Ngữ cảnh: PWO000001 đã sản xuất, nhập và giải tỏa 12.000 BAR bán thành phẩm A, hoàn tất kỹ thuật ngày20/08. Kế toán giá thành dùng nguồn đã duyệt để tính giá thành chuẩn cuối tháng, rồi so với nguồn chi phí đã ghi. Chưa hoàn tất nhân công nên không được chốt hoặc đóng tài chính chỉ vì chênh lệch đang bằng0.
Nội dung | Dữ liệu và ý nghĩa |
|---|---|
Vai trò / màn hình | Production Cost Accountant → Production → Costing |
Lệnh / sản phẩm | PWO000001 / SFG-ANF-A-BASE /12.000 BAR /BD-PLANT |
Ngày hoàn thành sản xuất | 20/08/2026 14:30; giữ nguyên, không đổi theo ngày nhập UAT |
Ngày tính giá thành chuẩn | 31/08/2026: giả định đối chiếu cuối tháng UAT, không phải ngày ghi sổ |
Nguồn đã duyệt | CV000002, hiệu lực22/08; tiền tệVND |
Điều kiện bàn giao | Nhân công thực tế và duyệt chi phí còn phải hoàn tất trước chốt |
1. Mở phần Standard costing and first cost bridge. Nhập PWO000001 → Load work order. Chọn Costing effective date31/08/2026. Mở Create first bridge from valid original sources (no recovery). Kiểm tra đúng mã hàng, lượng12.000 BAR, CV và khoảng hiệu lực. Không chọn nguồn thay thế hay đóng lệnh chỉ để vào chức năng phục hồi.
Form trước gửi — số lệnh PWO000001.
Cùng form — ngày tính31/08/2026.
Ngữ cảnh trái — lệnh TECO, hàng và CV000002.
Cùng ngữ cảnh bên phải —12.000 BAR, VND và ngày tính.
Nút Calculate standard from original source trước khi gửi.
2. Chọn Calculate standard from original source một lần. Ngày20/08 nằm trước hiệu lựcCV22/08 nên form không cho tính theo nguồn này. Không lùi hiệu lực CV đã duyệt để vượt điều kiện. Đây là bước ước tính cuối tháng, không xác nhận giá thành áp dụng tại thời điểm sản xuất20/08.
Mở lại kết quả và lập bảng đối chiếu nháp
3. Chọn Load original standard snapshot để mở lại kết quả đã lưu. Đối chiếu số PRD-SC-2026-000001, lệnh/hàng/12.000BAR, ngày31/08, CV000002 và tổng36.531.600VND. Sau mất kết nối hãy tải kết quả đã lưu trước khi thử lại, không tính lần hai để lấy ảnh.
Kết quả đã lưu — số chuẩn, lệnh/hàng, lượng, ngày và tổng chuẩn.
Form trước tạo bảng nháp — Create original-source cost bridge.
4. Khi các thông tin đúng, chọn Create original-source cost bridge một lần. Mở Production → Costing → PRD-VB-2026-000001. CALCULATED nghĩa đã tính nháp; BLOCKED nghĩa chưa sẵn sàng đóng. Không chọn reconcile/finalize/CLOSE/handoff-finance tại bước này.
Bảng nháp PRD-VB-2026-000001 — nguồn PWO000001/CV000002.
Cùng bảng — trạng thái BLOCKED / CALCULATED.
Khoản đối chiếu | VND / ý nghĩa |
|---|---|
Nguyên liệu | 31.950.000 — phiếu xuất000001,5 nguyên liệu |
Hoạt động máy / trạm | 667.500 —4 công đoạn đã hoàn tất |
Chi phí chung | 3.914.100 —12%×32.617.500 |
Chuẩn / nguồn thực tế đang có | 36.531.600 /36.531.600; chưa có phân bổ nhân công đã duyệt |
Chênh lệch hiện tại | 0; không chứng minh đã đủ tất cả chi phí |
Giá trị nhập kho chuẩn | 125.000.040 — bằng chứng nhập000014, không cộng thêm vào chi phí thực tế |
Nhân công / bút toán | Chưa hoàn tất nhân công; chưa có bút toán từ bảng này |
Lưu ý: tỷ lệ chi phí chung trên là chính sách demo đã duyệt, không tự suy ra định mức của nhà máy thực tế. Khoản máy/trạm không thay thế tiền lương nhân viên. Trước bước chốt phải kiểm tra số công, OT, đơn giá và phân bổ được duyệt.
