Hai lệnh PWO000008/A và PWO000005/B phục vụ đơn hàng V-Mart. Nguyên liệu đã xuất đủ năm lô riêng cho từng lệnh. Production Supervisor ghi nhận công đoạn theo lịch đã được duyệt; không lấy ngày nhập UAT thay ngày nghiệp vụ. Hướng dẫn chung chỉ viết một lần, dữ liệu và kết quả của cả tám công đoạn ở các trang sau.
Điều kiện: lệnh đã Released, cấp vật tư và Post consumption Completed, đúng số phiếu xuất và lô; lịch hữu hạn đã áp dụng. Đăng nhập Production Supervisor → Production → Work orders → chọn lệnh vừa chuẩn bị → Operations. Không dùng tài khoản người duyệt hoặc đổi kho để vượt điều kiện.
1. Tại công đoạn hiện hành, nhập Business occurrence time theo giờ bắt đầu trong bảng và Business date evidence / UAT simulation reason. Chọn Start operation, đọc hộp xác nhận đúng trạm/ngày/giờ rồi Start operation một lần. Chờ In Progress và mở Confirmation history để kiểm tra START đã lưu.
2. Khi công đoạn kết thúc, nhập đúng giờ kết thúc, Good output 12000 BAR, Scrap 0, Rework 0 và Actual time theo bảng. Nhập Production batch của đúng lệnh; Labor evidence chọn Standard shift labor với tham chiếu STD của chính công đoạn. Không chọn OT nếu lịch công đoạn này không yêu cầu OT.
3. Chọn Review and complete. Hộp xác nhận phải đúng công đoạn, lượng, đơn vị, phút, batch và tham chiếu nhân công. Chọn Confirm completion một lần; mở lại công đoạn Completed, đọc hai dòng START/COMPLETE và các ô lượng/thời gian đã lưu trước chuyển sang công đoạn tiếp theo.
4. Lặp theo thứ tự MIX, FORM, OVEN, QC-INPROCESS. Khoảng chờ giữa các ngày không ghi thành phút chạy máy. Nếu mất kết nối, mở lại đúng công đoạn và lịch sử đã lưu trước gửi lại; nếu số liệu sai, sử dụng Correct confirmation theo quyền, giải trình và kiểm tra ảnh hưởng bước sau.
Giả định bổ sung cho demo: mỗi công đoạn ghi 12.000 BAR đạt, phế phẩm/tái chế 0, số phút mô phỏng khớp lịch riêng đã duyệt. Đây không phải phép đo nhà máy hoặc chấm công thực tế. Tham chiếu STD không thay Attendance, phân công nhân công và phê duyệt chi phí HR; 285 phút công đoạn không phải 285 phút người.
Kết quả cuối mỗi lệnh là 12.000 BAR ở công đoạn cuối, không cộng bốn lần thành 48.000 BAR. QC-INPROCESS Completed chỉ là hoàn tất công đoạn, chưa phải phiếu kiểm định PASS. Bàn giao kiểm định IN_PROCESS theo tiêu chuẩn riêng A/B, người duyệt độc lập; sau đó kho nhận lô và giải tỏa SFG theo nguồn đã duyệt. Chưa nhập kho, TECO, giá thành cuối cùng hoặc bút toán chỉ từ các xác nhận này.
PWO000008 — lịch riêng và dữ liệu cần nhập
SFG A · 12.000 BAR · batch PWO000008-B001. Ngày và thời gian lấy từ lịch máy của chính lệnh. Người dùng chọn lệnh vừa tạo trong lần demo của mình, không sao chép số tự sinh từ ảnh.
