vật tư, mã và hiệu lực.
Cùng form: mãQP-ANF-IP-01-B và tên tiêu chuẩnB.
Nhập hai chỉ tiêu — kiểm tra đơn vị trước gửi
2. Nhập MOISTURE5–9 PERCENT và UNIT_WEIGHT0,027–0,031KG. Chọn Add characteristic để có đủ hai dòng; cỡ mẫu tương ứng1 và5. Test method giải thích mô phỏng UAT, không khẳng định đã đo. Sau kiểm tra chọn Save draft một lần.
Hai dòng trước lưu: mã, Range, ĐVT và cỡ mẫu.
Cùng form: giới hạn5/9 và0,027/0,031,MAJOR và phương pháp.
Save draft sau khi nhập đủ thông tin.
3. Mở QSP000003, đọc lại đủ chỉ tiêu và Test method ở bảng chi tiết. DRAFTv1 đúng thì Submit → SUBMITTEDv2. Đổi Quality Checker để đối chiếu Data Pack và Approve → ACTIVEv3. Sai/chưa đủ: Reject, nêu lý do và trả người lập sửa; không tự duyệt. Ảnh nhập/kết quả của cả ba thao tác được liên kết trong mụcẢnh gốc đi kèm.
Xác nhận kết quả B — chưa phải phiếu kiểm định đạt
QSP000003ACTIVEv3, đúng SFG B/BD-PLANT vàIN_PROCESS.
Giới hạn đã lưu:5–9PERCENT và0,027–0,031KG, cỡ mẫu1/5.
Lịch sử lập/gửi/duyệt độc lập đã lưu.
Kết quả từng bước | Trạng thái / phiên bản |
|---|---|
LưuNháp | QSP000003 / DRAFTv1 |
Người lập gửi | CùngQSP000003 / SUBMITTEDv2 |
Checker độc lập duyệt | CùngQSP000003 / ACTIVEv3 |
Bàn giao: tiêu chuẩnB đã sẵn sàng để lập kiểm định IN_PROCESS của đúng lệnh/lôB. Chưa có số đo, PASS, nhập kho hoặc bút toán do bước lập tiêu chuẩn này. PWO000002 vẫnPLANNED; tiếp tục phê duyệt/phát hành, cấp vật tư và sản xuất theo lịch được duyệt trước kiểm định. Chỉ dùng tiêu chuẩn này choB; giữ nguyênA và tiêu chuẩnFINAL của thành phẩm.







