innovaERPTrung tâm hướng dẫnTài nguyên ↗
Hướng dẫn / E07 — Thực hiện SFG trước cấp cho FG, kiểm định và nhập kho
E07 · Hướng dẫn thao tác

Tính giá thành chuẩn, chưa chốt chi phí thực tế

Dữ liệu demo · Đọc theo ngữ cảnh và vai trò ở từng bước

Ngữ cảnh: PWO000001 đã sản xuất, nhập và giải tỏa 12.000 BAR bán thành phẩm A, hoàn tất kỹ thuật ngày20/08. Kế toán giá thành dùng nguồn đã duyệt để tính giá thành chuẩn cuối tháng, rồi so với nguồn chi phí đã ghi. Chưa hoàn tất nhân công nên không được chốt hoặc đóng tài chính chỉ vì chênh lệch đang bằng0.

Nội dung

Dữ liệu và ý nghĩa

Vai trò / màn hình

Production Cost Accountant → Production → Costing

Lệnh / sản phẩm

PWO000001 / SFG-ANF-A-BASE /12.000 BAR /BD-PLANT

Ngày hoàn thành sản xuất

20/08/2026 14:30; giữ nguyên, không đổi theo ngày nhập UAT

Ngày tính giá thành chuẩn

31/08/2026: giả định đối chiếu cuối tháng UAT, không phải ngày ghi sổ

Nguồn đã duyệt

CV000002, hiệu lực22/08; tiền tệVND

Điều kiện bàn giao

Nhân công thực tế và duyệt chi phí còn phải hoàn tất trước chốt

1. Mở phần Standard costing and first cost bridge. Nhập PWO000001 → Load work order. Chọn Costing effective date31/08/2026. Mở Create first bridge from valid original sources (no recovery). Kiểm tra đúng mã hàng, lượng12.000 BAR, CV và khoảng hiệu lực. Không chọn nguồn thay thế hay đóng lệnh chỉ để vào chức năng phục hồi.

Tính giá thành chuẩn, chưa chốt chi phí thực tế — ảnh minh họa 1553
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Form trước gửi — số lệnh PWO000001.

Tính giá thành chuẩn, chưa chốt chi phí thực tế — ảnh minh họa 1554
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng form — ngày tính31/08/2026.

Tính giá thành chuẩn, chưa chốt chi phí thực tế — ảnh minh họa 1555
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Ngữ cảnh trái — lệnh TECO, hàng và CV000002.

Tính giá thành chuẩn, chưa chốt chi phí thực tế — ảnh minh họa 1556
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng ngữ cảnh bên phải —12.000 BAR, VND và ngày tính.

Tính giá thành chuẩn, chưa chốt chi phí thực tế — ảnh minh họa 1557
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Nút Calculate standard from original source trước khi gửi.

2. Chọn Calculate standard from original source một lần. Ngày20/08 nằm trước hiệu lựcCV22/08 nên form không cho tính theo nguồn này. Không lùi hiệu lực CV đã duyệt để vượt điều kiện. Đây là bước ước tính cuối tháng, không xác nhận giá thành áp dụng tại thời điểm sản xuất20/08.

Mở lại kết quả và lập bảng đối chiếu nháp

3. Chọn Load original standard snapshot để mở lại kết quả đã lưu. Đối chiếu số PRD-SC-2026-000001, lệnh/hàng/12.000BAR, ngày31/08, CV000002 và tổng36.531.600VND. Sau mất kết nối hãy tải kết quả đã lưu trước khi thử lại, không tính lần hai để lấy ảnh.

Tính giá thành chuẩn, chưa chốt chi phí thực tế — ảnh minh họa 1558
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Kết quả đã lưu — số chuẩn, lệnh/hàng, lượng, ngày và tổng chuẩn.

Tính giá thành chuẩn, chưa chốt chi phí thực tế — ảnh minh họa 1559
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Form trước tạo bảng nháp — Create original-source cost bridge.

4. Khi các thông tin đúng, chọn Create original-source cost bridge một lần. Mở Production → Costing → PRD-VB-2026-000001. CALCULATED nghĩa đã tính nháp; BLOCKED nghĩa chưa sẵn sàng đóng. Không chọn reconcile/finalize/CLOSE/handoff-finance tại bước này.

Tính giá thành chuẩn, chưa chốt chi phí thực tế — ảnh minh họa 1560
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Bảng nháp PRD-VB-2026-000001 — nguồn PWO000001/CV000002.

Tính giá thành chuẩn, chưa chốt chi phí thực tế — ảnh minh họa 1561
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Cùng bảng — trạng thái BLOCKED / CALCULATED.