Công đoạn / trạm | Ngày2026 | Bắt đầu–kết thúc | Phút | Labor evidence |
|---|---|---|---|---|
0010 / MIX-GRP | 20/08 | 09:15–10:30 | 75 | STD-PWO000008-0010 |
0020 / FORM-01 | 20/08 | 13:00–15:00 | 120 | STD-PWO000008-0020 |
0030 / OVEN-01 | 20/08 | 15:00–16:00 | 60 | STD-PWO000008-0030 |
0040 / QC-INPROCESS | 20/08 | 16:00–16:30 | 30 | STD-PWO000008-0040 |
Nguồn lượng: mục tiêu lô 12.000 BAR; Good output 12000, Scrap 0, Rework 0 nhập ở mỗi Complete. Nguồn phút: chênh lệch giờ kết thúc và bắt đầu trong bảng, không cộng thời gian chờ. Bốn công đoạn đều ca thường. Nội dung lý do ghi rõ mô phỏng UAT, không phải số đo nhà máy, HR actual đã duyệt hoặc QC PASS.
PWO000008 — hộp xác nhận MIX thật trước lưu; đối chiếu ngày/giờ, BAR, phút, batch và tham chiếu STD.
Ảnh nhập đầy đủ và ảnh hộp xác nhận của mọi công đoạn được liên kết riêng; ảnh lệnh này không dùng làm bằng chứng cho lệnh còn lại.
PWO000008 — kết quả MIX và FORM
0010 / MIX-GRP · 20/08
PWO000008 · Completed · START 09:15 → COMPLETE 10:30 giờ VN. Lịch sử dưới đây được mở từ chính công đoạn của lệnh này; ngày ghi nhận hệ thống khác ngày nghiệp vụ là bình thường trong demo.
Lịch sử thật: START và COMPLETE, phiên bản và giờ nghiệp vụ riêng.
Cùng kết quả: lượng tốt 12.000 BAR và phế phẩm 0.
Phần phải cùng ảnh: tái chế 0 và 75 phút công đoạn.
0020 / FORM-01 · 20/08
PWO000008 · Completed · START 13:00 → COMPLETE 15:00 giờ VN. Lịch sử dưới đây được mở từ chính công đoạn của lệnh này; ngày ghi nhận hệ thống khác ngày nghiệp vụ là bình thường trong demo.
Lịch sử thật: START và COMPLETE, phiên bản và giờ nghiệp vụ riêng.
Cùng kết quả: lượng tốt 12.000 BAR và phế phẩm 0.
Phần phải cùng ảnh: tái chế 0 và 120 phút công đoạn.
PWO000008 — kết quả OVEN và QC-SFG
0030 / OVEN-01 · 20/08
PWO000008 · Completed · START 15:00 → COMPLETE 16:00 giờ VN. Lịch sử dưới đây được mở từ chính công đoạn của lệnh này; ngày ghi nhận hệ thống khác ngày nghiệp vụ là bình thường trong demo.
Lịch sử thật: START và COMPLETE, phiên bản và giờ nghiệp vụ riêng.
Cùng kết quả: lượng tốt 12.000 BAR và phế phẩm 0.
Phần phải cùng ảnh: tái chế 0 và 60 phút công đoạn.
0040 / QC-INPROCESS · 20/08
PWO000008 · Completed · START 16:00 → COMPLETE 16:30 giờ VN. Lịch sử dưới đây được mở từ chính công đoạn của lệnh này; ngày ghi nhận hệ thống khác ngày nghiệp vụ là bình thường trong demo.
Lịch sử thật: START và COMPLETE, phiên bản và giờ nghiệp vụ riêng.
Cùng kết quả: lượng tốt 12.000 BAR và phế phẩm 0.
Phần phải cùng ảnh: tái chế 0 và 30 phút công đoạn.
Bốn công đoạn đã Completed; lệnh vẫn In Progress, chưa nhận sản lượng vào kho. Bàn giao Quality kiểm định IN_PROCESS riêng A trước nhiệm vụ nhận kho. Không tạo kết quả FINAL giả cho SFG, không hiểu số liệu chuẩn ca là nhân công thực tế đã duyệt.
PWO000005 — lịch riêng và dữ liệu cần nhập
SFG B · 12.000 BAR · batch PWO000005-B001. Ngày và thời gian lấy từ lịch máy của chính lệnh. Người dùng chọn lệnh vừa tạo trong lần demo của mình, không sao chép số tự sinh từ ảnh.
