Thành phẩm B phải kiểm tra khối lượng và lỗi nghiêm trọng ở bao bì/nhãn trước khi được phép sử dụng. Mỗi loại thành phẩm có tiêu chuẩn riêng: không áp dụng mức khối lượng của A cho B. Bước này lập và duyệt tiêu chuẩn; chưa tạo phiếu kiểm định hoặc kết quả đạt cho bất kỳ lô hàng nào.
Thông tin | Dữ liệu cần nhập |
|---|---|
Nhà máy / vật tư | BD-PLANT / FG-PRIVATE-VMART-B |
Mã / loại / hiệu lực | QP-ANF-FG-01-B / FINAL / 01/08/2026 |
Khối lượng mỗi hộp | NET_WEIGHT: 0,648–0,696 KG/hộp (648–696 g/hộp), RANGE, MAJOR |
Lỗi bao bì/nhãn nghiêm trọng | CRITICAL_SEAL_LABEL_DEFECTS: tối đa 0 lỗi, MAX_DEFECT_COUNT, EA, CRITICAL |
Lấy mẫu / căn cứ | 5 hộp/lô cho từng chỉ tiêu; Data Pack, 11_QUALITY_PLAN, dòng 10 và 12 |
Production Supervisor → Production → Quality → Specifications → New specification. Chọn nhà máy, đúng vật tư B; nhập mã, tên, FINAL và ngày hiệu lực. Nhập chỉ tiêu khối lượng; chọn Add characteristic để thêm chỉ tiêu đếm lỗi. Test method ghi rõ quy tắc lấy mẫu và dữ liệu demo, không ghi một kết quả đo chưa thực hiện.
Form trước lưu — phần trái: nhà máy, vật tư B, FINAL và hiệu lực.
Cùng form — phần phải: mã và tên tiêu chuẩn B, ngày kết thúc để trống.
Kiểm tra đơn vị KG trước nhập khoảng 0,648–0,696; không nhập 648 vào ô KG. EA dùng đếm lỗi, không phải số hộp đạt. Các giới hạn này là tiêu chuẩn demo đã có trong Data Pack, không phải chứng nhận yêu cầu pháp lý về an toàn thực phẩm.
Nhập hai chỉ tiêu và gửi tiêu chuẩn
Phần trái hai dòng trước lưu: mã, đơn vị, mẫu và mức nghiêm trọng.
Cùng hai dòng, phần phải: khoảng 0,648–0,696 KG và tối đa 0 lỗi.
Nút Save draft ở cuối cùng form trước lưu.
Chọn Save draft một lần. Mở tiêu chuẩn đã lưu; đối chiếu số chứng từ, mã và từng chỉ tiêu. Production Supervisor chọn Submit. Người kiểm tra chất lượng đăng nhập bằng tài khoản riêng, mở cùng số tiêu chuẩn; kiểm tra trạng thái Submitted trước duyệt.
Sau duyệt, mở lại chi tiết và kiểm tra số, vật tư, đơn vị, giới hạn, hiệu lực và trạng thái trước phát hành lệnh B. ACTIVE của tiêu chuẩn không có nghĩa lô thành phẩm đã đạt: sau sản xuất phải lập phiếu của đúng lô, nhập kết quả đo và duyệt riêng.
Phê duyệt độc lập và xác nhận kết quả
Người kiểm tra đọc cùng số/mã và Submitted v2 trước duyệt.
Cùng màn hình, nút Approve dành cho người kiểm tra độc lập.
Chọn Approve và xác nhận đúng số tiêu chuẩn. Mở lại chi tiết sau duyệt, đọc ACTIVE v3 cùng hai dòng kiểm định; không chỉ nhìn thông báo thành công.
Kết quả — phần trái: ACTIVE v3, đúng FG-B và tên hai chỉ tiêu.
Cùng kết quả — vùng giữa: FINAL, khoảng cân nặng, đơn vị KG/EA, mẫu 5 và mức nghiêm trọng.
Nội dung xác nhận | Kết quả |
|---|---|
Số / mã tiêu chuẩn | QSP000004 / QP-ANF-FG-01-B |
Trạng thái / phiên bản | ACTIVE / v3 |
Khối lượng / mẫu | 0,648–0,696 KG/hộp / 5 hộp |
Lỗi nghiêm trọng / mẫu | Tối đa 0 EA / 5 hộp |
Phân tách người lập và duyệt | Production Supervisor lập/gửi; Quality Checker duyệt |








