Ngữ cảnh: PWO000001 đã hoàn tất bốn công đoạn, nhưng chưa có phiếu kiểm định được duyệt hoặc nhập bán thành phẩm. Chỉ tiêu FINAL của thành phẩm không thay cho IN_PROCESS của bán thành phẩm. Production Supervisor lập tiêu chuẩn dựa trên Data Pack 11_QUALITY_PLAN dòng5/7; Quality Checker khác người lập duyệt độc lập. Đây là tiêu chuẩn demo đã thống nhất, không phải giới hạn pháp luật về an toàn thực phẩm hay kết quả đo thật.
Chỉ tiêu | Giới hạn trong Data Pack | Giá trị nhập / ĐVT | Cỡ mẫu |
|---|---|---|---|
MOISTURE | 6–10% w/w | 6–10 / PERCENT | 1 mẫu mỗi BATCH |
UNIT_WEIGHT | 30–34 g/BAR | 0,030–0,034 / KG | 5 BAR mỗi BATCH |
1. Đăng nhập Production Supervisor → Production → Quality → Quality specifications → New specification. Chọn BD-PLANT, SFG-ANF-A-BASE; mã QP-ANF-IP-01-A, tên tiêu chuẩn demo SFG A, loại IN_PROCESS, hiệu lực từ01/08/2026 theo baseline UAT. Để trống ngày hết hiệu lực. Không đổi ngày lập/lịch sử duyệt thành ngày hiệu lực: đó là hai thông tin khác nhau.
Form trước lưu — cơ sở, vật tư, loại kiểm định và ngày hiệu lực.
Cùng form — mã và tên tiêu chuẩn; chưa có kết quả kiểm nghiệm.
Nhập đủ hai chỉ tiêu và lưu Nháp
2. Nhập MOISTURE và UNIT_WEIGHT theo bảng. Chọn Evaluation=Range, Severity=MAJOR. Đơn vị cân đang dùng KG:30g=0,030KG và34g=0,034KG; không nhập30–34 vào đơn vịKG. Cỡ mẫu1 và5 là yêu cầu lấy mẫu, không phải số lượng sản xuất. Test method giải thích phương pháp mô phỏng demo, không khẳng định đã đo hoặc sản phẩm đạt. Chọn Add characteristic để thêm chỉ tiêu thứ hai; kiểm tra cả hai dòng rồi Save draft một lần.
Hai dòng trước gửi — mã, tên, Range, ĐVT và cỡ mẫu1/5.
Cùng hai dòng — giới hạn6/10 và0,030/0,034, SeverityMAJOR và phương pháp.
Nút Save draft sau khi nhập đủ thông tin.
Gửi duyệt và kiểm tra độc lập
3. Sau lưu, mở QSP000002 và kiểm tra DRAFTv1, đúng vật tư, IN_PROCESS, hiệu lực, hai chỉ tiêu/ĐVT/cỡ mẫu. Đọc Test method đầy đủ tại bảng kết quả; ô nhập một dòng có thể chỉ hiện một phần câu dài. Nếu chưa đúng, dùng Edit draft để sửa trước gửi. Khi đúng chọn Submit; kết quả phải là SUBMITTEDv2 và có lịch sử CREATE→SUBMIT. Người lập không tự duyệt.
Trước Submit — đúng số tiêu chuẩn, mã và trạng tháiNháp.
Nút Submit của người lập trước gửi duyệt.
4. Đổi sang Quality Checker → cùng Quality specifications → mở QSP000002. Đối chiếu tiêu chuẩn với Data Pack, đặc biệt quy đổi gram/KG và cỡ mẫu. Chỉ chọn Approve nếu thông tin đầy đủ; hộp xác nhận hiển thị “approve QSP000002?”. Nếu sai/chưa đủ, chọn Reject và nêu lý do để người lập sửa qua chức năng được phép; không duyệt để bỏ qua thiếu sót.
Checker độc lập thấy Approve và Reject khi tiêu chuẩnChờ duyệt.
Xác nhận tiêu chuẩn đã có hiệu lực — chưa phải PASS
5. Mở lại cùng QSP000002: phải ACTIVEv3. Kiểm tra hai chỉ tiêu không đổi và lịch sử CREATE→SUBMIT→APPROVE. Quyền duyệt và người duyệt độc lập đã được đối chiếu; tiêu chuẩnFINAL FG-A cũ giữ nguyên. Muốn đổi tiêu chuẩnACTIVE phải dùng Create revision và duyệt lại, không sửa trực tiếp tiêu chuẩn đã dùng.
Kết quả đã lưu — QSP000002ACTIVEv3, SFG-A/BD-PLANT.
Hai chỉ tiêu đã lưu —6–10PERCENT và0,030–0,034KG, cỡ mẫu1/5.
Lịch sử lập, gửi và duyệt đã lưu; không nhập lại thao tác.
Bàn giao: tiếp tục lập phiếu kiểm định IN_PROCESS cho đúng PWO000001/lô PWO000001-B001 và12.000BAR, lấy/ghi đủ số đo cho hai chỉ tiêu, khai rõ số đo mô phỏng UAT. Người kiểm tra độc lập duyệt kết quả rồi mới làm bước nhận/giữ kiểm soát lô/transfer release SFG theo chính sách đã thống nhất. ACTIVE chỉ là tiêu chuẩn có hiệu lực, không phải kết quảPASS, không nhập kho, không tạo chi phí/bút toán, không thay FINAL của thành phẩm.










