innovaERPTrung tâm hướng dẫnTài nguyên ↗
Hướng dẫn / E07 — Thực hiện SFG trước cấp cho FG, kiểm định và nhập kho
E07 · Hướng dẫn thao tác

SFG B: dùng đúng tiêu chuẩn riêng trước sản xuất

Dữ liệu demo · Đọc theo ngữ cảnh và vai trò ở từng bước

Ngữ cảnh: PWO000002 dự kiến sản xuất12.000BAR SFG B. Vật tư đã có nhưng tiêu chuẩn IN_PROCESS của SFG A không áp dụng cho B. Hướng dẫn lập/gửi/duyệt dùng cùng quy trình của phần “Tiêu chuẩn IN_PROCESS SFG A”; phần này chỉ nêu dữ liệu riêng và kết quả B, không lặp toàn bộ thao tác. Giới hạn từ Data Pack dòng6/8 là baseline demo, không phải kết quả đo thực tế hoặc tiêu chuẩn pháp luật thực phẩm.

Thông tin

Dữ liệu riêng cho SFG B

Vật tư / nhà máy

SFG-ANF-B-BASE / BD-PLANT

Mã / loại

QP-ANF-IP-01-B / IN_PROCESS

Hiệu lực

Từ01/08/2026; không nhập ngày hết hiệu lực

MOISTURE

5–9 PERCENT;1 mẫu/BATCH; Range;MAJOR

UNIT_WEIGHT

27–31g/BAR =0,027–0,031KG/BAR;5BAR/BATCH;Range;MAJOR

Người lập / duyệt

Production Supervisor / Quality Checker độc lập

1. Production → Quality → Quality specifications → New specification. Chọn vật tưB và nhập bảng trên. Không sao chép6–10% hoặc30–34g củaA. Ngày hiệu lực không thay ngày lập/duyệt đã lưu.

SFG B: dùng đúng tiêu chuẩn riêng trước sản xuất — ảnh minh họa 1138
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Trước lưu: đúng nhà máy, vật tư, mã và hiệu lực.

SFG B: dùng đúng tiêu chuẩn riêng trước sản xuất — ảnh minh họa 1139
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng form: mãQP-ANF-IP-01-B và tên tiêu chuẩnB.

Nhập hai chỉ tiêu — kiểm tra đơn vị trước gửi

2. Nhập MOISTURE5–9 PERCENT và UNIT_WEIGHT0,027–0,031KG. Chọn Add characteristic để có đủ hai dòng; cỡ mẫu tương ứng1 và5. Test method giải thích mô phỏng UAT, không khẳng định đã đo. Sau kiểm tra chọn Save draft một lần.

SFG B: dùng đúng tiêu chuẩn riêng trước sản xuất — ảnh minh họa 1140
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Hai dòng trước lưu: mã, Range, ĐVT và cỡ mẫu.

SFG B: dùng đúng tiêu chuẩn riêng trước sản xuất — ảnh minh họa 1141
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng form: giới hạn5/9 và0,027/0,031,MAJOR và phương pháp.

SFG B: dùng đúng tiêu chuẩn riêng trước sản xuất — ảnh minh họa 1142
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Save draft sau khi nhập đủ thông tin.

3. Mở QSP000003, đọc lại đủ chỉ tiêu và Test method ở bảng chi tiết. DRAFTv1 đúng thì Submit → SUBMITTEDv2. Đổi Quality Checker để đối chiếu Data Pack và Approve → ACTIVEv3. Sai/chưa đủ: Reject, nêu lý do và trả người lập sửa; không tự duyệt. Ảnh nhập/kết quả của cả ba thao tác được liên kết trong mụcẢnh gốc đi kèm.

Xác nhận kết quả B — chưa phải phiếu kiểm định đạt

SFG B: dùng đúng tiêu chuẩn riêng trước sản xuất — ảnh minh họa 1143
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

QSP000003ACTIVEv3, đúng SFG B/BD-PLANT vàIN_PROCESS.

SFG B: dùng đúng tiêu chuẩn riêng trước sản xuất — ảnh minh họa 1144
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Giới hạn đã lưu:5–9PERCENT và0,027–0,031KG, cỡ mẫu1/5.

SFG B: dùng đúng tiêu chuẩn riêng trước sản xuất — ảnh minh họa 1145
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Lịch sử lập/gửi/duyệt độc lập đã lưu.

Kết quả từng bước

Trạng thái / phiên bản

LưuNháp

QSP000003 / DRAFTv1

Người lập gửi

CùngQSP000003 / SUBMITTEDv2

Checker độc lập duyệt

CùngQSP000003 / ACTIVEv3

Bàn giao: tiêu chuẩnB đã sẵn sàng để lập kiểm định IN_PROCESS của đúng lệnh/lôB. Chưa có số đo, PASS, nhập kho hoặc bút toán do bước lập tiêu chuẩn này. PWO000002 vẫnPLANNED; tiếp tục phê duyệt/phát hành, cấp vật tư và sản xuất theo lịch được duyệt trước kiểm định. Chỉ dùng tiêu chuẩn này choB; giữ nguyênA và tiêu chuẩnFINAL của thành phẩm.

InnovaERP · Hướng dẫn từ dữ liệu demo tổng hợp · 15.10.2026
Số chứng từ, nhân sự, giá và số liệu tài chính là ví dụ minh họa. Không ghi sổ lại trên môi trường đã có kết quả chỉ để giống ảnh.
Ảnh gốc của vùng đang minh họa