Công đoạn / trạm | Ngày2026 | Bắt đầu–kết thúc | Phút | Labor evidence |
|---|---|---|---|---|
0010 / MIX-GRP | 25/08 | 14:45–16:00 | 75 | STD-PWO000005-0010 |
0020 / FORM-01 | 28/08 | 08:00–10:00 | 120 | STD-PWO000005-0020 |
0030 / OVEN-01 | 28/08 | 10:00–11:00 | 60 | STD-PWO000005-0030 |
0040 / QC-INPROCESS | 28/08 | 11:00–11:30 | 30 | STD-PWO000005-0040 |
Nguồn lượng: mục tiêu lô 12.000 BAR; Good output 12000, Scrap 0, Rework 0 nhập ở mỗi Complete. Nguồn phút: chênh lệch giờ kết thúc và bắt đầu trong bảng, không cộng thời gian chờ. Bốn công đoạn đều ca thường. Nội dung lý do ghi rõ mô phỏng UAT, không phải số đo nhà máy, HR actual đã duyệt hoặc QC PASS.
PWO000005 — hộp xác nhận MIX thật trước lưu; đối chiếu ngày/giờ, BAR, phút, batch và tham chiếu STD.
Ảnh nhập đầy đủ và ảnh hộp xác nhận của mọi công đoạn được liên kết riêng; ảnh lệnh này không dùng làm bằng chứng cho lệnh còn lại.
PWO000005 — kết quả MIX và FORM
0010 / MIX-GRP · 25/08
PWO000005 · Completed · START 14:45 → COMPLETE 16:00 giờ VN. Lịch sử dưới đây được mở từ chính công đoạn của lệnh này; ngày ghi nhận hệ thống khác ngày nghiệp vụ là bình thường trong demo.
Lịch sử thật: START và COMPLETE, phiên bản và giờ nghiệp vụ riêng.
Cùng kết quả: lượng tốt 12.000 BAR và phế phẩm 0.
Phần phải cùng ảnh: tái chế 0 và 75 phút công đoạn.
0020 / FORM-01 · 28/08
PWO000005 · Completed · START 08:00 → COMPLETE 10:00 giờ VN. Lịch sử dưới đây được mở từ chính công đoạn của lệnh này; ngày ghi nhận hệ thống khác ngày nghiệp vụ là bình thường trong demo.
Lịch sử thật: START và COMPLETE, phiên bản và giờ nghiệp vụ riêng.
Cùng kết quả: lượng tốt 12.000 BAR và phế phẩm 0.
Phần phải cùng ảnh: tái chế 0 và 120 phút công đoạn.
PWO000005 — kết quả OVEN và QC-SFG
0030 / OVEN-01 · 28/08
PWO000005 · Completed · START 10:00 → COMPLETE 11:00 giờ VN. Lịch sử dưới đây được mở từ chính công đoạn của lệnh này; ngày ghi nhận hệ thống khác ngày nghiệp vụ là bình thường trong demo.
Lịch sử thật: START và COMPLETE, phiên bản và giờ nghiệp vụ riêng.
Cùng kết quả: lượng tốt 12.000 BAR và phế phẩm 0.
Phần phải cùng ảnh: tái chế 0 và 60 phút công đoạn.
0040 / QC-INPROCESS · 28/08
PWO000005 · Completed · START 11:00 → COMPLETE 11:30 giờ VN. Lịch sử dưới đây được mở từ chính công đoạn của lệnh này; ngày ghi nhận hệ thống khác ngày nghiệp vụ là bình thường trong demo.
Lịch sử thật: START và COMPLETE, phiên bản và giờ nghiệp vụ riêng.
Cùng kết quả: lượng tốt 12.000 BAR và phế phẩm 0.
Phần phải cùng ảnh: tái chế 0 và 30 phút công đoạn.
Bốn công đoạn đã Completed; lệnh vẫn In Progress, chưa nhận sản lượng vào kho. Bàn giao Quality kiểm định IN_PROCESS riêng B trước nhiệm vụ nhận kho. Không tạo kết quả FINAL giả cho SFG, không hiểu số liệu chuẩn ca là nhân công thực tế đã duyệt.

