Kiểm tra đủ mười dòng giá thành chuẩn
5. Đọc Standard components. Hai ảnh dưới là hai phần của cùng bảng: đối chiếu theo thứ tự ACT-10/20/30/40, MAT-1…5 và OVERHEAD. ACT tương ứng Mix/Form/Oven/QC; đây là giờ máy/trạm, không phải giờ công người.
Nửa trái cùng bảng — dòng, loại chi phí, nguồn hàng hoặc công đoạn.
Nửa phải cùng bảng — lượng, đơn vị, đơn giá và thành tiền.
MAT-1 gạo lứt175KG; MAT-2 yến mạch100KG; MAT-3 hạt điều60KG; MAT-4 mật ong40KG; MAT-5 dừa sấy20KG. Tổng395KG không phải12.000BAR. ACT-10:1,25giờ×160.000; ACT-20:2giờ×120.000; ACT-30:1giờ×180.000; ACT-40:0,5giờ×95.000. Chi phí chung12% tính trên nguyên liệu+hoạt động, không tính trên giá trị đầu ra125.000.040.
Kiểm tra từng nguồn thực tế trước bàn giao
6. Đọc Actual source facts. Năm dòng INV-ISSUE-2026-000001 là năm dòng nguyên liệu, không phải năm phiếu xuất trùng. Mở chi tiết phiếu xuất ở phần hướng dẫn Xuất nguyên liệu để đối chiếu mã hàng/lượng/KG/lô của từng dòng; bảng chi phí này không có các cột đó nên không đoán chỉ từ thành tiền.
Phần dòng/loại chi phí — đủ5 dòng xuất,1 dòng nhập,4 hoạt động và chi phí chung.
Nửa phải cùng bảng — thời điểm ghi nhận nguồn và thành tiền từng dòng.
Giới hạn kết quả và bàn giao nhân công
Cột Occurred hiện là thời điểm hệ thống ghi nhận/cập nhật nguồn trong lúc thao tác UAT tháng10, không phải ngày chứng từ20/08 hay ngày hạch toán điều chỉnh. Không dùng cột này để tự chọn kỳ báo cáo. Giữ ngày chứng từ kho, ngày hoàn thành sản xuất và ngày ghi sổ từng nghiệp vụ riêng; bước Finance phải kiểm tra kỳ được phép trước ghi.
Dòng FINISHED_GOODS_RECEIPT125.000.040VND chỉ phản ánh định giá chuẩn phiếu nhập000014; không cộng lại vào tổng chi phí để tránh đếm trùng. Tổng nguồn đóng góp hiện36.531.600VND không gồm nhân công đã duyệt. Kết quả đúng của bước này là bảng nháp kiểm tra được từng nguồn, chưa phải giá thành thực tế cuối cùng.
Bàn giao: hoàn tất chấm công/OT và phân bổ nhân công được duyệt theo lệnh; kế toán tải nguồn mới, phân loại chênh lệch có giải trình, người duyệt độc lập kiểm tra rồi mới chốt/ghi sổ. Nếu nguồn sai, xử lý tại chứng từ sở hữu qua chức năng nghiệp vụ, không sửa số trong bảng để ép chênh lệch0. Các lệnh còn lại được hướng dẫn quy trình chung một lần với bảng dữ liệu và ảnh chi tiết riêng, không lặp toàn bộ lời hướng dẫn.












