Ngữ cảnh: khách V-Mart cần hàng ngày31/08/2026. Máy PACK-01 còn phải xử lý32.000 BOX đã cam kết trước. Không được xem toàn bộ ca thường là thời gian trống cho đơn mới. Phần này chuẩn bị số liệu để tính lịch; chưa xác nhận đủ năng lực hay duyệt làm thêm giờ.
Nội dung | Dữ liệu và cách kiểm tra |
|---|---|
Vai trò | Production Manager — lập; Production Approver — duyệt độc lập |
Màn hình | Production → Capacity → Capacity horizon baselines; mở PACK-01 / BD-PLANT |
Kỳ mới | 03–31/08/2026; giữ ngày giao khách31/08 |
Ca thường | 21 ngày thứHai–thứSáu ×8 giờ ×250 BOX/giờ =42.000 BOX |
Tải cũ | 32.000 BOX giữ nguyên; bảnv1 và lịch sử không bị xóa |
Giả định demo | Dùng tải tổng trong Data Pack; không có danh sách đơn cũ. Giả định các đơn nhận trước dùng ca thường sớm nhất, không tạo đơn bán hàng thật. |
1. Mở đúng máy/kỳ cũ, chọn Revise baseline. 2. Giữ máy/nhà máy/ngày đầu/ĐVT; nhập ngày cuối31/08, năng lực thường42.000 và tải đã cam kết32.000. 3. Chọn Append revision, xác nhận và kiểm tra phiên bảnv2. Số tăng2.000 do thêm ngày làm việc31/08, KHÔNG phải tăng tốc độ máy hoặc thêm OT.
Form trước lưu — phần trái: nhà máy/ngày đầu/BOX và32.000 BOX cam kết.
Hoàn tất sửa kỳ và kiểm tra phiên bản đã lưu
Cùng form — phần phải: PACK-01/ngày cuối31/08 và42.000 BOX ca thường.
Sau Append revision và xác nhận, mở lại cùng hồ sơ: ACTIVE, version2, kỳ03–31/08, năng lực thường42.000 BOX, tải đã cam kết32.000 BOX; phần còn lại10.000 BOX chưa trừ đổi mã. Không tạo máy mới hoặc xóa phiên bản cũ.
Kết quả thực sau sửa kỳ: version2, đúng máy/nhà máy,42.000 và32.000 BOX.
Tại thời điểm này chưa có phân bổ tải theo ngày được duyệt. Chuyển sang phần tiếp theo để nhập lịch tải cũ, không coi thông báo lưu phiên bản là phê duyệt lịch sản xuất hoặc OT.
Phân bổ32.000 BOX theo ngày — nhập một lần
Production Manager mở Dated committed-load profile. Chọn Source basis = Explicit synthetic UAT assumption. Nhập căn cứ rằng đây là tải cũ giả định trong UAT, các đơn nhận trước được xếp vào16 ngày làm việc03–24/08, mỗi ngày2.000 BOX. Trong môi trường thật phải dùng nguồn đơn hàng/tải đã được xác nhận, không dùng giả định demo này.
Mỗi dòng nhập: ngày, lượng, nguồn tham chiếu. 2.000 BOX/ngày tương ứng8 giờ ×250 BOX/giờ; không dùng thứBảy/ChủNhật và không cộng OT. Kiểm tra Dated total =32000 /32000 BOX trước chọn Submit profile for independent review.
Phóng phần nhập16 ngày, tổng32.000 và nút gửi; ảnh gốc đầy đủ gồm căn cứ được liên kết kèm theo.
Ngày | BOX/ngày | Ngày | BOX/ngày |
|---|---|---|---|
2026-08-03 | 2.000 | 2026-08-13 | 2.000 |
2026-08-04 | 2.000 | 2026-08-14 | 2.000 |
2026-08-05 | 2.000 | 2026-08-17 | 2.000 |
2026-08-06 | 2.000 | 2026-08-18 | 2.000 |
2026-08-07 | 2.000 | 2026-08-19 | 2.000 |
2026-08-10 | 2.000 | 2026-08-20 | 2.000 |
2026-08-11 | 2.000 | 2026-08-21 | 2.000 |
2026-08-12 | 2.000 | 2026-08-24 | 2.000 |
Kết quả gửi: AWAITING CHECKER, baselinev2,16 dated lines/32.000 BOX. Mở Review dates and sources, cuộn xem đến24/08; không chỉ kiểm tra các dòng đầu. Ảnh kết quả từng thao tác và từng phần ngày được liên kết kèm theo.
Duyệt độc lập và kiểm tra kết quả cuối
Production Approver đăng nhập bằng tài khoản khác người lập. Mở cùng PACK-01/baselinev2, xem16 ngày và căn cứ, kiểm tra không trùng/ngày nghỉ/ngoài kỳ; mỗi ngày không vượt2.000 BOX và tổng đúng32.000 BOX. Ghi nhận lý do: đã đối chiếu giả định demo, ca thường8h/tốc độ250BOX/h và tổng32.000; đây chỉ là tải lập kế hoạch, không phải chứng từ bán hàng/kế toán hoặc phê duyệt OT.
Nếu ngày/lượng/căn cứ sai hoặc thiếu, chọn Reject profile và yêu cầu người lập đề xuất lại. Nếu đủ căn cứ như dữ liệu demo này, chọn Approve profile một lần; sau tải lại phải thấy APPROVED và đúng lý do người duyệt.
Phóng phần ngày cuối24/08 và nút Approve/Reject trước duyệt; lý do đầy đủ ở ảnh gốc.
Kết quả APPROVED và phần ngày cuối; tổng/lý do đầy đủ được đối chiếu ở ảnh gốc.
Bàn giao: kỳ đúng03–31/08, năng lực thường42.000, tải đã cam kết32.000 theo ngày. Khoảng còn10.000 BOX CHƯA trừ thời gian đổi mã và chưa xét thứ tự công đoạn/vật tư/QC/nhân công. Đơn mới cần13.900 BOX nên vẫn phải tính lịch máy và OT. Không Approve/Apply lịch hoặc Release lệnh chỉ vì hồ sơ tải đã duyệt. Nếu mất kết nối, kiểm tra hồ sơ đã lưu trước khi gửi lại.





