innovaERPTrung tâm hướng dẫnTài nguyên ↗
Hướng dẫn / E11-B — Ghi công, lương, phân bổ và quyết toán trước giao hàng
E11-B · Hướng dẫn thao tác

OT ngày thường

Dữ liệu demo · Đọc theo ngữ cảnh và vai trò ở từng bước

Nhân viên PACK01 — Nguyễn Ngọc UAT, hồ sơ ANF-UAT-HOURLY. Đơn giá thường 70.000 VND/giờ người giữ nguyên. Bảng công đã duyệt ghi thời gian làm thêm; cần đơn giá riêng để tính đúng tiền, không nhân tổng giờ với cả hai đơn giá.

HR User → HR / People → Worker eligibility and hourly compensation. Chọn PACK01, Read saved hourly profiles tại ngày 2026-08-25, chọn ANF-UAT-HOURLY, đọc đúng người/đơn giá thường. Điền thành phần tăng ca theo bảng rồi Create hourly component; đọc lại kết quả. HR Approver độc lập tra cùng người/ngày và đối chiếu, không tạo lại hồ sơ.

Trường nhập

Giá trị/ý nghĩa

Component code / name

OVERTIME_HOURLY / UAT ordinary_day overtime

Đơn giá VND/giờ người

105.000 = 150% × 70.000

Eligibility policy

ALL_ACTIVE

Valid from / until

2026-08-25 / 2026-08-29 (không bao gồm ngày kết thúc)

Readback as of

2026-08-25

Reason

Giả định demo; đúng người, loại ngày, tỷ lệ, khoảng hiệu lực và phút OT đã duyệt. Không phải quyết định duyệt lương.

Màn hình nhập trước khi lưu

OT ngày thường — ảnh minh họa 1735
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Kết quả đã lưu, HR độc lập đọc lại

OT ngày thường — ảnh minh họa 1736
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Đã lưu hai nguồn mẫu, không chồng hiệu lực. Chưa tính/duyệt/trả lương; các nguồn của nhóm còn lại được bổ sung sau phần mẫu này.

OT ngày nghỉ tuần và kiểm tra ngày giáp ranh

Nhân viên PACK01 — Nguyễn Ngọc UAT, hồ sơ ANF-UAT-HOURLY. Đơn giá thường 70.000 VND/giờ người giữ nguyên. Lịch UAT ngày 29/08 không có giờ làm thường; giả định đây là ngày nghỉ tuần, có 120 phút OT được duyệt. Không dùng mức 150% của ngày thường cho ngày này.

HR User → HR / People → Worker eligibility and hourly compensation. Chọn PACK01, Read saved hourly profiles tại ngày 2026-08-29, chọn ANF-UAT-HOURLY, đọc đúng người/đơn giá thường. Điền thành phần tăng ca theo bảng rồi Create hourly component; đọc lại kết quả. HR Approver độc lập tra cùng người/ngày và đối chiếu, không tạo lại hồ sơ.

Trường nhập

Giá trị/ý nghĩa

Component code / name

OVERTIME_HOURLY / UAT weekly_rest overtime

Đơn giá VND/giờ người

140.000 = 200% × 70.000

Eligibility policy

ALL_ACTIVE

Valid from / until

2026-08-29 / 2026-08-30 (không bao gồm ngày kết thúc)

Readback as of

2026-08-29

Reason

Giả định demo; đúng người, loại ngày, tỷ lệ, khoảng hiệu lực và phút OT đã duyệt. Không phải quyết định duyệt lương.

Màn hình nhập trước khi lưu

OT ngày thường — ảnh minh họa 1737
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Kết quả đã lưu, HR độc lập đọc lại

OT ngày thường — ảnh minh họa 1738
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

HR đã đọc 24, 25, 28, 29, 30, 31/08: mức 105.000 chỉ áp dụng 25–28; mức 140.000 chỉ áp dụng 29. Ngày 24/30/31 chưa có nguồn OT từ hai thao tác này. Đơn giá thường 70.000 giữ nguyên; ngày 31 cần nguồn riêng trong bước lặp, không dùng lại mức ngày nghỉ.

InnovaERP · Hướng dẫn từ dữ liệu demo tổng hợp · 15.10.2026
Số chứng từ, nhân sự, giá và số liệu tài chính là ví dụ minh họa. Không ghi sổ lại trên môi trường đã có kết quả chỉ để giống ảnh.
Ảnh gốc của vùng đang minh họa