Đơn hàng V-Mart cần hoàn thành trước hạn giao31/08/2026. Trước khi tính lịch hữu hạn và nhu cầu OT, mỗi vật tư cần cấu hình tốc độ tại đúng nhà máy/công đoạn. Quy trình dưới đây hướng dẫn một cấu hình mẫu; các cấu hình cùng cách thao tác được liệt kê trong bảng nhóm, không lặp toàn bộ hướng dẫn.
Nội dung | Giá trị / ý nghĩa |
|---|---|
Người lập | Production Manager — người phụ trách sản xuất |
Người duyệt | Production Approver — người duyệt độc lập, không phải người lập/gửi |
Màn hình | Production → Capacity → Capacity rates → Create rate |
Vật tư / nhà máy / trạm | SFG-ANF-A-BASE / BD-PLANT / MIX-GRP |
Product group / Changeover family | ANF_SEMI_FINISHED_GOOD / SFG-A — phân loại sản phẩm và nhóm chuyển đổi |
Rate per hour | 12.000 BAR/giờ =60 ÷0,005 phút/BAR từ routing đã duyệt |
Effective from / until | 01/08/2026 07:00 đến01/09/2026 07:00, giờ Việt Nam; mốc cuối không thuộc kỳ |
Đây là giả định đầu vào demo dựa trên định mức đã duyệt, KHÔNG phải năng lực nhà máy đo thực tế. Tốc độ không thay thế thời gian chuẩn bị máy, chờ, di chuyển, đổi mã hàng, vật tư hay nhân công/OT. Lô quản lý12.000 BAR có hai mẻ vật lý6.000 BAR; không hiểu tốc độ là kích thước một mẻ. Không tự tăng công suất để làm lịch trông khả thi.
Người lập chọn đúng Item, Plant, Work center; nhập nhóm, family, tốc độ và kỳ hiệu lực. Đối chiếu ĐVT BAR trên routing; không chia định mức theo BAR thêm24 lần. Chọn Create mapping một lần. Nếu mất kết nối, tìm cấu hình theo vật tư/nhà máy/trạm trước khi lưu lại.
Form thực trước lưu — vật tư SFG A, trạm MIX-GRP, family SFG-A và ngày bắt đầu.
Đối chiếu Nháp và gửi người duyệt
Cùng form — nhóm sản phẩm, nhà máy, tốc độ12.000 và ngày kết thúc ở phần phải.
Đã lưu Nháp v1 — vật tư, nhà máy, nhóm/family và kỳ hiệu lực.
Mở cấu hình vừa tạo và kiểm tra lại tốc độ, family, kỳ áp dụng. Khi đủ căn cứ, chọn submit. Nháp hoặc Đã gửi chưa phải cấu hình đang áp dụng. Không gửi nếu sai vật tư/trạm/ĐVT hoặc chưa rõ căn cứ; sửa Nháp theo chức năng có trên màn hình trước khi gửi.
Kết quả gửi duyệt của cấu hình mẫu là SUBMITTED v2. Ảnh chi tiết bước gửi nằm tại liên kết bằng chứng của phần này; màn hình người duyệt ở trang sau xác nhận cùng trạng thái trước approve.
Duyệt độc lập và kích hoạt
Đăng nhập Production Approver, mở đúng SFG-ANF-A-BASE@BD-PLANT@MIX-GRP. So sánh với routing đã duyệt và bảng dữ liệu:0,005 phút/BAR tương ứng12.000 BAR/giờ; đúng nhà máy, nhóm, family và kỳ áp dụng. Kiểm tra người gửi không phải người duyệt. Nếu thiếu/sai, chọn Reject và ghi lý do để người lập xử lý; không duyệt chỉ để bỏ chặn.
Trước approve — cấu hình SFG A/MIX-GRP đang SUBMITTED v2.
Cùng màn hình — trạm MIX-GRP, tốc độ12.000, nút approve và Reject.
Chọn approve, đọc hộp xác nhận đúng cấu hình rồi xác nhận. Mở lại để thấy APPROVED v3 và người duyệt độc lập trong lịch sử. Sau đó chọn activate, xác nhận đúng mã; chỉ khi ACTIVE v4 cấu hình mới được dùng trong kỳ hiệu lực.
Trước activate — đã APPROVED v3; duyệt và kích hoạt là hai thao tác riêng.
Xác nhận kết quả, không nhầm với phê duyệt lịch/OT
Kết quả ACTIVE v4 — thông số giữ nguyên; đây là cấu hình năng lực, chưa phải lệnh phát hành.
Cùng kết quả — trạm và tốc độ12.000; chỉ còn sửa đổi phiên bản hoặc ngừng áp dụng.
Điểm kiểm tra | Kết quả / bước tiếp theo |
|---|---|
Trạng thái cuối | ACTIVE v4; lịch sử DRAFT → SUBMITTED → APPROVED → ACTIVE |
Đúng đối tượng | SFG A / BD-PLANT / MIX-GRP;12.000 BAR/giờ, family SFG-A |
Không ảnh hưởng nghiệp vụ khác | 43 lệnh vẫn Nháp; chưa cấp vật tư, nhập kho, ghi sản lượng hoặc bút toán |
Các cấu hình còn lại | Thực hiện cùng quy trình; giữ hai cấu hình PACK đã duyệt, không tạo trùng |
Điều kiện sản xuất | Chuẩn bị cửa sổ kế hoạch → tính lịch hữu hạn → rà vật tư, máy, nhân công/OT → duyệt/phát hành theo quyền |
Một cấu hình ACTIVE không chứng minh đủ công suất cho đơn hàng. Phải xem kết quả tải máy và lịch nhân công/OT ở bước sau. Thời gian đổi PACK từ FG-A sang FG-B vẫn240 phút; không loại bỏ để giảm tải. Khi cần chỉnh cấu hình đang dùng, tạo revision có căn cứ và duyệt lại, giữ lịch sử bản cũ.
Đối chiếu lịch sử người lập và người duyệt
Lịch sử phần trái — bốn phiên bản và cùng thông số; bản cũ được giữ nguyên.
Lịch sử phần phải — trạng thái, người thực hiện và thời điểm từng bước.
Hai hàng đầu là ACTIVE v4 và APPROVED v3 của người duyệt độc lập. Hai hàng sau là SUBMITTED v2 và DRAFT v1 của người lập. Các mã người dùng trong ảnh có thể đối chiếu với tài khoản đăng nhập; trong kịch bản này Production Manager lập/gửi và Production Approver duyệt/kích hoạt. Nếu cùng người tự duyệt hoặc thông số sau duyệt khác form đã gửi thì phải xử lý trước bước tiếp theo.









