Dùng cùng quy trình FINAL đã hướng dẫn ở FG-A: Production Supervisor ghi từng chỉ tiêu; Quality Checker độc lập đối chiếu và duyệt. Kho đã nhận nhưng giữ lô chờ kiểm định. Số đo bên dưới là giả định UAT được ghi rõ, không phải kiểm nghiệm thực phẩm thực tế.
Thông tin trước thao tác | Dữ liệu riêng FG-B |
|---|---|
Màn hình | Production → Quality → QC-2026-000058 → Checks |
Lệnh / hàng / kho | PWO000004 / FG-PRIVATE-VMART-B / WH-FG /1.000BOX |
Lô | UAT-FRESH-FG-B-PWO000004-20260831-01 |
Nguồn / giữ hàng | INV-RECEIPT-2026-000043 / INV-HOLD-2026-000030 |
Tiêu chuẩn | QSP000004 v3 ACTIVE / FINAL / ngày nguồn31/08/2026 |
Chỉ tiêu / năm mẫu giả định | Giới hạn | Nhập vào form |
|---|---|---|
NET_WEIGHT:668/670/672/674/676g | 648–696g/BOX;5mẫu | Trung bình0,672KG |
CRITICAL_SEAL_LABEL_DEFECTS:0/0/0/0/0 | Tối đa0lỗi nghiêm trọng;5mẫu | 0EA (đếm lỗi) |
Chọn đúng QSP000004 và NET_WEIGHT; nhập0.672 rồi chọn record-check một lần. Ứng dụng tự tính PASS. KG là đơn vị nhập, không nhập672 vào ô KG. Cả năm mẫu giả định đều trong giới hạn; màn hình chỉ lưu một giá trị đại diện cho mỗi tiêu chí, không có năm dòng mẫu riêng.
Form trọng lượng riêng FG-B trước ghi.
Cùng form — chỉ tiêu/giới hạn B và nút ghi.
Ghi lỗi niêm phong/nhãn, kiểm tra hai dòng
Cùng kiểm định58, chọn CRITICAL_SEAL_LABEL_DEFECTS và nhập0; chọn record-check. Không dùng kiểm định của lô khác, không đổi số đo để ép đạt. Sau lưu phải có hai dòng QSP000004v3: NET_WEIGHT0,672KG trong0,648–0,696 và lỗi0EA trong mức0; cả hai PASS. Chưa duyệt thì hold vẫn giữ1.000BOX.
Form chỉ tiêu lỗi riêng trước ghi.
Cùng form — chỉ tiêu lỗi/5mẫu/đơn vị và nút ghi.
Hai dòng đã lưu — tiêu chuẩn và chỉ tiêu.
Cùng kết quả — giới hạn, số đo, mức nghiêm trọng và PASS.
Người duyệt độc lập xác nhận đúng lô
Đăng nhập Quality Checker, mở QC58 → Checks đọc hai dòng đã lưu rồi Summary. Đối chiếu PWO000004/FG-B/1.000BOX/WH-FG/lô/hold30. Chọn Disposition=PASS và Reason code=UAT_SIMULATED_CANONICAL_FG_FINAL. Remarks ghi rõ số đo demo668/670/672/674/676g, trung bình0,672KG, năm mẫu lỗi đều0, QSP000004v3 và đúng nguồn/hold; không phải phép đo thực tế. Chọn disposition một lần và xác nhận đúng QC58/PWO4 trong hộp hỏi.
Form duyệt độc lập trước gửi.
Nút disposition của chính form duyệt.
Remarks trên form đang hiện phần cuối; phải đọc đầy đủ trước gửi.
Kết quả đã lưu — PASSED/2check/1decision, đúng nguồn.
Cùng quyết định — đúng FG-B/lô/hold/PASS.
Kho xác nhận lượng có thể dùng
Warehouse Operator mở Inventory → Availability → FG-PRIVATE-VMART-B / WH-FG. Đọc tổng theo item/kho/vị trí, không hiểu toàn bộ tồn là lô vừa duyệt. Chỉ hold30 của lôPWO4 được giải phóng1.000BOX; các lô B khác chưa FINAL vẫn bị giữ. Tồn thực, giữ chỗ và giá trị kho không đổi.
Kho độc lập — đúng FG-B/WH-FG/BOX.
Cùng kết quả — tồn/blocked/available và giá trị.
Đối chiếu tổng kho | Trước duyệt | Sau duyệt |
|---|---|---|
Tồn thực BOX | 4200 | 4200 |
Giữ chỗ BOX | 800 | 800 |
Giữ chất lượng BOX | 3400 | 2400 |
Khả dụng BOX | 0 | 1000 |
Giá trị VND | 1050000000 | 1050000000 |
Riêng lô mới: tồn1.000BOX/blocked0/available1.000BOX. Không có phiếu nhập hay bút toán mới từ quyết định chất lượng; không thay giá thành thực tế. Tiếp kiểm định các lô còn lại theo dữ liệu riêng, rồi kiểm tra điều kiện đóng kỹ thuật. Chưa kết luận E07 hay toàn bộ UAT hoàn tất.












