Ngữ cảnh: phương án có OT đã được HR chấp thuận và lịch đã áp dụng. Lệnh đầu tiên sản xuất12.000 BAR bán thành phẩm A; Production Approver kiểm tra độc lập, không phải người tạo lệnh. Duyệt xác nhận kế hoạch, không ghi nhận đã sản xuất hoặc hàng đã đạt chất lượng.
Thông tin | Giá trị |
|---|---|
Người thao tác | Production Approver — khác người lập Production Manager |
Màn hình | Production → Work orders → PWO000001 |
Sản phẩm/lượng | SFG-ANF-A-BASE ·12.000 BAR ·BD-PLANT |
Lịch | MIX/FORM/OVEN/QC-IN_PROCESS ngày20/08; hạn khách31/08 giữ nguyên |
Trước → sau | PLANNED phiên bản5 → APPROVED phiên bản6; chưa Release |
1. Mở đúng lệnh. Trong Release snapshot đối chiếu nguồn kế hoạch, phiên bản sản xuất, BOM, routing, phương án giá thành và chính sách lô với hồ sơ đã duyệt. Trong Operations đối chiếu lịch đã áp dụng; cách xem lịch được hướng dẫn ở phần Apply. Trong Materials kiểm tra từng nguyên liệu/ĐVT/lượng/lô khả dụng. Không coi có hàng là bằng chứng đã QC đạt.
Nguyên liệu | Cần | Khả dụng WH-RAW |
|---|---|---|
RM-GAO-LUT | 175 KG | 3675 KG |
RM-YEN-MACH | 100 KG | 2644 KG |
RM-HAT-DIEU | 60 KG | 1260 KG |
RM-MAT-ONG | 40 KG | 1112 KG |
RM-DUA-SAY | 20 KG | 420 KG |
Kiểm tra năm dòng nguyên liệu trước duyệt; chưa cấp phát hoặc chọn lô.
Căn cứ giá thành kế hoạch được lưu theo ngày kết thúc31/08; bước tính giá thành sau này vẫn phải kiểm tra ngày tính/ghi sổ trong kỳ và nguồn thực tế. Không ghi lùi ngày hiệu lực hoặc dùng duyệt lệnh để xác nhận giá thành thực tế.
Chọn duyệt một lần và đọc lại kết quả
2. Trở lại Summary: kiểm tra mã lệnh, trạng tháiPLANNED/v5,12.000 BAR, khoảng ngày20/08–31/08 và bốn công đoạn. Chọn approve đúng một lần. Màn hình hiện tại không có ô lý do duyệt; không nhập căn cứ vào Cancellation reason, vì đó là lý do hủy.
Trước bấm: đúng PWO000001PLANNED/v5.
Nút approve của cùng màn hình trước bấm.
Cùng màn hình Summary: lượng12.000BAR và khoảng ngày kế hoạch.
3. Mở lại đúng lệnh: phải hiển thịAPPROVED/v6. Lượng, sản phẩm, ngày, bốn công đoạn, nguồn và chất lượng giữ nguyên. Đọc lại trạng thái đã lưu, không chỉ dựa vào thông báo bấm thành công. Nếu mất kết nối sau bấm, đọc lại lệnh trước khi bấm lần nữa.
Kết quả đã lưu: APPROVED/v6.
Nút release hiện sau duyệt, chưa bấm ở bước này.
Lượng và ngày sau duyệt vẫn giữ nguyên; số công đoạn4 được đối chiếu trên bản đầy đủ.
4. Chuyển Production Manager kiểm tra điều kiện phát hành ở bước kế tiếp. Chỉ sau Release mới thực hiện cấp phát/WMS/tiêu hao nguyên liệu và ghi sản xuất theo quy trình. Chưa ghi nhận QC PASS, nhập bán thành phẩm, giá thành hoặc bút toán ở bước này.






