Theo quy trình SFG A đã hướng dẫn: lô B nhập kho nhưng đang giữ, chưa thể cấp cho công đoạn sau. Quality Checker độc lập kiểm tra QC000003 IN_PROCESS đã duyệt; quyết định cho chuyển không tạo phép đo FINAL mới. Thành phẩm FG vẫn cần FINAL riêng.
Nội dung | Dữ liệu B cần đối chiếu |
|---|---|
Màn hình / vai trò | Quality Checker → Production → Quality → QC-2026-000004 |
Lệnh / hàng / kho / lượng | PWO000002 / SFG-ANF-B-BASE / WH-PROD /12.000BAR |
Lô / hold | UAT-FRESH-SFG-B-PWO000002-20260828-01 / INV-HOLD-2026-000002 |
Nguồn đã duyệt | QC-2026-000003 PASSEDv3; QSP000003 IN_PROCESS: độ ẩm7%, khối lượng0,029KG; số đo giả lập UAT |
Quyết định / căn cứ | HOLD chờ QC000003 → RELEASE theo SFG_IN_PROCESS_TRANSFER:QC-2026-000003 |
1. Mở QC000004, đối chiếu đúng lệnh/hàng/lượng/lô/hold; ghi HOLD giữ chờ kiểm tra nguồn. Mở QC000003: đúng nguồn, đủ hai chỉ tiêu đạt và người duyệt khác người ghi. Trở lại QC000004 HELD, chọn RELEASE, đánh dấu Transfer release và nhập Source IN_PROCESS inspection number=QC-2026-000003. Chọn disposition, đọc đúng QC000004 trong hộp xác nhận rồi đồng ý một lần; thiếu căn cứ phải giữ hàng.
Form B trước gửi — RELEASE, Transfer release đã chọn, đúng phiếu nguồn QC000003.
Cùng form — nguồn PWO000002/lượng12.000BAR/WH-PROD trước quyết định.
Cùng form — đúng hàng/lô/hold000002, chưa có kết quả PASS.
Đọc quyết định và lượng kho có thể dùng
2. Mở QC000004 → Lineage: HOLD vẫn còn, RELEASE/RELEASEDv2 phải tham chiếu QC000003 và cùng hold000002. Summary có PASS, Checks0/Decisions2: đây là kết quả cho chuyển theo IN_PROCESS, không phải kiểm nghiệm FINAL mới. Không dùng form nhập hoặc thông báo thành công thay bằng chứng đã lưu.
Lịch sử đã lưu — HOLD/HELDv1, RELEASE/RELEASEDv2 và nguồn QC000003.
Ngữ cảnh kết quả — hàng/lô/hold đúng, quyết địnhPASS; không thêm check FINAL.
Kho xác nhận lượng khả dụng và bàn giao
3. Warehouse Operator mở Inventory → Availability → SFG-ANF-B-BASE/WH-PROD/WH-PROD-DEFAULT. Đối chiếu đủ lượng, giải tỏa hold và giá trị không đổi trước bàn giao sử dụng.
Kết quả kho trái — đúng hàng/kho/ĐVT và lượng giữ chỗ.
Cùng kết quả phải — tồn12.000/giữ0/khả dụng12.000BAR, giá trị không đổi.
Đối chiếu | Trước → sau |
|---|---|
Tồn / giữ / khả dụng (BAR) | 12.000/12.000/0 →12.000/0/12.000 |
Giá trị chuẩn / phiếu kho | 125.000.040VND không đổi; không nhập lần hai |
Nguồn / kiểm định mới | QC000003 PASSED giữ nguyên; không tạo FINAL |
Bàn giao | Đủ điều kiện kiểm tra TECO, chưa đóng lệnh/giá thành cuối cùng/journal |
Nếu mất kết nối, mở lại phiếu và Lineage trước khi gửi lại. Cho chuyển không phải tính giá thành; không ghi bút toán kép hoặc xem cả E07 đã xong. Mọi ảnh HOLD/RELEASE và kết quả riêng B được liên kết trong mục bằng chứng; không dùng ảnh A thay thế.






