Sau phiếu nhập INV-RECEIPT-2026-000018, người phụ trách sản xuất kiểm tra lô thành phẩm đã nối đúng tới nguyên liệu thực dùng. Truy ngược trả lời “lô này dùng nguyên liệu nào”; truy xuôi trả lời “nguyên liệu này đã vào lô thành phẩm nào”. Đây là thao tác xem, không nhập kho thêm, không phê duyệt chất lượng và không tạo bút toán.
Vai trò / màn hình | Cách thực hiện chung |
|---|---|
Production Manager | Production → Materials → Batch genealogy |
Truy ngược | Trace direction: Backward source; nhập mã lô FG đầy đủ; chọn Trace |
Truy xuôi | Trace direction: Forward impact; nhập từng mã lô SFG; chọn Trace |
Đối chiếu | Đọc Component lot, Output lot, Consumed, Output và Impacted work orders; không chỉ nhìn thông báo |
Lô cần truy ngược: UAT-FRESH-FG-A-PWO000003-20260825-01. Lô này vẫn chờ kiểm định FINAL; thấy liên kết truy xuất không có nghĩa hàng đã được phép giao.
Form truy ngược: hướng truy và mã lô đầy đủ.
Cùng form: chọn Trace sau khi đối chiếu mã lô.
Nguồn trực tiếp đã dùng | Lượng thực tiêu hao |
|---|---|
UAT-FRESH-SFG-A-PWO000001-20260820-01 | 12000 BAR |
UAT-FRESH-SFG-A-PWO000008-20260820-01 | 12000 BAR |
ANF-LOT-OPENING-PKG-WRAPPER-VMART | 24120 EA |
Hai lô SFG dùng 12.000 BAR mỗi lô, tổng 24.000 BAR; màng bọc 24.120 EA. Hộp 1.000 EA không quản lý lô nên không có lô giả trong sơ đồ. Ba dòng cùng nối một lô đầu ra 1.000 BOX: không cộng cột Output thành 3.000 BOX.
Đọc kết quả truy ngược đã lưu
Phần trái: ba lô nguồn trực tiếp và nguyên liệu của hai lô SFG.
Cùng kết quả: ba dòng đầu cùng tới đúng lô FG-A.
Lượng ba dòng trực tiếp: 24.120 EA, 12.000 BAR, 12.000 BAR; cùng đầu ra 1.000 BOX.
Ba dòng đầu nối trực tiếp tới lô FG-A. Mười dòng tiếp theo truy về năm nguyên liệu của mỗi lô SFG: gạo lứt 175 KG, yến mạch 100 KG, hạt điều 60 KG, mật ong 40 KG và dừa 20 KG. Các lô nguyên liệu dùng chung vẫn có hai lần tiêu hao riêng cho PWO000001 và PWO000008; không bỏ một nhánh vì cùng mã nguyên liệu.
Phần Impacted work orders phải thấy PWO000003, PWO000001 và PWO000008. Nếu thiếu nhánh, sai lượng hoặc sai đơn vị: dừng bước phụ thuộc, đối chiếu phiếu xuất và thông báo người phụ trách; không tạo thêm chứng từ để làm đầy sơ đồ. Ảnh gốc đầy đủ nằm trong liên kết bằng chứng đi kèm phần này.
Truy xuôi từng lô SFG tới cùng thành phẩm
Thực hiện cùng thao tác truy xuôi cho hai lô dưới đây. Mỗi lần phải thấy một liên kết tiêu hao 12.000 BAR, đầu ra đúng lô FG-A 1.000 BOX và lệnh PWO000003. Quy trình chỉ hướng dẫn một lần; form và kết quả của cả hai lần vẫn được lưu riêng.
Lần 1: form riêng của UAT-FRESH-SFG-A-PWO000001-20260820-01.
Cùng form: nút Trace.
Kết quả riêng: hướng truy xuôi và mã lô nguồn đầy đủ.
Cùng dòng kết quả: mã lô FG-A đầy đủ.
Cùng dòng kết quả: tiêu hao 12.000 BAR, đầu ra 1.000 BOX.
Lần 2 — cùng quy trình, đối chiếu riêng lô SFG thứ hai
Lần 2: form riêng của UAT-FRESH-SFG-A-PWO000008-20260820-01.
Cùng form: nút Trace.
Kết quả riêng: hướng truy xuôi và mã lô nguồn đầy đủ.
Cùng dòng kết quả: mã lô FG-A đầy đủ.
Cùng dòng kết quả: tiêu hao 12.000 BAR, đầu ra 1.000 BOX.
Kết quả cả hai lần đều tới UAT-FRESH-FG-A-PWO000003-20260825-01. Truy xuất đã phù hợp phiếu xuất/nhập; tiếp theo kiểm định FINAL và duyệt độc lập để giải phóng lô, rồi mới xét hoàn thành kỹ thuật và giá thành. Kết quả này không xác nhận toàn bộ E07 hoặc báo cáo tài chính đã hoàn tất.














