Đơn V-Mart cần tăng ca để kịp hạn giao. Lịch OT đã được duyệt ở bước E11-A; sau sản xuất, HR ghi số giờ thực tế theo người/ngày. Mẫu này mô phỏng nhân viên đóng gói Nguyễn Ngọc làm ngày nghỉ 29/08, từ 08:00–10:00, phục vụ công đoạn PACK của PWO000004. Không tự coi toàn bộ lịch OT được duyệt là số giờ đã làm.
Thông tin | Nhập / đối chiếu |
|---|---|
Người thực hiện | HR User; HR Approver kiểm tra độc lập |
Màn hình | HR → Time → Record attendance |
Nhân viên | ANF-UAT-PACK-01 — Nguyễn Ngọc UAT |
Ngày làm việc | 29/08/2026; lịch EN có thể hiển thị 08/29/2026 |
Loại / số giờ | Overtime (OT) / 2 giờ |
Căn cứ | Lịch OT đúng người/ngày đã duyệt; dữ liệu thực tế demo có giải trình |
Chọn đúng nhân viên → nhập ngày → chọn Overtime (OT), nhập 2 giờ → ghi chú căn cứ → đối chiếu lại rồi chọn Save attendance một lần. Ngày này không có ca thường: không tạo WORK 8 giờ để cộng thêm hoặc để chọn nguồn cho công đoạn.
Form trước lưu — đúng nhân viên, ngày, loại OT, 2 giờ; ô ghi chú một dòng chỉ thấy phần cuối.
Đối chiếu dòng chấm công đã lưu
Dòng kết quả của cùng thao tác — nhân viên, tên, ngày, số giờ, OVERTIME và RECORDED.
Kiểm tra | Kết quả phải thấy |
|---|---|
Nhân viên / ngày | ANF-UAT-PACK-01 / 29/08/2026 |
Số giờ / loại | 2 giờ / OVERTIME |
Trạng thái | RECORDED — đã ghi nhận |
Ngày nghỉ | Chỉ có OT; không có dòng WORK |
Người kiểm tra | HR Approver mở lại đúng dòng và đối chiếu độc lập |
RECORDED chỉ xác nhận chấm công đã lưu, không phải đã duyệt giờ trực tiếp cho lệnh sản xuất hoặc đã thanh toán lương. Bước tiếp theo: ghi nhận những ngày/người còn lại theo bảng dữ liệu nhóm; Production đối chiếu thời gian từng công đoạn → HR duyệt độc lập → lập và duyệt bảng công → tính lương và chuyển chi phí đúng lệnh. Không tạo lại 31 dòng chấm công hoặc 116 bảng công cũ.
Dữ liệu ở đây được mô phỏng cho UAT, không phải bằng chứng nhân viên đã làm việc thật. Khi vận hành, dùng chấm công và nhật ký ca thực tế làm căn cứ. Nếu mất kết nối sau lưu, tìm đúng người/ngày/loại để xem kết quả trước khi thử lại, tránh ghi hai lần.

