innovaERPTrung tâm hướng dẫnTài nguyên ↗
Hướng dẫn / E11-A — Chuẩn bị nguồn lực, lệnh và duyệt lịch có OT
E11-A · Hướng dẫn thao tác

Thiết lập lịch và ca làm việc của nhân viên

Dữ liệu demo · Đọc theo ngữ cảnh và vai trò ở từng bước

Đơn hàng lớn cần tăng ca, nhưng lịch máy chưa cho biết nhân viên đã làm bao nhiêu giờ. HR thiết lập giờ thường và thời gian nghỉ trước khi xét OT. Hai nguồn trong phần này chưa được gán cho người nào, chưa tạo chấm công hoặc chi phí lương.

Nội dung

Dữ liệu demo

Vai trò lập / kiểm tra

HR User / HR Approver, hai tài khoản khác nhau

Màn hình

HR → My team → Lịch làm việc và phân ca nhân viên

Hiệu lực

01/08/2026 đến trước01/09/2026; giờ Việt Nam

Giờ thường theo Data Pack22

Thứ Hai–thứ Sáu08:00–12:00 và13:00–17:00

Mã lịch / mã ca bổ sung UAT

ANF-HR-REGULAR-UAT / ANF-HR-DAY-UAT

Căn cứ phải ghi

FRESH-INPUT-HR-CALENDAR-001: giả định UAT theo Data Pack22, chưa OT/chấm công

1. Mở khối “1. Tạo lịch ngày làm việc”. 2. Nhập mã lịch, tên và thời hạn trong bảng. 3. Chọn thứ Hai đến thứ Sáu, không chọn cuối tuần; giờ 08:00–17:00, múi giờ Asia/Ho_Chi_Minh. 4. Đối chiếu rồi chọn Lưu lịch một lần. Mã lịch/ca là dữ liệu bổ sung demo, không phải lịch lao động thực tế đã được duyệt.

Thiết lập lịch và ca làm việc của nhân viên — ảnh minh họa 1023
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Trước lưu: mã, ngày, giờ, ngày trong tuần và nút Lưu lịch. Căn cứ đầy đủ ở bảng trên.

Thiết lập lịch và ca làm việc của nhân viên — ảnh minh họa 1024
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Sau đọc lại: đúng mã và tên lịch.

Thiết lập lịch và ca làm việc của nhân viên — ảnh minh họa 1025
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng kết quả: hiệu lực tháng 8, phiên bản 0.

Tạo ca và đối chiếu thời gian nghỉ

5. Tại khối “2. Tạo ca làm việc trong ngày”, nhập mã ANF-HR-DAY-UAT và tên Ca ngày ANF — giả định UAT. Dùng cùng thời hạn, múi giờ, căn cứ; ca 08:00–17:00. Nhập Nghỉ từ 12:00 và Nghỉ đến 13:00; KHÔNG chọn Nghỉ có tính giờ làm. 6. Đối chiếu rồi chọn Lưu ca một lần.

Thiết lập lịch và ca làm việc của nhân viên — ảnh minh họa 1026
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Trước lưu ca: ngày, giờ, nghỉ trưa, lựa chọn không tính giờ nghỉ và nút Lưu ca.

Thiết lập lịch và ca làm việc của nhân viên — ảnh minh họa 1027
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Nguồn ca sau đọc lại: đúng mã và tên.

Thiết lập lịch và ca làm việc của nhân viên — ảnh minh họa 1028
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng kết quả: hiệu lực tháng 8, phiên bản 0.

Thiết lập lịch và ca làm việc của nhân viên — ảnh minh họa 1029
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng kết quả: ca 08:00–17:00 và nghỉ 12:00–13:00 không tính giờ làm.

Ý nghĩa: ca có mặt 9 giờ, trừ 1 giờ nghỉ không tính công còn 8 giờ = 480 phút thường khi đã được gán cho đúng nhân viên/ngày làm việc. Không nhập 480 như một giả định tùy ý vào duyệt OT. Cuối tuần không có giờ thường không tự cho phép làm thêm; vẫn cần đối chiếu nghỉ, kỹ năng, sự đồng ý và giới hạn từng người.

Kiểm tra độc lập và bàn giao sang phân ca

7. HR Approver đăng nhập bằng tài khoản khác, mở cùng màn hình. Nhập Ngày đối chiếu lịch HR = 25/08/2026 và chọn Đọc nguồn đã lưu. Mở Xem chi tiết đã lưu cho cả hai dòng; kiểm tra mã, tên, hiệu lực, ngày làm việc, giờ bắt đầu/kết thúc và nghỉ trưa.

Thiết lập lịch và ca làm việc của nhân viên — ảnh minh họa 1030
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Danh sách sau kiểm tra độc lập: hai nguồn lịch/ca, không có phân ca/OT.

Thiết lập lịch và ca làm việc của nhân viên — ảnh minh họa 1031
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng danh sách: chi tiết từng lịch/ca được mở để đối chiếu giờ làm và nghỉ.

Nguồn

Kết quả cần đối chiếu

ANF-HR-REGULAR-UAT

Thứ Hai–thứ Sáu08:00–17:00; hiệu lực tháng8;phiên bản0

ANF-HR-DAY-UAT

Ca08:00–17:00;nghỉ12:00–13:00 không tính giờ;phiên bản0

Ngoài hiệu lực

Chọn01/09/2026:không còn hai nguồn này

Chưa thực hiện

Gán cho nhân viên đủ điều kiện,đối chiếu giờ thường,đề xuất và duyệt OT

Bàn giao: chuẩn bị đúng hồ sơ nhân viên, kỹ năng và hiệu lực trước khi dùng khối “3. Phân lịch/ca cho nhân viên”. Lịch máy không thay lịch nhân viên; hai nguồn này chưa chứng minh đủ tổ 8/6/4 người. Chỉ xét OT sau khi phân ca, kỹ năng, sự đồng ý và kiểm tra độc lập đầy đủ. Hạn giao khách 31/08 giữ nguyên.

Nếu mất kết nối sau Lưu, dùng Đọc nguồn đã lưu để tìm đúng mã/phiên bản trước gửi lại. Thông báo lưu thành công chưa thay việc đọc chi tiết. Sai giờ/ngày/căn cứ phải điều chỉnh có kiểm soát trước bước phụ thuộc; không tạo lịch trùng hoặc bỏ kiểm tra để duyệt OT.

InnovaERP · Hướng dẫn từ dữ liệu demo tổng hợp · 15.10.2026
Số chứng từ, nhân sự, giá và số liệu tài chính là ví dụ minh họa. Không ghi sổ lại trên môi trường đã có kết quả chỉ để giống ảnh.
Ảnh gốc của vùng đang minh họa