Production Manager mở lệnh FG-A đã RELEASED v6, 1.000 BOX → Materials. Đây là giữ chỗ và giao việc lấy hàng, chưa ghi giảm tồn kho. Dùng quy trình giữ chỗ đã hướng dẫn; điểm khác là một dòng SFG cần chia hai lô, còn bao bì ở kho khác. Không cộng BAR với EA thành một tổng vật tư.
Dòng BOM | Chọn kho / nguồn | Lượng nhập hoặc giữ chỗ |
|---|---|---|
SFG-ANF-A-BASE | WH-PROD; Allocate across multiple lots | Lô từ PWO000001: 12.000 BAR; từ PWO000008: 12.000 BAR |
PKG-WRAPPER-VMART | WH-RAW; ANF-LOT-OPENING-PKG-WRAPPER-VMART | 24.120 EA |
PKG-BOX | WH-RAW; không quản lý lô | 1.000 EA |
1. Chọn đúng kho từng dòng. 2. Bật Allocate across multiple lots cho SFG; nhập 12.000 vào từng lô, kiểm tổng 24.000/24.000 BAR. Không để thiếu/thừa hoặc vượt lượng từng lô. 3. Chọn lô màng bọc; hộp không cần nhập lô. 4. Nhập cả Document date và Posting date = 25/08/2026, rồi chọn Reserve materials and create WMS picking tasks một lần và xác nhận đúng lệnh.
Form thực: hai lô SFG riêng, mỗi lô 12.000 BAR, tổng đúng 24.000.
Hai lô SFG sản xuất 20/08, hạn 03/09 và đã Quality cho phép chuyển. Nhãn EXPIRED trên ngày máy 07/10 phải được đối chiếu ngày cấp 25/08; không đổi hạn lô/đồng hồ để vượt kiểm soát. Hạn 14 ngày là giả định UAT. Giá trị tồn kho và lượng thực có không thay đổi khi giữ chỗ; lượng khả dụng giảm tương ứng để tránh dùng trùng.
Ngày chứng từ và kết quả giữ chỗ
Cùng form trước lưu — ngày chứng từ 25/08/2026.
Cùng form trước lưu — ngày ghi sổ 25/08 và nút tạo nhiệm vụ.
Kết quả riêng của nhóm | Phải xác nhận |
|---|---|
INV-RES-2026-000006 | RESERVED; 3 dòng BOM; chưa tiêu hao/giải phóng |
WMS-PICKING-2026-000005 | OPEN / WH-PROD / SFG-A 24.000 BAR |
WMS-PICKING-2026-000006 | OPEN / WH-RAW / màng bọc 24.120 EA + hộp 1.000 EA |
PWO000003 | RELEASED v6; Materials chuyển sang chờ WMS; chưa xuất/nhập thành phẩm |
Trong Materials, Open Warehouse tasks mở danh sách nhiệm vụ; chọn theo source PWO000003 và mã nhiệm vụ vừa tạo. Mã tự sinh ở lần demo khác có thể khác ảnh: luôn đối chiếu nguồn/kho/hàng/lượng/ngày. Không dùng mã kỹ thuật thay số chứng từ. Warehouse Operator mở từng nhiệm vụ → Lines, rồi Inventory → Reservations → Open đúng phiếu để kiểm tra từng lô. Nếu mất kết nối, mở lại kết quả trước tạo lại.
Kho xác nhận từng dòng và từng lô
WMS-PICKING-2026-000005 — đúng nhiệm vụ đang OPEN.
Lines: đọc mã hàng, vị trí, lượng và ĐVT; không chỉ nhìn tổng.
WMS-PICKING-2026-000006 — đúng nhiệm vụ đang OPEN.
Lines: đọc mã hàng, vị trí, lượng và ĐVT; không chỉ nhìn tổng.
Lot/trace detail: hai lô SFG 12.000 BAR riêng, màng bọc 24.120 EA.
Đối chiếu cuối: SFG-A 24.000 BAR ở WH-PROD, màng bọc 24.120 EA và hộp 1.000 EA ở WH-RAW; consumed = 0 từng dòng. Phiếu giữ chỗ có hai trace SFG từ đúng lô PWO000001/PWO000008, một trace màng bọc; hộp không có trace vì không quản lý lô. Ảnh toàn bộ phiếu có cả mã nguồn/kho/trạng thái được liên kết riêng. Bàn giao Warehouse Operator thực hiện Start → Scan đúng từng lô/lượng → Complete cả hai nhiệm vụ, rồi Production Manager kiểm tra trước ghi xuất vật tư. Chưa nghiệm thu sản xuất/QC FINAL/giá thành.