Khoản đối chiếu

VND / ý nghĩa

Nguyên liệu

31.950.000 — phiếu xuất000001,5 nguyên liệu

Hoạt động máy / trạm

667.500 —4 công đoạn đã hoàn tất

Chi phí chung

3.914.100 —12%×32.617.500

Chuẩn / nguồn thực tế đang có

36.531.600 /36.531.600; chưa có phân bổ nhân công đã duyệt

Chênh lệch hiện tại

0; không chứng minh đã đủ tất cả chi phí

Giá trị nhập kho chuẩn

125.000.040 — bằng chứng nhập000014, không cộng thêm vào chi phí thực tế

Nhân công / bút toán

Chưa hoàn tất nhân công; chưa có bút toán từ bảng này

Lưu ý: tỷ lệ chi phí chung trên là chính sách demo đã duyệt, không tự suy ra định mức của nhà máy thực tế. Khoản máy/trạm không thay thế tiền lương nhân viên. Trước bước chốt phải kiểm tra số công, OT, đơn giá và phân bổ được duyệt.

Kiểm tra đủ mười dòng giá thành chuẩn

5. Đọc Standard components. Hai ảnh dưới là hai phần của cùng bảng: đối chiếu theo thứ tự ACT-10/20/30/40, MAT-1…5 và OVERHEAD. ACT tương ứng Mix/Form/Oven/QC; đây là giờ máy/trạm, không phải giờ công người.

Tính giá thành chuẩn, chưa chốt chi phí thực tế — ảnh minh họa 1562
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Nửa trái cùng bảng — dòng, loại chi phí, nguồn hàng hoặc công đoạn.

Tính giá thành chuẩn, chưa chốt chi phí thực tế — ảnh minh họa 1563
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Nửa phải cùng bảng — lượng, đơn vị, đơn giá và thành tiền.

MAT-1 gạo lứt175KG; MAT-2 yến mạch100KG; MAT-3 hạt điều60KG; MAT-4 mật ong40KG; MAT-5 dừa sấy20KG. Tổng395KG không phải12.000BAR. ACT-10:1,25giờ×160.000; ACT-20:2giờ×120.000; ACT-30:1giờ×180.000; ACT-40:0,5giờ×95.000. Chi phí chung12% tính trên nguyên liệu+hoạt động, không tính trên giá trị đầu ra125.000.040.

Kiểm tra từng nguồn thực tế trước bàn giao

6. Đọc Actual source facts. Năm dòng INV-ISSUE-2026-000001 là năm dòng nguyên liệu, không phải năm phiếu xuất trùng. Mở chi tiết phiếu xuất ở phần hướng dẫn Xuất nguyên liệu để đối chiếu mã hàng/lượng/KG/lô của từng dòng; bảng chi phí này không có các cột đó nên không đoán chỉ từ thành tiền.

Tính giá thành chuẩn, chưa chốt chi phí thực tế — ảnh minh họa 1564
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Phần dòng/loại chi phí — đủ5 dòng xuất,1 dòng nhập,4 hoạt động và chi phí chung.

Tính giá thành chuẩn, chưa chốt chi phí thực tế — ảnh minh họa 1565
Bấm ảnh để phóng lớn · Ảnh dữ liệu demo

Nửa phải cùng bảng — thời điểm ghi nhận nguồn và thành tiền từng dòng.

Giới hạn kết quả và bàn giao nhân công

Cột Occurred hiện là thời điểm hệ thống ghi nhận/cập nhật nguồn trong lúc thao tác UAT tháng10, không phải ngày chứng từ20/08 hay ngày hạch toán điều chỉnh. Không dùng cột này để tự chọn kỳ báo cáo. Giữ ngày chứng từ kho, ngày hoàn thành sản xuất và ngày ghi sổ từng nghiệp vụ riêng; bước Finance phải kiểm tra kỳ được phép trước ghi.

Dòng FINISHED_GOODS_RECEIPT125.000.040VND chỉ phản ánh định giá chuẩn phiếu nhập000014; không cộng lại vào tổng chi phí để tránh đếm trùng. Tổng nguồn đóng góp hiện36.531.600VND không gồm nhân công đã duyệt. Kết quả đúng của bước này là bảng nháp kiểm tra được từng nguồn, chưa phải giá thành thực tế cuối cùng.

Bàn giao: hoàn tất chấm công/OT và phân bổ nhân công được duyệt theo lệnh; kế toán tải nguồn mới, phân loại chênh lệch có giải trình, người duyệt độc lập kiểm tra rồi mới chốt/ghi sổ. Nếu nguồn sai, xử lý tại chứng từ sở hữu qua chức năng nghiệp vụ, không sửa số trong bảng để ép chênh lệch0. Các lệnh còn lại được hướng dẫn quy trình chung một lần với bảng dữ liệu và ảnh chi tiết riêng, không lặp toàn bộ lời hướng dẫn.

InnovaERP · Hướng dẫn từ dữ liệu demo tổng hợp · 15.10.2026
Số chứng từ, nhân sự, giá và số liệu tài chính là ví dụ minh họa. Không ghi sổ lại trên môi trường đã có kết quả chỉ để giống ảnh.
Ảnh gốc của vùng đang minh họa