Ngữ cảnh: đã xuất395KG/năm lô cho lệnh12.000BAR bán thành phẩm A. Production Manager vào Production → Work orders → PWO000001 → Operations, ghi nhận bắt đầu và hoàn tất theo đúng thứ tự. Hướng dẫn chung dưới đây dùng cho cả bốn công đoạn; bảng ghi đủ dữ liệu riêng, liên kết ảnh gốc riêng cho từng thao tác nằm trong mục bằng chứng đi kèm.
Giả định demo: ngày20/08/2026, thời gian và sản lượng mô phỏng khớp lịch hữu hạn đã duyệt; không phải số liệu đo của nhà máy. Mỗi công đoạn xử lý cùng lô12.000BAR, không cộng thành48.000BAR. Ca thường, không khai OT cho bốn công đoạn này; các lệnh/công đoạn cần OT sau đó phải dùng căn cứ đã duyệt riêng.
Công đoạn / trạm | Bắt đầu | Kết thúc | Phút | BAR tốt |
|---|---|---|---|---|
0010 / MIX-GRP | 08:00 | 09:15 | 75 | 12.000 |
0020 / FORM-01 | 09:15 | 11:15 | 120 | 12.000 |
0030 / OVEN-01 | 13:00 | 14:00 | 60 | 12.000 |
0040 / QC-INPROCESS | 14:00 | 14:30 | 30 | 12.000 |
1. Mở công đoạn hiện tại Not Started; nhập Business occurrence time đúng giờ bắt đầu (UTC+07) và giải thích dữ liệu mô phỏng UAT. Chọn Start operation; đọc lại công đoạn, giờ, căn cứ trong hộp xác nhận rồi Start operation một lần. Mở lại lịch sử START để xác minh giờ đã lưu trước chuyển thao tác Complete. Ngày kế hoạch và giờ nhập liệu không thay cho giờ nghiệp vụ.
Mẫu chung — xác nhận bắt đầu MIX08:00; số0 tại Start không phải số liệu hoàn tất.
Nhập số liệu hoàn tất — dùng cùng quy trình cho cả nhóm
2. Khi công đoạn đã In Progress, nhập giờ kết thúc theo bảng; Good output12.000BAR, Scrap0, Rework0. Actual time lần lượt75/120/60/30phút; lô PWO000001-B001. Chọn Standard shift labor đúng mã STD-PWO000001-0010/0020/0030/0040. Đây là tham chiếu ca thường, không phải bảng chấm công/lương hoặc quyết định OT. Nếu có hao hụt/làm lại/dừng máy, khai đúng thực tế và giải trình ngoại lệ; không để0 để ép đạt.
Form MIX trước gửi — giờ09:15, sản lượng12.000BAR và thời gian75phút, phần trái.
Cùng form — lô, nhân công ca thường và nút Review and complete, phần phải.
Xác nhận và đối chiếu kết quả đã lưu
3. Chọn Review and complete. Đọc lại công đoạn/giờ, lượngBAR, phút, lô và tham chiếu nhân công; nếu chưa đúng chọn Back. Chọn Confirm completion một lần. Mở lại công đoạn và Confirmation history: phải có START rồi COMPLETE, giờ nghiệp vụ đúng, trạng thái Completed và số liệu kết quả khớp form. Các ô ngày trống của thao tác điều chỉnh chưa mở không có nghĩa lịch sử bị mất; khi cần sửa phải dùng Correct confirmation và giải trình, không ghi thêm Complete trùng.
Hộp xác nhận trước lưu — MIX12.000BAR/75phút/batch và ca thường đúng.
Kết quả MIX — lịch sử START/COMPLETE và12.000BAR đã lưu; không phải giá trị gợi ý trong form.
Cùng kết quả MIX — làm lại0BAR và thời gian75phút đã lưu.
Kiểm tra cả nhóm và bàn giao Quality
4. Lặp đúng quy trình chung với FORM, OVEN, QC-INPROCESS theo bảng trang đầu. Chỉ bắt đầu công đoạn sau khi công đoạn trước Completed và giờ bắt đầu không sớm hơn giờ kết thúc trước. OVEN bắt đầu13:00 sau nghỉ trưa; không tính khoảng nghỉ11:15–13:00 thành thời gian chạy máy. Mỗi bước có ảnh form, hộp xác nhận và ảnh kết quả riêng; đọc kết quả từng công đoạn, không chỉ nhìn4/4.
FORM-01 — lịch sử 09:15–11:15 và12.000BAR đã lưu.
FORM-01 — làm lại0BAR và120phút đã lưu; không phải quyết định Quality PASS.
OVEN-01 — lịch sử 13:00–14:00 và12.000BAR đã lưu.
OVEN-01 — làm lại0BAR và60phút đã lưu; không phải quyết định Quality PASS.
QC-INPROCESS — lịch sử 14:00–14:30 và12.000BAR đã lưu.
QC-INPROCESS — làm lại0BAR và30phút đã lưu; không phải quyết định Quality PASS.
Kết quả: bốn công đoạn Completed; tổng285phút công đoạn, không tự quy thành285phút nhân công hay lương thực tế. Lệnh vẫn In Progress, chưa TECO/Close. Sản lượng cuối12.000BAR vẫn chưa nhập kho. Bàn giao Quality thực hiện kiểm định IN_PROCESS và người duyệt độc lập xác nhận theo tiêu chuẩn; rồi mới nhận bán thành phẩm/giữ kiểm soát lô/transfer release theo chính sách đã thống nhất. Không tạo FINAL PASS giả cho SFG, không coi công đoạn QC Completed là phiếu kiểm định đã duyệt. Giá thành, bút toán và42lệnh khác chưa hoàn tất ở bước này.











